Oresol Dung dịch 5ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Glucose anhydrous, Sodium chloride, Potassium chloride, Trisodium citrate dihydrate", "usage": "Bù nước và điện giải trong các trường hợp tiêu chảy cấp, nôn mửa, sốt cao, hoặc các tình trạng gây mất nước và điện giải khác.", "pregnancy_safety": "Safe", "lactation_safety": "Safe", "side_effects": "Buồn nôn, nôn mửa (nếu uống quá nhanh hoặc quá nhiều), tăng natri máu (nếu pha không đúng nồng độ hoặc dùng quá liều), đầy hơi, chướng bụng.", "content_html": "

Oresol (Dung dịch bù nước và điện giải) - Thông tin chi tiết

\n

Oresol (Oral Rehydration Salts) là một chế phẩm dùng để bù nước và điện giải đường uống, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho tình trạng mất nước do tiêu chảy cấp và các nguyên nhân khác.

\n

Thông thường, Oresol được bào chế dưới dạng gói bột để pha với một lượng nước nhất định (ví dụ: 200ml, 500ml hoặc 1 lít nước đun sôi để nguội) theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Việc sử dụng "Oresol Dung dịch 5ml" là một dạng bào chế khá đặc biệt hoặc có thể là một loại dung dịch đậm đặc cần được pha loãng thêm. Người sử dụng cần kiểm tra kỹ nhãn mác sản phẩm cụ thể để biết liều lượng và cách pha chế chính xác.

\n\n

Thành phần chính

\n

Thành phần của Oresol bao gồm các chất điện giải cần thiết và glucose:

\n
    \n
  • Glucose khan (Dextrose khan): Cung cấp năng lượng và giúp hấp thu natri và nước hiệu quả hơn ở ruột.
  • \n
  • Natri Clorid (Sodium chloride): Bù lại lượng natri đã mất.
  • \n
  • Kali Clorid (Potassium chloride): Bù lại lượng kali đã mất, rất quan trọng cho chức năng cơ và tim.
  • \n
  • Trinatri Citrat dihydrat (Trisodium citrate dihydrate): Giúp điều chỉnh cân bằng kiềm-toan trong cơ thể.
  • \n
\n\n

Công dụng

\n

Oresol được sử dụng để phòng ngừa và điều trị mất nước từ nhẹ đến vừa trong các trường hợp:

\n
    \n
  • Tiêu chảy cấp.
  • \n
  • Nôn mửa nhiều.
  • \n
  • Sốt cao, ra mồ hôi nhiều.
  • \n
  • Mất nước do các nguyên nhân khác.
  • \n
\n\n

Liều dùng cho trẻ em

\n

Việc pha Oresol đúng cách là cực kỳ quan trọng. Không pha đặc hơn hoặc loãng hơn hướng dẫn, và phải dùng hết dung dịch đã pha trong vòng 24 giờ (tốt nhất là 12 giờ) và bảo quản trong tủ lạnh.

\n

Liều lượng Oresol phụ thuộc vào mức độ mất nước và tuổi của trẻ:

\n

1. Bù nước trong 4-6 giờ đầu (khi trẻ mất nước nhẹ hoặc vừa)

\n
    \n
  • Trẻ dưới 2 tuổi: 50 - 100ml Oresol sau mỗi lần đi ngoài hoặc 50ml/kg cân nặng. Cần cho trẻ uống từng thìa nhỏ (5-10ml) mỗi 1-2 phút.
  • \n
  • Trẻ từ 2 - 10 tuổi: 100 - 200ml Oresol sau mỗi lần đi ngoài hoặc 100ml/kg cân nặng.
  • \n
  • Trẻ từ 10 tuổi trở lên: Uống theo nhu cầu, có thể lên đến 200ml sau mỗi lần đi ngoài.
  • \n
\n

Sau 4-6 giờ, đánh giá lại tình trạng mất nước của trẻ. Nếu trẻ đã hết mất nước, chuyển sang phác đồ duy trì.

\n\n

2. Bù nước duy trì (sau khi đã hết mất nước hoặc mất nước rất nhẹ)

\n

Tiếp tục cho trẻ uống Oresol cho đến khi hết tiêu chảy.

\n
    \n
  • Trẻ dưới 2 tuổi: 50 - 100ml Oresol sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng.
  • \n
  • Trẻ từ 2 - 10 tuổi: 100 - 200ml Oresol sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng.
  • \n
  • Trẻ từ 10 tuổi trở lên: Uống theo nhu cầu, có thể lên đến 200ml sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng.
  • \n
\n

Ngoài Oresol, cần tiếp tục cho trẻ bú mẹ hoặc ăn thức ăn lỏng dễ tiêu.

\n\n

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

\n

Oresol được coi là an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi được sử dụng đúng cách. Trên thực tế, mất nước và rối loạn điện giải có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh.

\n
    \n
  • Đối với phụ nữ mang thai: Oresol giúp bù lại lượng nước và điện giải bị mất do ốm nghén, tiêu chảy, hoặc các tình trạng khác. Tuy nhiên, nếu tình trạng mất nước nghiêm trọng, có kèm theo nôn ói không ngừng, hoặc có bất kỳ lo ngại nào, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá và điều trị phù hợp (ví dụ: truyền dịch tĩnh mạch).
  • \n
  • Đối với phụ nữ cho con bú: Oresol không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ và an toàn cho trẻ bú. Việc giữ đủ nước và điện giải cho mẹ là rất quan trọng để duy trì nguồn sữa.
  • \n
\n

Luôn pha Oresol đúng theo hướng dẫn và không tự ý thay đổi nồng độ. Nếu các triệu chứng mất nước không cải thiện hoặc trở nên trầm trọng hơn, cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

\n\n

Cảnh báo tương tác thuốc

\n

Oresol là dung dịch bù nước và điện giải, có ít tương tác thuốc đáng kể khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, cần thận trọng trong các trường hợp sau:

\n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu: Việc sử dụng đồng thời Oresol với một số loại thuốc lợi tiểu (đặc biệt là lợi tiểu quai) có thể làm thay đổi cân bằng điện giải, tuy nhiên thường không gây vấn đề nếu Oresol được dùng để bù lại lượng điện giải bị mất.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng đến nồng độ điện giải khác: Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng Oresol với các thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ kali hoặc natri trong máu (ví dụ: một số thuốc điều trị tim mạch hoặc bệnh thận).
  • \n
  • Không dùng Oresol với các dung dịch khác: Tuyệt đối không pha Oresol với sữa, nước trái cây, nước ngọt có ga hoặc cho thêm đường vào dung dịch đã pha. Điều này có thể làm thay đổi nồng độ điện giải và đường, khiến dung dịch không còn hiệu quả hoặc thậm chí gây hại.
  • \n
\n

Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Oresol để đảm bảo an toàn.

\n\n

Lưu ý quan trọng khác

\n
    \n
  • Pha chế đúng cách: Đây là yếu tố then chốt. Luôn pha gói bột Oresol với đúng lượng nước theo chỉ dẫn trên bao bì. Không dùng ít nước hơn để dung dịch đặc hơn, vì điều này có thể gây tăng natri máu nguy hiểm. Không dùng nhiều nước hơn vì sẽ làm giảm hiệu quả bù điện giải.
  • \n
  • Sử dụng nước đun sôi để nguội: Đảm bảo vệ sinh để tránh nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Không đun sôi dung dịch Oresol đã pha: Nhiệt độ có thể làm thay đổi thành phần và giảm hiệu quả.
  • \n
  • Bảo quản và thời hạn sử dụng: Dung dịch Oresol đã pha nên được sử dụng trong vòng 24 giờ (tốt nhất là 12 giờ) và bảo quản trong tủ lạnh. Sau thời gian này, cần đổ bỏ dung dịch còn thừa.
  • \n
  • Khi nào cần đến bác sĩ: Nếu tình trạng mất nước nặng hơn, trẻ không uống được Oresol, nôn ói liên tục, tiêu chảy kéo dài, có máu trong phân, sốt cao không giảm, hoặc xuất hiện các dấu hiệu mất nước nghiêm trọng (mắt trũng, môi khô, da mất chun giãn, lừ đừ, li bì), cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.
  • \n
" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác