Siro Astex Dung dịch 10ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan HBr, Diphenhydramine HCl, Natri citrat, Amoni clorid

Công dụng: Giảm ho do cảm lạnh, cảm cúm, viêm họng, viêm phế quản và các tình trạng kích ứng đường hô hấp khác; giúp long đờm.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng, nhìn mờ, buồn nôn, nôn, táo bón, rối loạn tiêu hóa.


Siro Astex Dung dịch - Thông tin tư vấn

Siro Astex là một thuốc giảm ho và long đờm, thường được sử dụng để giảm các triệu chứng ho do cảm lạnh, cảm cúm, viêm họng, viêm phế quản và các tình trạng kích ứng đường hô hấp khác. Thuốc chứa sự kết hợp của các hoạt chất chính:

  • Dextromethorphan HBr: Hoạt chất ức chế ho, tác động lên trung tâm ho ở hành não, giúp giảm tần suất và cường độ ho.
  • Diphenhydramine HCl: Hoạt chất kháng histamin thế hệ 1, có tác dụng chống dị ứng, giảm sổ mũi, hắt hơi và cũng có tác dụng an thần nhẹ, giúp giảm ho.
  • Natri citrat và Amoni clorid: Các hoạt chất này có tác dụng long đờm, giúp làm loãng đờm và dễ dàng tống xuất ra ngoài, làm thông thoáng đường thở.

Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng của Siro Astex cần được điều chỉnh theo độ tuổi và cân nặng của trẻ. Luôn sử dụng dụng cụ đong thuốc đi kèm để đảm bảo liều lượng chính xác.

  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định và hướng dẫn chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa nhi. Thuốc ho và cảm cúm không được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Trẻ em từ 2 - 6 tuổi: 5ml (1 thìa cà phê) mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa không quá 30ml trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 7 - 12 tuổi: 10ml (2 thìa cà phê) mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa không quá 60ml trong 24 giờ.
  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 15ml (3 thìa cà phê) mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa không quá 90ml trong 24 giờ.

Lưu ý: Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các liều. Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày sử dụng hoặc có dấu hiệu xấu đi, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Việc sử dụng Siro Astex trong thời kỳ mang thai cần hết sức thận trọng và chỉ khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ.

  • Trong 3 tháng đầu thai kỳ: Không khuyến cáo sử dụng Dextromethorphan và Diphenhydramine do chưa có đủ dữ liệu an toàn toàn diện cho thai nhi.
  • Trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ: Mặc dù Dextromethorphan thuộc nhóm C và Diphenhydramine thuộc nhóm B theo phân loại của FDA (có nghĩa là nguy cơ thấp hơn so với nhóm C nhưng vẫn cần thận trọng), cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Diphenhydramine, đặc biệt khi sử dụng gần thời điểm sinh, có thể gây an thần hoặc các tác dụng kháng cholinergic ở trẻ sơ sinh.

Phụ nữ mang thai nên thông báo cho bác sĩ về tình trạng mang thai của mình trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Phụ nữ cho con bú

Không nên sử dụng Siro Astex cho phụ nữ đang cho con bú.

  • Diphenhydramine: Hoạt chất này có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng đáng kể và có thể gây buồn ngủ, an thần hoặc các tác dụng phụ kháng cholinergic (như khó bú, khô miệng) ở trẻ bú mẹ. Ngoài ra, Diphenhydramine cũng có thể làm giảm lượng sữa mẹ.
  • Dextromethorphan: Cũng có thể bài tiết vào sữa mẹ và gây buồn ngủ cho trẻ.

Nếu việc dùng thuốc là cần thiết, bác sĩ có thể khuyên bạn ngừng cho con bú tạm thời hoặc hoặc xem xét các lựa chọn điều trị khác an toàn hơn cho trẻ bú mẹ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc trong giai đoạn này.

Cảnh báo tương tác thuốc

Siro Astex có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.

Các tương tác quan trọng cần lưu ý:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (IMAO): Tuyệt đối không dùng Siro Astex cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngưng sử dụng các thuốc IMAO (ví dụ: Moclobemide, Phenelzine, Selegiline). Sự kết hợp này có thể gây ra Hội chứng Serotonin, một tình trạng nguy hiểm với các triệu chứng như sốt cao, co giật, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, thay đổi trạng thái tinh thần.
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Việc sử dụng đồng thời với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống lo âu, thuốc chống trầm cảm (ví dụ: benzodiazepines, barbiturates) có thể làm tăng tác dụng an thần của Diphenhydramine và Dextromethorphan, dẫn đến buồn ngủ quá mức, chóng mặt, suy giảm khả năng tập trung.
  • Các thuốc kháng cholinergic khác: Dùng chung với các thuốc có tác dụng kháng cholinergic khác (ví dụ: thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, atropine) có thể làm tăng các tác dụng phụ như khô miệng, táo bón, bí tiểu, nhìn mờ.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Các thuốc ức chế mạnh enzyme này (ví dụ: Quinidine, Fluoxetine, Paroxetine) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs, TCAs): Có thể có nguy cơ Hội chứng Serotonin khi dùng Dextromethorphan với các thuốc này.

Để đảm bảo an toàn, hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và hỏi ý kiến chuyên gia y tế khi có bất kỳ thắc mắc nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác