Motilium Viên sủi Trẻ em

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm: khô miệng, đau đầu, tiêu chảy hoặc táo bón. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh), các triệu chứng ngoại tháp (rất hiếm, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ), tăng prolactin máu (gây tiết sữa bất thường, to vú ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt), phản ứng quá mẫn.


Motilium Viên sủi Trẻ em (Hoạt chất: Domperidone)

Motilium Viên sủi Trẻ em là một loại thuốc có chứa hoạt chất Domperidone, được sử dụng để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn. Đây là một loại thuốc kê đơn và cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn chặt chẽ của bác sĩ, đặc biệt là ở trẻ em do những lo ngại về an toàn tim mạch.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được hết sức thận trọng và chỉ khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ. Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường xuyên để điều trị các triệu chứng khó tiêu chức năng ở trẻ em. Thuốc chỉ nên được dùng cho tình trạng buồn nôn và nôn.

  • Liều dùng thông thường: Liều được tính dựa trên cân nặng của trẻ. Thông thường là 0.25 mg/kg thể trọng, uống 2-3 lần mỗi ngày.
  • Liều tối đa: Không vượt quá 0.75 mg/kg thể trọng mỗi ngày hoặc tổng cộng 30 mg mỗi ngày, tùy theo liều nào thấp hơn.
  • Cách dùng: Viên sủi cần được hòa tan hoàn toàn trong một lượng nước nhỏ (ví dụ, 1/4 cốc nước) trước khi cho trẻ uống. Nên dùng thuốc trước bữa ăn khoảng 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất và giảm thiểu ảnh hưởng của thức ăn lên sự hấp thu.
  • Thời gian điều trị: Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Không nên điều trị quá 7 ngày mà không có sự đánh giá lại của bác sĩ.

Lưu ý đặc biệt: Phụ huynh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc này cho trẻ mà chưa có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. Việc dùng quá liều hoặc dùng sai cách có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là ảnh hưởng đến tim và hệ thần kinh trung ương (dù hiếm gặp).

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Domperidone thuộc nhóm 'Caution' (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) trong thai kỳ.

  • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động gây quái thai trực tiếp, nhưng có độc tính trên thai ở liều cao.
  • Domperidone không nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào đối với thai nhi.
  • Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro, và tìm kiếm các lựa chọn điều trị thay thế an toàn hơn nếu có thể.

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

Domperidone thuộc nhóm 'Caution' (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) trong thời kỳ cho con bú.

  • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là thấp, nhưng vẫn có khả năng gây ra tác dụng phụ trên tim mạch cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ non tháng, trẻ có cân nặng thấp hoặc trẻ có tiền sử bệnh tim mạch.
  • Chỉ nên xem xét sử dụng Domperidone cho phụ nữ đang cho con bú khi không có lựa chọn điều trị thay thế nào an toàn hơn và lợi ích cho người mẹ rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
  • Không khuyến cáo sử dụng Domperidone với mục đích tăng tiết sữa (galactagogue) do những lo ngại về an toàn và không có chỉ định chính thức cho mục đích này.
  • Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần theo dõi sát sao trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường (ví dụ: khó thở, nhịp tim bất thường, co giật). Phụ nữ đang cho con bú cần thảo luận kỹ với bác sĩ về việc sử dụng thuốc này.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch (kéo dài khoảng QT).

  • Chống chỉ định phối hợp: Tuyệt đối không sử dụng Domperidone cùng với các thuốc sau đây:
    • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Ví dụ như một số thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, dronedarone, quinidine, disopyramide, dofetilide, sotalol), một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram), một số kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin), một số thuốc chống nấm nhóm azole (ketoconazole, fluconazole, itraconazole, voriconazole), một số thuốc kháng histamine (mizolastine, mequitazine), một số thuốc điều trị sốt rét (halofantrine), một số thuốc đường tiêu hóa (cisapride, dolasetron, prucalopride).
    • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (một enzyme chuyển hóa thuốc trong gan) có khả năng kéo dài khoảng QT: Ví dụ như một số kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin), một số thuốc chống nấm nhóm azole (ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), một số thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir, telaprevir), nefazodone.
  • Thận trọng khi phối hợp:
    • Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng với tác dụng prokinetic của Domperidone, làm giảm hiệu quả của Domperidone.
    • Thuốc đối kháng dopamine: Domperidone có thể đối kháng với tác dụng hạ prolactin của các thuốc này (ví dụ: bromocriptine, cabergoline).

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm và đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác