Povidone Iod Viên sủi 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Povidone Iodine", "usage": "Dung dịch sát khuẩn tại chỗ (sau khi pha loãng), dùng súc miệng/họng, rửa vết thương ngoài da, hỗ trợ vệ sinh phụ khoa. Tuyệt đối không dùng để uống trực tiếp.", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Kích ứng tại chỗ (nóng rát, ngứa), phản ứng dị ứng (mẩn đỏ, sưng, phát ban), rối loạn chức năng tuyến giáp (khi hấp thu toàn thân lượng lớn, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tuyến giáp, trẻ sơ sinh hoặc sử dụng trên diện rộng/kéo dài), nhiễm toan chuyển hóa và suy thận cấp (trong trường hợp ngộ độc cấp do nuốt phải).", "content_html": "

Povidone Iodine là một chất sát khuẩn phổ rộng, có hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và bào tử. "Povidone Iod Viên sủi 500mg" là một dạng bào chế được thiết kế để hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch dùng ngoài da hoặc niêm mạc. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là viên sủi này chỉ dùng để pha loãng thành dung dịch sát khuẩn tại chỗ, súc miệng/họng, rửa vết thương và tuyệt đối không được uống trực tiếp hoặc nuốt. Hàm lượng 500mg Povidone Iodine trong viên sủi thường được dùng để pha loãng theo chỉ định cụ thể.

\n\n

Liều dùng cho trẻ em

\n

Việc sử dụng Povidone Iodine dạng viên sủi cho trẻ em cần hết sức thận trọng, phải có sự giám sát của người lớn và tuân thủ chặt chẽ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Liều lượng và cách dùng cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và độ tuổi của trẻ:

\n
    \n
  • Đối với súc miệng/họng: Thường pha loãng 1 viên sủi 500mg vào một lượng nước thích hợp (ví dụ: 100-200ml nước ấm). Cho trẻ súc miệng/họng trong khoảng 30 giây đến 1 phút rồi nhổ bỏ. Trẻ em cần được hướng dẫn cẩn thận để đảm bảo không nuốt phải dung dịch. Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ quá nhỏ không biết súc miệng hoặc có nguy cơ nuốt. Tần suất thường là 2-3 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn y tế.
  • \n
  • Đối với rửa vết thương ngoài da: Pha loãng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Dùng dung dịch đã pha để rửa nhẹ nhàng vùng da bị thương. Tránh sử dụng trên diện rộng, vết thương sâu, bỏng nặng mà không có chỉ định y tế.
  • \n
  • Lưu ý quan trọng: Povidone Iodine có thể hấp thu qua da và niêm mạc, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể trên cân nặng lớn hơn. Việc hấp thu quá mức iốt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tuyến giáp của trẻ, gây suy giáp. Do đó, cần tránh sử dụng thường xuyên hoặc trên diện rộng cho trẻ nhỏ và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
  • \n
\n\n

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

\n

Phụ nữ mang thai:

\n
    \n
  • Povidone Iodine được xếp vào nhóm Cẩn trọng (Caution) trong thai kỳ. Iốt có thể hấp thu toàn thân qua da và niêm mạc. Việc hấp thu iốt dư thừa có thể đi qua hàng rào nhau thai và gây ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của thai nhi, dẫn đến suy giáp bẩm sinh hoặc bướu cổ.
  • \n
  • Do đó, không khuyến cáo sử dụng Povidone Iodine dạng viên sủi hoặc bất kỳ chế phẩm Povidone Iodine nào trên diện rộng, thường xuyên hoặc kéo dài trong thai kỳ.
  • \n
  • Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, trong thời gian ngắn nhất có thể, và phải theo chỉ định và sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, đặc biệt là trong 3 tháng cuối thai kỳ.
  • \n
\n\n

Phụ nữ cho con bú:

\n
    \n
  • Povidone Iodine cũng được xếp vào nhóm Cẩn trọng (Caution) đối với phụ nữ cho con bú. Iốt có thể bài tiết vào sữa mẹ và có nguy cơ ảnh hưởng đến tuyến giáp của trẻ bú mẹ, gây suy giáp.
  • \n
  • Tương tự như khi mang thai, tránh sử dụng Povidone Iodine trên diện rộng, thường xuyên hoặc kéo dài trong thời kỳ cho con bú.
  • \n
  • Nếu cần thiết phải sử dụng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, và tuân thủ liều lượng, tần suất sử dụng tối thiểu cần thiết. Hạn chế tối đa việc tiếp xúc của trẻ với thuốc, tránh bôi thuốc gần núm vú.
  • \n
\n\n

Cảnh báo tương tác thuốc

\n

Mặc dù Povidone Iodine dạng dùng ngoài ít có nguy cơ tương tác thuốc toàn thân so với đường uống, nhưng vẫn có một số tương tác cần lưu ý, đặc biệt khi sử dụng trên diện rộng, kéo dài hoặc trong trường hợp hấp thu đáng kể:

\n
    \n
  • Các sản phẩm chứa thủy ngân (Mercury): Tránh sử dụng đồng thời Povidone Iodine với các sản phẩm chứa thủy ngân vì có thể tạo thành hợp chất gây độc.
  • \n
  • Các chất khử trùng khác: Không nên sử dụng đồng thời với các chất sát khuẩn có chứa oxy già (hydrogen peroxide), silver sulfadiazine, hoặc các enzyme sát trùng khác vì có thể làm giảm hiệu quả của Povidone Iodine hoặc gây phản ứng không mong muốn.
  • \n
  • Lithium: Cần thận trọng khi sử dụng Povidone Iodine cho bệnh nhân đang điều trị bằng Lithium, đặc biệt là khi sử dụng kéo dài hoặc trên diện rộng, do khả năng tăng cường tác dụng gây suy giáp của Lithium.
  • \n
  • Chất chuẩn đoán chức năng tuyến giáp: Việc hấp thu iốt từ Povidone Iodine có thể ảnh hưởng đến kết quả các xét nghiệm chức năng tuyến giáp (ví dụ: hấp thu iốt phóng xạ), làm sai lệch chẩn đoán. Cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang sử dụng Povidone Iodine trước khi thực hiện các xét nghiệm này.
  • \n
  • Các thuốc chống đông máu: Mặc dù hiếm gặp, nhưng trong trường hợp hấp thu toàn thân đáng kể, Povidone Iodine có thể ảnh hưởng đến một số yếu tố đông máu.
  • \n
\n

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) để tránh các tương tác thuốc có thể xảy ra và đảm bảo an toàn khi điều trị.

" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác