Motilium Viên nén 650mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng, mệt mỏi, phát ban da, tăng prolactin máu (gây tiết sữa, to vú ở nam). Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT).


Thông tin về thuốc Motilium (Hoạt chất Domperidone)

Kính chào quý khách hàng,

Với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Motilium. Cần lưu ý rằng liều “Motilium Viên nén 650mg” như bạn đã cung cấp là không chính xác. Motilium là tên biệt dược chứa hoạt chất Domperidone, và viên nén Motilium thông thường có hàm lượng 10mg. Tôi sẽ cung cấp thông tin dựa trên hoạt chất Domperidone với hàm lượng chuẩn 10mg.

1. Hoạt chất chính và Công dụng

  • Hoạt chất chính: Domperidone.
  • Công dụng chính: Domperidone được sử dụng để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên). Thuốc hoạt động bằng cách giúp dạ dày rỗng nhanh hơn và giảm trào ngược.

2. Liều dùng

Lưu ý: Liều dùng phải luôn tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự ý sử dụng hay thay đổi liều.

  • Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên):
    • Liều khuyến cáo là 10 mg (1 viên nén 10mg), uống tối đa 3 lần mỗi ngày.
    • Liều tối đa hàng ngày là 30 mg.
    • Thời gian điều trị không nên kéo dài quá 7 ngày.
    • Nên uống thuốc trước bữa ăn 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi hoặc dưới 35 kg:
    • Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc dưới 35 kg do những lo ngại về nguy cơ tim mạch nghiêm trọng.
    • Chỉ trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng và không có lựa chọn điều trị thay thế nào khác, việc sử dụng Domperidone cho nhóm đối tượng này phải được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và giám sát chặt chẽ. Liều dùng sẽ được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ và ở mức thấp nhất có thể trong thời gian ngắn nhất.
    • Tuyệt đối không tự ý dùng Domperidone cho trẻ em khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai (Pregnancy Safety: Caution):
    • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có khả năng gây độc tính sinh sản.
    • Chỉ nên sử dụng Domperidone trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và lợi ích dự kiến vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
    • Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Domperidone.
  • Phụ nữ cho con bú (Lactation Safety: Caution):
    • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa thường thấp, nhưng không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, đặc biệt là các tác dụng phụ về tim mạch.
    • Cần thận trọng khi sử dụng Domperidone cho phụ nữ cho con bú. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của việc điều trị cho mẹ so với nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
    • Nếu mẹ đang dùng Domperidone, cần theo dõi chặt chẽ trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như khó chịu, bú kém, buồn ngủ bất thường hoặc các vấn đề về tim mạch.
    • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Domperidone trong thời kỳ cho con bú.

4. Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Domperidone bao gồm:

  • Khô miệng.
  • Đau đầu.
  • Tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Đau bụng.
  • Mệt mỏi.
  • Phát ban da.
  • Tăng nồng độ prolactin trong máu, có thể dẫn đến tiết sữa bất thường (galactorrhea) hoặc to vú ở nam giới (gynecomastia).

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp:

  • Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, dùng liều cao, hoặc dùng cùng với các thuốc khác có thể ảnh hưởng đến tim.
  • Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi, khó thở).

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các triệu chứng nghiêm trọng, hãy ngưng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Các tương tác thuốc quan trọng bao gồm:

  • Chống chỉ định phối hợp với các thuốc kéo dài khoảng QT: Việc dùng đồng thời Domperidone với các thuốc có thể kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, kháng sinh macrolid như Erythromycin, Clarithromycin, một số thuốc kháng nấm azol như Ketoconazole, Itraconazole, một số thuốc chống sốt rét như Halofantrine, Lumefantrine) có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
  • Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 (ví dụ: Ketoconazole, Erythromycin, Clarithromycin, Ritonavir, Indinavir, Nefazodone, Diltiazem, Verapamil, Amiodarone) có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và các tác dụng phụ khác.
  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit: Có thể làm giảm hấp thu của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và thuốc kháng axit/ức chế tiết axit sau bữa ăn.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Lời khuyên cuối cùng: Domperidone là một loại thuốc kê đơn và cần được sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia y tế. Không tự ý mua và sử dụng thuốc, đặc biệt là cho trẻ em.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác