Motilium Viên sủi 250mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, phát ban. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm rối loạn nhịp tim (như kéo dài khoảng QT), co giật, rối loạn vận động ngoại tháp (đặc biệt ở trẻ em và liều cao), tăng prolactin máu (có thể gây tiết sữa, vô kinh, vú to ở nam giới).


Thông tin chi tiết về thuốc Domperidone (thường có tên biệt dược Motilium)

Motilium là tên biệt dược phổ biến của hoạt chất Domperidone, một loại thuốc được sử dụng để giảm buồn nôn và nôn. Domperidone thuộc nhóm thuốc kháng dopamine, hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở vùng nhận cảm hóa học (chemoreceptor trigger zone - CTZ) trong não và tăng cường nhu động của đường tiêu hóa.

Lưu ý về liều 250mg: Cần lưu ý rằng liều 250mg Domperidone dạng viên sủi là không phổ biến và không được chấp thuận trong các hướng dẫn điều trị hoặc sản phẩm thương mại của Domperidone. Domperidone thường được bào chế dưới dạng viên nén 10mg hoặc hỗn dịch uống. Nếu bạn đang có sản phẩm ghi 250mg Domperidone, vui lòng kiểm tra lại thông tin sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ vì đây có thể là một sai sót hoặc nhầm lẫn với hoạt chất khác.

1. Công dụng chính của Domperidone

  • Điều trị buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm buồn nôn sau hóa trị liệu (ít được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay), sau phẫu thuật, hoặc do các rối loạn tiêu hóa.
  • Giảm các triệu chứng khó tiêu chức năng như đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi, trào ngược thực quản do làm tăng nhu động dạ dày và ruột.

2. Liều dùng và cách dùng

Domperidone nên được sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể, thường không quá 7 ngày, do nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch.

2.1. Liều dùng cho người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên và nặng từ 35 kg trở lên):

  • Liều khuyến cáo: 10 mg/lần, 3 lần/ngày.
  • Tổng liều tối đa hàng ngày là 30 mg.
  • Nên uống thuốc trước bữa ăn 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.

2.2. Liều dùng cho trẻ em (dưới 12 tuổi và/hoặc dưới 35 kg):

Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần HẾT SỨC THẬN TRỌNGPHẢI ĐƯỢC CHỈ ĐỊNH VÀ GIÁM SÁT BỞI BÁC SĨ, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, do nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ thần kinh (ngoại tháp) và tim mạch (kéo dài khoảng QT).

  • Liều dùng thường dựa trên cân nặng của trẻ (ví dụ: 0.25 mg/kg thể trọng/lần, tối đa 3 lần/ngày).
  • Thường dùng dạng hỗn dịch uống để dễ dàng chia liều chính xác.
  • Không tự ý dùng thuốc cho trẻ em mà không có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

3.1. Phụ nữ mang thai: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp của Domperidone. Tuy nhiên, dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó:

  • Domperidone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi lợi ích dự kiến vượt trội hoàn toàn so với mọi nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định sử dụng.

3.2. Phụ nữ cho con bú: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc này thường được coi là thấp và có thể không gây hại cho trẻ sơ sinh bú mẹ khỏe mạnh, nhưng có những báo cáo về tác dụng phụ trên tim mạch ở trẻ sơ sinh tiếp xúc với Domperidone qua sữa mẹ, đặc biệt là ở trẻ sinh non hoặc trẻ có nguy cơ tim mạch tiềm ẩn.

  • Do nguy cơ tiềm ẩn gây ra các tác dụng phụ, đặc biệt là trên tim mạch, Domperidone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú, trừ khi lợi ích điều trị đối với người mẹ rõ ràng vượt trội nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
  • Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường ở trẻ bú mẹ (ví dụ: rối loạn nhịp tim, li bì). Nên cân nhắc ngừng cho con bú hoặc chọn một phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.

4. Cảnh báo tương tác thuốc

Việc sử dụng Domperidone đồng thời với một số thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là tác dụng phụ trên tim.

  • Chống chỉ định dùng đồng thời với:
    • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Một số thuốc chống loạn nhịp (ví dụ: quinidine, amiodarone), một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram), một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol), một số kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole), một số thuốc kháng histamine (ví dụ: mizolastine), một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine), một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene).
    • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), một số kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin), các chất ức chế protease HIV (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir), nefadozone (thuốc chống trầm cảm). Những thuốc này có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.
  • Thận trọng khi dùng đồng thời với:
    • Thuốc đối kháng cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng của Domperidone.
    • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit: Nên uống sau Domperidone để tránh làm giảm hấp thu Domperidone.

5. Các tác dụng phụ thường gặp và nghiêm trọng

  • Thường gặp: Khô miệng, đau đầu.
  • Ít gặp: Tiêu chảy, phát ban, ngứa, đau tức ngực, tăng prolactin máu (có thể dẫn đến tiết sữa bất thường, rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ, vú to ở nam giới), giảm ham muốn tình dục.
  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
    • Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, rung thất, đột tử tim. Nguy cơ này tăng lên ở người cao tuổi, người dùng liều cao, người có bệnh tim từ trước, hoặc người dùng đồng thời các thuốc tương tác.
    • Rối loạn vận động ngoại tháp: Co giật, run rẩy, cứng cơ, loạn trương lực cơ, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
    • Phản ứng quá mẫn: Nổi mề đay, phù mạch, sốc phản vệ.
    • Co giật.

6. Chống chỉ định

  • Quá mẫn với domperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • U tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
  • Xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa.
  • Suy gan mức độ trung bình đến nặng.
  • Bệnh nhân có khoảng QT kéo dài bẩm sinh hoặc mắc phải.
  • Bệnh nhân có bệnh tim mạch tiềm ẩn (ví dụ: suy tim sung huyết).
  • Rối loạn điện giải nghiêm trọng.
  • Dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.

7. Lời khuyên quan trọng khác

  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị Domperidone quá 7 ngày mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường nào liên quan đến tim (ví dụ: tim đập nhanh, đánh trống ngực, ngất xỉu) hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác, hãy ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • Luôn đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi dùng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác