Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, chuột rút ở bụng, tiêu chảy, căng tức vú, tiết sữa bất thường (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia). Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp bao gồm rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), co giật, phản ứng quá mẫn.
Motilium (Domperidone) Viên nén Người lớn: Thông tin tư vấn từ Dược sĩ
Motilium, với hoạt chất Domperidone, là một loại thuốc đối kháng thụ thể dopamine được sử dụng để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường nhu động ruột và dạ dày, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa và giảm cảm giác buồn nôn.
Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên
Lưu ý quan trọng: Motilium (Domperidone) viên nén không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc người cân nặng dưới 35 kg do nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch (như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim) cao hơn ở nhóm đối tượng này. Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên) cần được xem xét cẩn thận và chỉ khi lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Liều dùng thông thường cho thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên) thường là 10 mg, 1-3 lần/ngày, không quá 30 mg/ngày và trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ. Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế và chưa đủ để xác định rõ ràng an toàn. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã có báo cáo về độc tính đối với sinh sản. Do đó, Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong đợi cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với bất kỳ rủi ro tiềm ẩn nào đối với thai nhi. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào khi đang mang thai.
- Phụ nữ cho con bú: Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ. Domperidone được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Mặc dù lượng thuốc đi vào sữa mẹ được cho là thấp và nguy cơ đối với trẻ sơ sinh bú sữa mẹ dường như không đáng kể khi sử dụng liều thấp và ngắn ngày, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn trên tim mạch cho trẻ. Cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ. Chỉ nên sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ và theo lời khuyên của chuyên gia y tế.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch (kéo dài khoảng QT). Tuyệt đối không tự ý dùng Domperidone cùng các thuốc sau:
- Thuốc kéo dài khoảng QT: Việc dùng đồng thời Domperidone với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng đáng kể nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Các thuốc này bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp (như quinidine, amiodarone, disopyramide, dofetilide, sotalol), một số thuốc chống loạn thần (như haloperidol, pimozide, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram), một số kháng sinh nhóm macrolide (như erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole, fluconazole, voriconazole), một số thuốc điều trị sốt rét (như chloroquine, halofantrine, lumefantrine), và một số thuốc chống dị ứng (như mizolastine).
- Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Các thuốc ức chế mạnh men CYP3A4 có thể làm tăng đáng kể nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến tim mạch. Ví dụ:
- Một số kháng sinh nhóm macrolide (như erythromycin, clarithromycin).
- Một số thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole, itraconazole, voriconazole).
- Một số thuốc ức chế protease HIV (như ritonavir, saquinavir, telaprevir).
- Một số thuốc chẹn kênh calci (như diltiazem, verapamil).
- Nước ép bưởi cũng có thể ức chế CYP3A4, nên tránh dùng đồng thời.
- Thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2: Các thuốc này làm giảm độ axit dạ dày, có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn (khi dạ dày trống) và các thuốc này sau bữa ăn hoặc cách xa nhau ít nhất 30 phút để đảm bảo hiệu quả.
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng với tác dụng tăng nhu động ruột của Domperidone.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm và đảm bảo an toàn cho việc điều trị.
Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.