Hoạt chất:
Công dụng:
Các tác dụng phụ thường gặp:
{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Điều trị triệu chứng buồn nôn, nôn và các rối loạn vận động dạ dày-ruột liên quan đến chậm làm rỗng dạ dày.", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, đau đầu, co thắt bụng nhẹ, tiêu chảy. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn bao gồm rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), tăng prolactin máu gây tiết sữa bất thường hoặc nữ hóa tuyến vú, rối loạn kinh nguyệt, phản ứng dị ứng.", "content_html": "
Giới thiệu về Motilium Viên sủi (Domperidone)
Motilium Viên sủi chứa hoạt chất Domperidone, là một loại thuốc đối kháng dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Thuốc giúp làm giảm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu do thức ăn tồn đọng lâu trong dạ dày.
Liều dùng cho trẻ em
Lưu ý quan trọng: Motilium Viên sủi (viên nén sủi bọt) thường không được khuyến nghị hoặc không phù hợp cho trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Lý do là việc chia liều chính xác từ viên sủi rất khó khăn, và liều Domperidone cần được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng của trẻ để tránh quá liều. Các dạng bào chế khác như hỗn dịch uống thường được ưu tiên hơn cho trẻ em.
- Nếu bác sĩ chỉ định sử dụng Domperidone cho trẻ em (thường là dạng hỗn dịch): Liều thông thường là 0.25 – 0.5 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần mỗi ngày.
- Liều tối đa cho trẻ em: Không quá 10 mg/liều và tổng liều hàng ngày không quá 30 mg.
Tuyệt đối không tự ý dùng Motilium Viên sủi cho trẻ em mà không có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng và dạng bào chế phù hợp nhất cho trẻ.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Domperidone được xếp vào nhóm "Caution" (Thận trọng) đối với phụ nữ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy độc tính trên sinh sản ở liều cao, dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên người mang thai còn hạn chế. Do đó:
- Chỉ nên sử dụng Domperidone trong thời kỳ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Việc sử dụng thuốc phải được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ trước khi sử dụng Motilium Viên sủi.
Phụ nữ cho con bú
Domperidone cũng được xếp vào nhóm "Caution" (Thận trọng) đối với phụ nữ cho con bú. Hoạt chất này được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường thấp, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, đặc biệt là với trẻ sơ sinh hoặc trẻ có tiền sử bệnh tim mạch.
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
- Bác sĩ có thể khuyên bạn ngừng cho con bú tạm thời hoặc tìm một phương pháp điều trị thay thế.
- Nếu Domperidone được sử dụng trong thời gian cho con bú, cần theo dõi trẻ chặt chẽ các dấu hiệu bất thường, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.
- Thuốc kéo dài khoảng QT: Tuyệt đối chống chỉ định dùng đồng thời Domperidone với các thuốc được biết là kéo dài khoảng QT, ví dụ:
- Một số thuốc chống loạn nhịp tim (như quinidine, amiodarone, disopyramide, dronedarone).
- Một số thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram).
- Một số thuốc chống loạn thần (như haloperidol, pimozide, sertindole).
- Một số kháng sinh macrolid (như erythromycin, clarithromycin, azithromycin) và fluoroquinolone (như moxifloxacin, levofloxacin).
- Một số thuốc chống nấm (như ketoconazole, fluconazole, voriconazole).
- Một số thuốc kháng histamine (như mizolastine).
- Một số thuốc chống sốt rét (như halofantrine, lumefantrine).
- Một số thuốc điều trị HIV (như ritonavir, saquinavir).
- Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 (một enzym chuyển hóa thuốc ở gan) vì chúng làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ: ketoconazole, fluconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, indinavir.
- Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit (như PPIs, thuốc đối kháng H2): Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên dùng Domperidone trước bữa ăn và các thuốc này sau bữa ăn hoặc vào thời điểm khác nhau.
- Bromocriptine, Cabergoline: Domperidone là chất đối kháng dopamine, có thể đối kháng tác dụng của các thuốc chủ vận dopamine này (thường dùng trong điều trị tăng prolactin máu).
Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
" }