Povidone Iod 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Povidone-iodine

Công dụng: Sát khuẩn họng và miệng, giảm triệu chứng viêm họng do nhiễm trùng.

Các tác dụng phụ thường gặp: Kích ứng tại chỗ (ngứa, rát, mẩn đỏ), phản ứng dị ứng (phát ban, sưng), làm ố màu da/răng/quần áo. Hấp thu toàn thân có thể ảnh hưởng chức năng tuyến giáp, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc trên diện rộng.


Povidone-iodine 150mg: Thông tin chi tiết

Povidone-iodine 150mg thường được bào chế dưới dạng viên ngậm, có chứa hoạt chất Povidone-iodine. Đây là một chất sát khuẩn phổ rộng, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và bào tử thông qua việc giải phóng iod tự do.

Công dụng chính

Thuốc được sử dụng để sát khuẩn khoang miệng và họng, giúp giảm đau và điều trị các triệu chứng liên quan đến viêm họng, viêm amidan, loét miệng, viêm nướu, hoặc dùng để vệ sinh miệng họng trước và sau các thủ thuật nha khoa.

Liều dùng cho trẻ em

  • Povidone-iodine 150mg dưới dạng viên ngậm thường không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi do nguy cơ nuốt phải và khả năng hấp thu iod toàn thân, cũng như khó khăn trong việc hợp tác khi ngậm thuốc.
  • Đối với trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Liều dùng thông thường là 1 viên mỗi lần, ngậm để tan chậm trong miệng, lặp lại mỗi 3-4 giờ nếu cần, tối đa 3-4 viên mỗi ngày. Cần có sự giám sát của người lớn để đảm bảo trẻ ngậm đúng cách và không nuốt ngay.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng cho trẻ em để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Cần thận trọng tối đa và hạn chế sử dụng Povidone-iodine 150mg trong thời kỳ mang thai. Iod có khả năng hấp thu qua niêm mạc (khi ngậm) và có thể đi qua nhau thai, ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của thai nhi, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Việc tiếp xúc với iod quá mức có thể gây suy giáp bẩm sinh hoặc bướu cổ ở thai nhi. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, có chỉ định rõ ràng của bác sĩ và phải được theo dõi sát sao.

Phụ nữ cho con bú:

Cũng cần thận trọng và tránh sử dụng Povidone-iodine 150mg cho phụ nữ đang cho con bú. Iod có thể bài tiết vào sữa mẹ và hấp thu vào cơ thể trẻ sơ sinh, gây ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của trẻ, dẫn đến suy giáp. Nếu việc sử dụng là bắt buộc và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ và cân nhắc theo dõi chức năng tuyến giáp của trẻ.

Cảnh báo tương tác thuốc

Povidone-iodine có thể tương tác với một số thuốc và hóa chất khác, làm giảm hiệu quả hoặc gây ra phản ứng bất lợi:

  • Các thuốc sát trùng chứa thủy ngân (Hg): Không sử dụng Povidone-iodine đồng thời với các sản phẩm chứa thủy ngân vì có thể tạo thành hợp chất ăn mòn.
  • Các chất kháng khuẩn khác: Các chất sát khuẩn chứa Hydrogen Peroxide (nước oxy già), bạc sulfadiazine, hoặc taurolidine có thể làm giảm hoạt tính của Povidone-iodine. Tránh dùng đồng thời.
  • Lithium: Sử dụng Povidone-iodine ở bệnh nhân đang dùng Lithium có thể làm tăng nguy cơ suy giáp.
  • Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Iod hấp thu có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp (ví dụ: gây tăng giả tạo nồng độ iod gắn protein huyết thanh PBI).

Các lưu ý quan trọng khác

  • Không được nuốt viên thuốc, chỉ ngậm cho tan chậm trong miệng.
  • Không dùng cho người mẫn cảm với iod hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý tuyến giáp (như cường giáp, suy giáp) vì có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu kích ứng, phản ứng dị ứng hoặc tình trạng viêm họng không cải thiện sau vài ngày.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác