Siro Astex Viên nén 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Acetylcysteine

Công dụng: Tiêu chất nhầy (long đờm) trong các bệnh lý đường hô hấp có tiết chất nhầy đặc.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ợ nóng, viêm miệng, ù tai, phát ban, ngứa, mày đay, co thắt phế quản (hiếm gặp), sốt.


Thông tin chi tiết về hoạt chất Acetylcysteine (trong sản phẩm 'Siro Astex Viên nén 80mg')

Acetylcysteine là một dẫn chất của amino acid tự nhiên cysteine, có tác dụng tiêu chất nhầy (long đờm) mạnh. Thuốc hoạt động bằng cách cắt đứt các cầu nối disulfide trong phân tử mucoprotein, làm giảm độ quánh của đờm, giúp đờm loãng hơn và dễ dàng được tống xuất ra ngoài qua ho hoặc các biện pháp vật lý trị liệu.

Công dụng chính:

Acetylcysteine được chỉ định trong các trường hợp có tăng tiết đờm nhầy, đờm đặc quánh trong các bệnh lý đường hô hấp như viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm xoang, hen phế quản, giãn phế quản, khí phế thũng, xơ nang phổi. Ngoài ra, Acetylcysteine còn được sử dụng làm thuốc giải độc trong trường hợp quá liều Paracetamol.

Liều dùng cho trẻ em:

Đối với sản phẩm 'Siro Astex Viên nén 80mg', liều dùng cho trẻ em cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Dưới đây là liều khuyến cáo chung cho Acetylcysteine dạng uống như một thuốc tiêu chất nhầy. Cần lưu ý rằng liều 80mg không phải là một liều chuẩn phổ biến nhất cho Acetylcysteine tiêu chất nhầy, nhưng có thể là một liều lượng cụ thể phù hợp cho một số đối tượng trẻ em nhất định hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất:

  • Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: Liều thường dùng là 100 mg, 2 lần mỗi ngày (tổng 200 mg/ngày). Nếu sử dụng viên nén 80mg, bác sĩ có thể chỉ định 1 viên x 2-3 lần/ngày tùy theo tình trạng bệnh và cân nặng của trẻ.
  • Trẻ em trên 6 tuổi và thanh thiếu niên: Liều thường dùng là 200 mg, 2-3 lần mỗi ngày.
  • Lưu ý quan trọng: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều dùng chính xác và phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe, độ tuổi và cân nặng của trẻ. Không tự ý dùng thuốc cho trẻ em khi chưa có chỉ định của chuyên gia y tế.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

  • Phụ nữ mang thai: Cần thận trọng. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, và dữ liệu trên người còn hạn chế, nhưng việc sử dụng Acetylcysteine trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Cần thận trọng. Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc Acetylcysteine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Mặc dù nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được cho là thấp, nhưng để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ, phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Cảnh báo tương tác thuốc:

Acetylcysteine có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) trước khi dùng Acetylcysteine:

  • Than hoạt tính: Than hoạt tính có thể hấp phụ Acetylcysteine, làm giảm hiệu quả của thuốc, đặc biệt khi Acetylcysteine được dùng làm thuốc giải độc Paracetamol. Cần tránh dùng đồng thời.
  • Một số kháng sinh (như Tetracycline, Aminoglycoside): Acetylcysteine có thể làm giảm hoạt tính của một số kháng sinh. Để tránh tương tác, nên uống Acetylcysteine cách các loại kháng sinh này ít nhất 2 giờ.
  • Nitroglycerin: Dùng đồng thời Acetylcysteine với nitroglycerin có thể làm tăng tác dụng giãn mạch của nitroglycerin và tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ khi sử dụng kết hợp.
  • Thuốc ho (chống ho) và thuốc làm giảm tiết dịch phế quản: Không nên dùng đồng thời Acetylcysteine với các thuốc làm giảm ho hoặc giảm tiết dịch phế quản vì có thể gây ứ đọng đờm, cản trở việc tống xuất chất nhầy đã được làm loãng.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác