Phosphalugel Siro 100ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Nhôm phosphat (Aluminum phosphate)

Công dụng: Giảm các triệu chứng liên quan đến tăng tiết acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, viêm dạ dày, loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản.

Các tác dụng phụ thường gặp: Táo bón (đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài), buồn nôn.


Thông tin chi tiết về Phosphalugel Siro 100ml

Phosphalugel là một thuốc kháng acid, được sử dụng rộng rãi để làm giảm các triệu chứng khó chịu liên quan đến tình trạng tăng tiết acid dạ dày.

Thành phần hoạt chất chính

Hoạt chất chính trong Phosphalugel là Nhôm phosphat (Aluminum phosphate) dưới dạng gel.

Công dụng

Phosphalugel được chỉ định để điều trị các triệu chứng do tăng tiết acid dạ dày gây ra, bao gồm:

  • Viêm dạ dày cấp và mãn tính.
  • Loét dạ dày - tá tràng.
  • Thoát vị hoành.
  • Trào ngược dạ dày - thực quản.
  • Khó tiêu chức năng, hội chứng ruột kích thích.
  • Ợ nóng, ợ chua.
  • Các rối loạn dạ dày do thuốc, chế độ ăn uống hoặc uống quá nhiều rượu, nicotin.

Liều dùng

Liều dùng thông thường cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi:

  • 1-2 gói (hoặc tương đương 10-20ml) uống 2-3 lần/ngày, giữa các bữa ăn hoặc khi có cơn đau.
  • Trong trường hợp trào ngược dạ dày thực quản, thoát vị hoành: 1-2 gói sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.
  • Trong trường hợp viêm dạ dày, khó tiêu: 1-2 gói trước bữa ăn.
  • Trong trường hợp loét dạ dày: 1-2 gói 1-2 giờ sau bữa ăn và khi có cơn đau.

Liều dùng cho trẻ em:

Liều dùng cho trẻ em cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều dùng tham khảo:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 1/2 gói (hoặc khoảng 5ml) sau mỗi cữ bú hoặc bữa ăn, 2-3 lần/ngày.
  • Trẻ trên 6 tháng tuổi: 1/2 - 1 gói (hoặc khoảng 5-10ml) sau mỗi cữ bú hoặc bữa ăn, 4 lần/ngày.

Lưu ý: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng cho trẻ em.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Nhôm phosphat được hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa nên được xem là tương đối an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Phosphalugel và không nên dùng liều cao hoặc kéo dài.

Phụ nữ cho con bú:

Tương tự như phụ nữ mang thai, nhôm phosphat hấp thu toàn thân không đáng kể, do đó nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ là rất thấp. Tuy nhiên, phụ nữ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé.

Cảnh báo tương tác thuốc

Phosphalugel có thể làm giảm hấp thu của một số loại thuốc khi dùng đồng thời. Do đó, cần lưu ý các tương tác thuốc sau:

  • Kháng sinh: Có thể làm giảm hấp thu các kháng sinh nhóm tetracycline và fluoroquinolone (như ciprofloxacin, norfloxacin, ofloxacin).
  • Thuốc tim mạch: Có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của digoxin, các thuốc chẹn beta (như propranolol, atenolol).
  • Thuốc điều trị tuyến giáp: Giảm hấp thu levothyroxine.
  • Các thuốc khác: Bao gồm indomethacin, muối sắt, ketoconazole, lansoprazole, penicillinamine, chloroquine, bisphosphonates (như alendronate, risedronate), v.v.

Khuyến cáo: Để tránh tương tác thuốc, nên dùng Phosphalugel cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ.

Tác dụng phụ

Phosphalugel thường được dung nạp tốt. Tác dụng phụ thường gặp nhất là:

  • Táo bón: Đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Tác dụng này có thể được kiểm soát bằng cách tăng cường uống nước và chất xơ.
  • Buồn nôn (hiếm gặp).

Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào bất thường hoặc nghiêm trọng, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Lưu ý quan trọng khác

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày sử dụng hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Không sử dụng cho người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác