Motilium Viên nén 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, chóng mặt. Hiếm gặp: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), triệu chứng ngoại tháp (đặc biệt ở trẻ em), co giật, nổi mẩn da, ngứa.


Tìm hiểu về Domperidone (hoạt chất trong Motilium)

Thưa quý khách hàng, với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin chính xác về hoạt chất Domperidone, thường được biết đến với tên biệt dược là Motilium. Cần lưu ý rằng, dạng viên nén Domperidone thông thường có hàm lượng 10mg. Thông tin về “Motilium Viên nén 500mg” là không chính xác và liều 500mg Domperidone trong một viên nén là một liều cực kỳ cao, không được khuyến cáo và có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Mọi thông tin dưới đây sẽ dựa trên hàm lượng và liều dùng chuẩn của Domperidone 10mg.

Công dụng chính

Domperidone là một thuốc đối kháng thụ thể dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa (prokinetic). Thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị:

  • Buồn nôn và nôn (bao gồm buồn nôn và nôn do hóa trị, xạ trị, hoặc do một số thuốc khác).
  • Các triệu chứng khó chịu ở thượng vị liên quan đến chậm làm rỗng dạ dày (ví dụ: đầy hơi, khó tiêu sau ăn, ợ nóng).

Liều dùng

Liều dùng của Domperidone cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc tự ý sử dụng hoặc dùng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

1. Liều dùng cho người lớn:

  • Thông thường, liều khuyến cáo là 10mg, uống 3 lần mỗi ngày, trước bữa ăn khoảng 15-30 phút.
  • Liều tối đa hàng ngày không nên vượt quá 30mg.
  • Thời gian điều trị thường không quá 1 tuần, đặc biệt đối với buồn nôn và nôn cấp tính.

2. Liều dùng cho trẻ em:

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng và chỉ được dùng khi có chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ và dưới sự giám sát y tế chặt chẽ, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

  • Lưu ý quan trọng: Do những lo ngại về tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim), Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã khuyến cáo hạn chế sử dụng Domperidone ở trẻ em. Thuốc chỉ nên được sử dụng cho trẻ khi điều trị buồn nôn và nôn nặng, và các liệu pháp khác không hiệu quả hoặc không phù hợp.
  • Liều dùng cho trẻ em phải được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ (ví dụ: 0.25 mg/kg, 3 lần/ngày) và không được vượt quá liều tối đa cho phép.
  • Thời gian điều trị phải là ngắn nhất có thể.
  • Không sử dụng Domperidone một cách thường quy cho trẻ em.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Domperidone thuộc nhóm “Caution” (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) trong thai kỳ.

  • Chưa có đủ dữ liệu đáng tin cậy về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai để loại trừ hoàn toàn các rủi ro.
  • Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động gây quái thai trực tiếp, nhưng có một số báo cáo về độc tính đối với thai nhi ở liều cao.
  • Vì vậy, Domperidone chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích mong đợi cao hơn đáng kể so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng tình trạng của mẹ và thai nhi trước khi quyết định dùng thuốc.

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

Domperidone thuộc nhóm “Caution” (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) trong thời kỳ cho con bú.

  • Domperidone được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Mặc dù lượng thuốc này thường được coi là không đáng kể và ít gây hại cho trẻ bú mẹ khỏe mạnh khi dùng liều thấp, nhưng vẫn cần thận trọng.
  • Đã có báo cáo về việc kéo dài khoảng QT ở trẻ sơ sinh bú mẹ có mẹ sử dụng Domperidone, mặc dù rất hiếm.
  • Nếu cần thiết phải sử dụng Domperidone, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
  • Người mẹ nên theo dõi các dấu hiệu bất thường ở trẻ như khó chịu, buồn ngủ quá mức hoặc các vấn đề về tim mạch.
  • Việc sử dụng Domperidone như một chất kích thích tiết sữa (galactagogue) vẫn còn gây tranh cãi và không được khuyến khích rộng rãi do các nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch, đặc biệt khi có các lựa chọn an toàn hơn.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Tuyệt đối không sử dụng Domperidone cùng với các thuốc sau:

  • Các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Đây là những thuốc làm chậm quá trình chuyển hóa Domperidone trong cơ thể, dẫn đến tăng nồng độ Domperidone trong máu và tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim. Ví dụ:
    • Thuốc kháng nấm nhóm azole (ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole).
    • Thuốc kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
    • Thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir, telaprevir).
    • Nefazodone (thuốc chống trầm cảm).
  • Các thuốc kéo dài khoảng QT khác: Sử dụng đồng thời Domperidone với các thuốc đã biết là có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng. Ví dụ:
    • Một số thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: quinidine, amiodarone, dofetilide, sotalol).
    • Một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, pimozide, sertindole).
    • Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
    • Một số thuốc kháng sinh (ví dụ: levofloxacin, moxifloxacin).
    • Một số thuốc kháng histamin (ví dụ: mizolastine).
    • Một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine).
    • Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
    • Methadone.
  • Thuốc kháng cholinergic: Các thuốc này có thể đối kháng với tác dụng prokinetic của Domperidone, làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế H2: Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone nếu dùng đồng thời. Nên uống Domperidone trước khi dùng các thuốc này.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Đây là thông tin tổng quan, không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu hoặc thay đổi bất kỳ liệu pháp điều trị nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác