Tylenol 100ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Paracetamol (Acetaminophen)", "usage": "Giảm đau nhẹ đến vừa, hạ sốt", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Tổn thương gan (do quá liều), phản ứng da nghiêm trọng (ví dụ: hội chứng Stevens-Johnson), phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, sưng), buồn nôn, khó chịu dạ dày (hiếm gặp)." , "content_html": "

Thông tin chi tiết về Tylenol (Paracetamol/Acetaminophen) Dạng Dung Dịch 100ml

Tylenol là tên thương hiệu phổ biến của hoạt chất Paracetamol (còn được gọi là Acetaminophen ở một số quốc gia). Dạng dung dịch 100ml thường được bào chế dành riêng cho trẻ em, giúp dễ dàng định liều và sử dụng. Thuốc này được dùng rộng rãi để giảm đau và hạ sốt.

1. Công dụng chính

  • Giảm đau từ nhẹ đến vừa, bao gồm đau đầu, đau răng, đau họng, đau nhức cơ, đau do cảm lạnh và cúm.
  • Hạ sốt trong các trường hợp cảm lạnh, cúm, sốt do tiêm chủng hoặc các nguyên nhân khác.

2. Cơ chế hoạt động

Paracetamol hoạt động chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin, từ đó làm tăng ngưỡng chịu đau và hạ nhiệt độ cơ thể thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi.

3. Liều dùng cho trẻ em (Dạng dung dịch 100ml)

Dạng dung dịch (siro) Tylenol 100ml thường có nồng độ khác nhau (ví dụ: 120mg/5ml, 160mg/5ml). Việc đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ là CỰC KỲ QUAN TRỌNG để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Liều dùng chuẩn của Paracetamol cho trẻ em là 10-15 mg/kg cân nặng mỗi liều. Khoảng cách giữa các liều là mỗi 4-6 giờ nếu cần, không quá 5 liều trong 24 giờ. Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 60-75 mg/kg/ngày.

Bảng hướng dẫn liều dùng tham khảo (với nồng độ 160mg/5ml - *CẦN KIỂM TRA CHÍNH XÁC NỒNG ĐỘ TRÊN NHÃN THUỐC CỦA BẠN*):

Cân nặng (kg)Tuổi (ước tính)Liều Paracetamol (mg)Thể tích (mL) (nếu 160mg/5mL)
4-5 kg2-3 tháng60-80 mg1.875 - 2.5 mL
6-7 kg4-5 tháng90-105 mg2.8 - 3.25 mL
8-9 kg6-8 tháng120-135 mg3.75 - 4.2 mL
10-11 kg9-11 tháng150-165 mg4.7 - 5.2 mL
12-13 kg12-18 tháng180-195 mg5.6 - 6.1 mL
14-15 kg1.5-2 tuổi210-225 mg6.5 - 7.0 mL
16-17 kg2-3 tuổi240-255 mg7.5 - 7.9 mL
18-20 kg3-4 tuổi270-300 mg8.4 - 9.3 mL
21-25 kg4-6 tuổi315-375 mg9.8 - 11.7 mL

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn sử dụng dụng cụ đo liều đi kèm với sản phẩm (ống nhỏ giọt, cốc đong) để đảm bảo độ chính xác.
  • Không dùng cho trẻ dưới 2 tháng tuổi trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
  • Không vượt quá liều khuyến cáo và số lần dùng trong 24 giờ.
  • Kiểm tra xem các thuốc khác mà trẻ đang dùng có chứa Paracetamol hay không để tránh quá liều.
  • Nếu các triệu chứng (sốt hoặc đau) kéo dài hơn 3-5 ngày, hãy đưa trẻ đi khám bác sĩ.

4. Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Phân loại an toàn thai kỳ: Cẩn trọng (Caution)

Paracetamol thường được coi là một trong những lựa chọn giảm đau và hạ sốt an toàn nhất cho phụ nữ mang thai khi sử dụng ở liều khuyến cáo và trong thời gian ngắn. Tuy nhiên:

  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thai kỳ, kể cả Paracetamol.
  • Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
  • Tránh sử dụng Paracetamol liều cao hoặc kéo dài trong thai kỳ, đặc biệt là trong ba tháng cuối, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.

5. Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

Phân loại an toàn khi cho con bú: Cẩn trọng (Caution)

Paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và thường được coi là an toàn cho trẻ bú mẹ khi người mẹ sử dụng ở liều điều trị thông thường. Tuy nhiên:

  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
  • Theo dõi trẻ bú mẹ xem có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào không (mặc dù hiếm gặp).
  • Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất cần thiết.

6. Cảnh báo tương tác thuốc

Việc sử dụng Tylenol (Paracetamol) cùng lúc với một số loại thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc:

  • Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin): Sử dụng Paracetamol liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chặt chẽ INR (tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) nếu dùng đồng thời.
  • Rượu: Uống rượu khi dùng Paracetamol, đặc biệt là liều cao hoặc kéo dài, làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng.
  • Các thuốc khác chứa Paracetamol: Luôn kiểm tra thành phần của các thuốc cảm lạnh, cúm, giảm đau khác để tránh vô tình dùng quá liều Paracetamol. Quá liều Paracetamol là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp.
  • Một số thuốc chống co giật (ví dụ: Phenobarbital, Carbamazepine, Phenytoin): Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng đồng thời với Paracetamol.
  • Isoniazid (thuốc điều trị lao): Tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng chung.
  • Cholestyramine: Làm giảm hấp thu Paracetamol. Nên dùng Paracetamol ít nhất 1 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi dùng Cholestyramine.
  • Metoclopramide, Domperidone: Có thể làm tăng tốc độ hấp thu của Paracetamol.
  • Probenecid: Có thể làm thay đổi sự thải trừ của Paracetamol trong cơ thể.

7. Tác dụng phụ

Paracetamol nhìn chung là an toàn khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể xảy ra:

  • Tác dụng phụ thường gặp (hiếm): Buồn nôn nhẹ, khó chịu dạ dày.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng (rất hiếm, nhưng cần lưu ý):
    • Tổn thương gan: Là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất, thường do quá liều hoặc sử dụng kéo dài với liều cao. Các dấu hiệu bao gồm vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng trên bên phải, mệt mỏi bất thường.
    • Phản ứng da nghiêm trọng: Như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Các phản ứng này có thể gây tử vong và cần ngừng thuốc ngay lập tức.
    • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, sưng (đặc biệt ở mặt, lưỡi, họng), chóng mặt nặng, khó thở.

Nếu bạn hoặc người thân gặp bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng, hãy ngưng sử dụng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

8. Cảnh báo quan trọng khác

  • Không dùng Paracetamol cho người có tiền sử mẫn cảm với Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi dùng cho người có bệnh gan, bệnh thận nặng, thiếu men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase).
  • Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • Không dùng quá liều khuyến cáo.
  • Nếu tình trạng sốt hoặc đau kéo dài hoặc xấu đi, hoặc xuất hiện triệu chứng mới, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác