Phosphalugel Viên nén 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Aluminum phosphate

Công dụng: Điều trị các bệnh lý liên quan đến acid dạ dày như viêm loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày - thực quản, ợ nóng, khó tiêu.

Các tác dụng phụ thường gặp: Táo bón, hiếm gặp hạ phosphat máu khi dùng liều cao kéo dài.


Phosphalugel, với hoạt chất chính là Aluminum phosphate, là một loại thuốc kháng acid và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Mặc dù Phosphalugel thường được biết đến dưới dạng gel uống (sachets chứa 16g Aluminum phosphate), thông tin về "Viên nén 150mg" là một dạng bào chế không phổ biến trên thị trường Việt Nam và quốc tế cho sản phẩm mang tên Phosphalugel. Thông tin dưới đây được cung cấp dựa trên hoạt chất Aluminum phosphate và các khuyến cáo chung về việc sử dụng.

Liều dùng cho trẻ em

  • Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Việc sử dụng các thuốc kháng acid cần hết sức thận trọng và phải theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào cân nặng, tuổi tác và tình trạng bệnh lý cụ thể của trẻ.
  • Đối với trẻ lớn (thường từ 6 tuổi trở lên): Liều dùng thường thấp hơn liều người lớn. Ví dụ, một số chế phẩm Aluminum phosphate dạng khác có thể có liều 5-10ml gel hoặc 1/2 viên nén/gói (tùy theo dạng bào chế và nồng độ) từ 1-3 lần/ngày. Đối với dạng viên nén 150mg, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều lượng chính xác và phù hợp. Không tự ý sử dụng cho trẻ em.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai:
    • Aluminum phosphate được hấp thu vào cơ thể rất ít qua đường tiêu hóa. Do đó, nguy cơ gây hại cho thai nhi được cho là thấp khi sử dụng ngắn hạn và đúng liều.
    • Tuy nhiên, do thiếu các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai, thuốc được xếp vào Phân loại C theo hệ thống cũ (nguy cơ không thể loại trừ). Điều này có nghĩa là chỉ nên sử dụng khi lợi ích tiềm năng lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
    • Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Phosphalugel hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là tránh dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Phụ nữ cho con bú:
    • Do sự hấp thu toàn thân của Aluminum phosphate rất thấp, lượng thuốc đi vào sữa mẹ được cho là không đáng kể và ít có khả năng gây hại cho trẻ bú mẹ.
    • Mặc dù vậy, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng trong thời gian cho con bú.

Cảnh báo tương tác thuốc

Aluminum phosphate có khả năng tương tác với một số loại thuốc khác, làm giảm hiệu quả điều trị của chúng. Để tránh tương tác, cần lưu ý:

  • Thuốc kháng sinh: Đặc biệt là các nhóm Tetracycline và Fluoroquinolone (ví dụ: Ciprofloxacin, Levofloxacin). Aluminum phosphate có thể tạo phức hợp với các kháng sinh này, làm giảm đáng kể sự hấp thu của chúng. Nên uống cách xa nhau ít nhất 2-4 giờ.
  • Thuốc tim mạch: Digoxin. Aluminum phosphate có thể làm giảm hấp thu Digoxin. Uống cách xa ít nhất 2 giờ.
  • Thuốc hormone tuyến giáp: Levothyroxine. Aluminum phosphate có thể cản trở hấp thu Levothyroxine. Nên uống cách xa ít nhất 4 giờ.
  • Thuốc trị loãng xương: Bisphosphonates. Tương tự, có thể làm giảm hấp thu. Uống cách xa ít nhất 30 phút đến 2 giờ.
  • Thuốc sắt và Vitamin: Các chế phẩm bổ sung sắt, vitamin có thể bị giảm hấp thu. Uống cách xa ít nhất 2-3 giờ.
  • Các thuốc khác: Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc có sự hấp thu phụ thuộc vào pH dạ dày (ví dụ: Ketoconazole) vì Aluminum phosphate làm tăng pH dạ dày.

Khuyến nghị chung: Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) để được tư vấn về khả năng tương tác và điều chỉnh lịch dùng thuốc phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác