Motilium Viên sủi 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn (bao gồm cả do hóa trị, xạ trị, bệnh Parkinson); khó tiêu, đầy hơi.

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, phát ban, ngứa, tăng nồng độ prolactin (gây chảy sữa, vô kinh, nữ hóa tuyến vú), rối loạn ngoại tháp (hiếm gặp, đặc biệt ở trẻ em), kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim.


Thông tin về hoạt chất Domperidone (trong Motilium)

Lưu ý quan trọng: Motilium là tên thương mại chứa hoạt chất Domperidone. Thông tin về “Motilium Viên sủi 80mg” là một hàm lượng không phổ biến và rất cao so với các dạng bào chế chuẩn của Domperidone (thường là viên nén 10mg hoặc hỗn dịch uống). Vui lòng kiểm tra lại thông tin về sản phẩm bạn đang đề cập, vì việc sử dụng Domperidone ở liều 80mg một lần có thể rất nguy hiểm và vượt quá liều khuyến cáo tối đa hàng ngày. Các thông tin dưới đây sẽ tập trung vào hoạt chất Domperidone theo các chỉ định và liều lượng thông thường.

Công dụng chính

Domperidone là một thuốc đối kháng thụ thể dopamine, được sử dụng để điều trị buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau (ví dụ: hóa trị liệu, xạ trị, sau phẫu thuật, hội chứng Parkinson, đau nửa đầu). Thuốc cũng có tác dụng thúc đẩy nhu động ruột, giúp giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, khó chịu ở dạ dày.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng và phải theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là do nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp (run, co cứng cơ không tự chủ) và các tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim). Chỉ nên dùng khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc không phù hợp.

  • Chỉ định: Điều trị buồn nôn và nôn.
  • Liều lượng: Liều thông thường là 0.25 - 0.3 mg/kg cân nặng/lần, uống 3-4 lần mỗi ngày. Tổng liều tối đa hàng ngày không vượt quá 1 mg/kg cân nặng và không quá 30 mg mỗi ngày.
  • Cách dùng: Nên dùng trước bữa ăn khoảng 15-30 phút.
  • Lưu ý: Cần giám sát chặt chẽ các tác dụng phụ, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do hàng rào máu não chưa hoàn thiện, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp. Không khuyến cáo sử dụng thường xuyên hoặc kéo dài ở trẻ em.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Domperidone được xếp vào nhóm Cẩn trọng (Caution) trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế.

  • Khuyến cáo: Chỉ nên sử dụng Domperidone trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong đợi cho mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Việc này phải được bác sĩ cân nhắc và chỉ định kỹ lưỡng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khi đang mang thai.

Phụ nữ cho con bú

Domperidone tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường thấp, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

  • Khuyến cáo: Cần thận trọng khi sử dụng Domperidone cho phụ nữ đang cho con bú. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ bú mẹ.
  • Theo dõi trẻ: Nếu mẹ đang dùng Domperidone, cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như khó chịu, bú kém, ngủ li bì hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác.
  • Thay thế: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị ngừng cho con bú tạm thời hoặc tìm một phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Các tương tác quan trọng bao gồm:

  • Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT: Đây là tương tác nguy hiểm nhất, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng (xoắn đỉnh). Các thuốc này bao gồm:
    • Một số thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: amiodarone, quinidine, disopyramide, dofetilide, dronedarone, sotalol).
    • Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
    • Một số kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
    • Một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole, itraconazole, voriconazole).
    • Một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, pimozide, sertindole).
    • Một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine, lumefantrine).
    • Một số thuốc kháng histamin (ví dụ: mizolastine).
    • Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
    • Một số thuốc khác (ví dụ: bepridil, methadone, cisapride, difemanil, dolasetron IV, probucol, ranolazine, saquinavir, sparfloxacin).
  • Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Ví dụ:
    • Thuốc ức chế protease HIV (ví dụ: ritonavir, atazanavir, indinavir, nelfinavir, saquinavir).
    • Một số kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
    • Một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole).
  • Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng tác dụng tăng cường nhu động ruột của Domperidone.
  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPIs): Có thể làm giảm hấp thu Domperidone. Nên dùng Domperidone trước bữa ăn và thuốc kháng acid/PPI sau bữa ăn hoặc cách xa nhau.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Cảnh báo khác: Không dùng Domperidone cho bệnh nhân có u tuyến yên tiết prolactin, chảy máu đường tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng ruột. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan trung bình đến nặng, suy thận nặng, người cao tuổi hoặc bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác