Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn; giảm triệu chứng khó tiêu, đầy bụng, ợ nóng liên quan đến giảm nhu động đường tiêu hóa.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, buồn ngủ, tiêu chảy, chuột rút ở bụng; hiếm gặp hơn là rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT) và các vấn đề ngoại tháp.
Thuốc Motilium (Domperidone) - Thông tin chi tiết cho người dùng
Motilium là tên thương mại phổ biến của thuốc chứa hoạt chất Domperidone. Domperidone là một thuốc đối kháng thụ thể dopamine, có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột.
Lưu ý về hàm lượng: Mặc dù yêu cầu đề cập đến 'Motilium Viên sủi 500mg', Motilium (Domperidone) dạng viên nén hoặc viên sủi thông thường có hàm lượng 10mg. Hàm lượng 500mg Domperidone là không phổ biến và có thể là sự nhầm lẫn. Thông tin dưới đây dựa trên liều dùng chuẩn của Domperidone 10mg.
Công dụng chính
Domperidone được sử dụng để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để giảm các triệu chứng khó tiêu chức năng, bao gồm đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị và ợ nóng do trào ngược dạ dày thực quản.
Liều dùng
Liều dùng Domperidone cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến tim mạch.
- Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên):
- Liều thông thường là 10 mg (tương đương 1 viên sủi 10mg) x 1-3 lần/ngày.
- Liều tối đa hàng ngày không quá 30 mg.
- Nên uống thuốc trước bữa ăn 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Thời gian điều trị nên là ngắn nhất có thể và không quá 7 ngày.
- Trẻ em (dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg):
Không khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi do lo ngại về an toàn, đặc biệt là nguy cơ tim mạch nghiêm trọng (kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim).
Chỉ sử dụng khi được bác sĩ kê đơn và giám sát chặt chẽ, khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn. Nếu sử dụng, liều lượng cần được tính toán cẩn thận theo cân nặng của trẻ và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng Domperidone cho trẻ em.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai
Phân loại an toàn thai kỳ: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, tuy nhiên, dữ liệu về việc sử dụng Domperidone trên phụ nữ mang thai còn hạn chế.
- Do đó, Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị cho người mẹ được bác sĩ đánh giá là vượt xa nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thời kỳ mang thai, bao gồm cả Domperidone.
Lưu ý cho phụ nữ cho con bú
Phân loại an toàn cho con bú: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
- Domperidone bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là thấp, nguy cơ về tác dụng phụ tim mạch (đặc biệt là kéo dài khoảng QT) ở trẻ sơ sinh bú mẹ không thể loại trừ, nhất là khi người mẹ dùng liều cao hoặc kéo dài.
- Cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của việc điều trị bằng Domperidone cho người mẹ.
- Bác sĩ sẽ tư vấn về việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
- Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể về việc sử dụng Domperidone trong thời kỳ cho con bú.
Cảnh báo tương tác thuốc quan trọng
Domperidone có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Nguy cơ này tăng lên đáng kể khi dùng chung với các thuốc có thể kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh enzym chuyển hóa Domperidone (CYP3A4).
- Chống chỉ định phối hợp với các thuốc gây kéo dài khoảng QT:
Tuyệt đối không sử dụng Domperidone cùng lúc với các thuốc sau đây, vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (ví dụ như xoắn đỉnh):
- Thuốc chống loạn nhịp tim: Amiodarone, dronedarone, disopyramide, dofetilide, ibutilide, quinidine, sotalol.
- Một số thuốc kháng sinh macrolide: Clarithromycin, erythromycin, azithromycin.
- Một số thuốc chống loạn thần: Haloperidol, pimozide, sertindole.
- Một số thuốc chống trầm cảm: Citalopram, escitalopram.
- Một số thuốc kháng nấm azole: Fluconazole, voriconazole.
- Một số thuốc kháng histamin: Mizolastine.
- Một số thuốc sốt rét: Chloroquine, halofantrine, lumefantrine.
- Thuốc giảm đau opioid: Methadone.
- Một số thuốc chống ung thư: Toremifene, vandetanib.
- Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4:
Các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ tim mạch. Các thuốc này bao gồm:
- Thuốc kháng nấm nhóm azole: Ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole.
- Thuốc kháng sinh macrolide: Erythromycin, clarithromycin, telithromycin.
- Thuốc ức chế protease HIV: Ritonavir, saquinavir, telaprevir, indinavir, nelfinavir.
- Một số thuốc chẹn kênh calci: Diltiazem, verapamil.
- Amiodarone.
- Các tương tác khác:
- Thuốc kháng acid hoặc ức chế tiết acid (như thuốc PPI, H2-blocker): Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước và thuốc kháng acid/ức chế acid sau.
- Thuốc chủ vận dopaminergic (bromocriptine, levodopa): Domperidone có thể đối kháng tác dụng của các thuốc này.
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Domperidone bao gồm:
- Khô miệng.
- Đau đầu.
- Buồn ngủ.
- Tiêu chảy.
- Chuột rút hoặc đau bụng nhẹ.
- Căng tức vú, tiết sữa bất thường (do tăng prolactin).
Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
- Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh), đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc dùng liều cao.
- Tác dụng ngoại tháp (run rẩy, cứng đơ, co giật cơ không tự chủ, bồn chồn), thường gặp hơn ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
- Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, mề đay, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, khó thở).
Cảnh báo quan trọng khác
- Domperidone có thể gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, thậm chí tử vong đột ngột do tim. Nguy cơ này cao hơn ở bệnh nhân trên 60 tuổi, dùng liều cao hơn 30 mg/ngày, hoặc có tiền sử bệnh tim, suy tim sung huyết, rối loạn chức năng gan, thận, hoặc rối loạn điện giải.
- Không dùng Domperidone cho bệnh nhân có khối u tuyến yên tiết prolactin, chảy máu đường tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng ruột.
- Luôn tuân thủ liều lượng và chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc hoặc tăng liều. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào liên quan đến tim (như đánh trống ngực, ngất xỉu), cần ngừng thuốc và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn và bất kỳ loại thuốc nào bạn đang sử dụng.