Povidone Iod Dung dịch 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Povidone Iodine

Công dụng: Sát khuẩn da, niêm mạc, vết thương nhỏ và chuẩn bị da trước phẫu thuật.

Các tác dụng phụ thường gặp: Kích ứng da tại chỗ (đỏ, ngứa, rát); phản ứng dị ứng (mày đay, phù mạch); rối loạn chức năng tuyến giáp (khi dùng kéo dài, trên diện rộng); nhiễm độc thận (hiếm gặp); đổi màu da tạm thời.


Thông tin chi tiết về Povidone Iodine Dung dịch 80mg/mL (8%)

Povidone Iodine là một chất sát khuẩn phổ rộng thuộc nhóm iodophores, được sử dụng để khử trùng da và niêm mạc. Dung dịch Povidone Iodine 80mg/mL (tương đương Povidone Iodine 8%) là một nồng độ thông dụng, dùng cho các mục đích sát khuẩn ngoài da và vết thương.

Liều dùng cho trẻ em

Povidone Iodine có thể được sử dụng ở trẻ em, tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi:

  • Da của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có khả năng hấp thụ i-ốt cao hơn so với người lớn do tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể trên cân nặng lớn và hàng rào bảo vệ da chưa hoàn thiện.
  • Tuyến giáp của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn chỉnh, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi i-ốt dư thừa, có nguy cơ gây suy giáp.
  • Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, trên diện tích da nhỏ nhất có thể, trong thời gian ngắn nhất và phải có sự giám sát hoặc chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Cần tránh dùng kéo dài hoặc trên diện rộng. Nên rửa sạch bằng nước vô trùng sau khi bôi nếu có thể để giảm thiểu sự hấp thụ i-ốt qua da.
  • Với trẻ lớn hơn: Có thể sử dụng tương tự người lớn nhưng vẫn nên hạn chế diện tích và thời gian tiếp xúc để tránh hấp thụ i-ốt quá mức.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Việc sử dụng Povidone Iodine ở phụ nữ mang thai và cho con bú cần hết sức thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai: I-ốt có khả năng hấp thụ qua da và đi qua nhau thai, có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của thai nhi, gây suy giáp bẩm sinh. Do đó, cần tránh sử dụng Povidone Iodine kéo dài hoặc trên diện rộng trong thai kỳ, đặc biệt là trong quý hai và quý ba. Chỉ sử dụng khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: I-ốt có thể được bài tiết vào sữa mẹ, có khả năng ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của trẻ bú mẹ. Vì vậy, phụ nữ cho con bú nên thận trọng khi sử dụng Povidone Iodine. Tránh bôi thuốc lên vùng vú hoặc những vùng da mà trẻ có thể tiếp xúc trực tiếp. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ liều lượng, thời gian sử dụng tối thiểu.

Cảnh báo tương tác thuốc

Povidone Iodine có thể tương tác với một số hoạt chất hoặc điều kiện khác, làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc gây ra tác dụng không mong muốn:

  • Các sản phẩm chứa thủy ngân: Không nên sử dụng Povidone Iodine đồng thời với các sản phẩm chứa thủy ngân (ví dụ: mercurochrome, thimerosal) vì có thể tạo thành hợp chất ăn da gây độc cho da.
  • Các chất khử trùng khác: Tránh dùng đồng thời với các chất khử trùng hoặc sát khuẩn khác như hydrogen peroxide (oxy già), dung dịch bạc sulfadiazine, octenidine, chlorhexidine vì có thể làm giảm hoạt tính của Povidone Iodine hoặc gây kích ứng da.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: I-ốt từ Povidone Iodine có thể hấp thụ vào cơ thể và làm sai lệch kết quả các xét nghiệm chức năng tuyến giáp (như định lượng I-ốt phóng xạ, PBI, I-ốt gắn protein), do đó cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang sử dụng thuốc này trước khi thực hiện các xét nghiệm.
  • Lithium: Sử dụng Povidone Iodine đồng thời hoặc trong thời gian dài ở bệnh nhân đang dùng Lithium có thể tăng nguy cơ gây suy giáp.

Lưu ý quan trọng khác

  • Chỉ sử dụng ngoài da. Không được uống.
  • Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu dính vào mắt, rửa kỹ bằng nước sạch.
  • Ngừng sử dụng nếu xảy ra kích ứng da nghiêm trọng, phản ứng dị ứng hoặc các dấu hiệu khác của tác dụng phụ.
  • Không nên băng kín vết thương sau khi bôi thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tuyến giáp (cường giáp, suy giáp) hoặc suy thận.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác