Motilium Siro Người lớn

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Đau đầu, khô miệng, tiêu chảy, đau bụng, co thắt ruột nhẹ thoáng qua, tăng nồng độ prolactin huyết thanh (gây chảy sữa, vú to ở nam giới), rối loạn nhịp tim (hiếm gặp, nghiêm trọng), các phản ứng quá mẫn.


Motilium Siro Người lớn (Domperidone)

Motilium Siro Người lớn là một loại thuốc được chỉ định để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn. Hoạt chất chính là Domperidone, một chất đối kháng thụ thể dopamine có tác dụng thúc đẩy nhu động ruột và chống nôn.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được xem xét rất thận trọng do những lo ngại về nguy cơ tim mạch nghiêm trọng (kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim). Tại nhiều quốc gia, việc sử dụng Domperidone cho trẻ em đã bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc chỉ được phép trong những trường hợp cụ thể, khi các liệu pháp khác không hiệu quả và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Không tự ý sử dụng Domperidone cho trẻ em. Nếu có chỉ định của bác sĩ, liều dùng sẽ được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Thông thường, liều dùng là 0,25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày, không vượt quá tổng liều 0,75 mg/kg/ngày. Thời gian điều trị nên ngắn nhất có thể.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ sử dụng bất kỳ loại thuốc nào có chứa Domperidone.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Motilium (Domperidone) thuộc phân loại Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, tuy nhiên dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích dự kiến vượt trội hoàn toàn so với mọi nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Domperidone khi có chỉ định rõ ràng và dưới sự giám sát của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú:

Motilium (Domperidone) cũng thuộc phân loại Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ) đối với phụ nữ cho con bú. Domperidone được bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp. Mặc dù lượng thuốc mà trẻ sơ sinh nhận được qua sữa mẹ thường không đáng kể và ít có khả năng gây hại, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt là nguy cơ tim mạch. Do đó, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ cho trẻ bú mẹ. Nếu việc sử dụng Domperidone là cần thiết, bác sĩ có thể đề nghị ngừng cho con bú hoặc lựa chọn một liệu pháp thay thế an toàn hơn.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone chuyển hóa chủ yếu qua hệ thống enzyme CYP3A4. Do đó, việc sử dụng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc các thuốc kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương và tăng nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là rối loạn nhịp tim.

  • Chống chỉ định dùng đồng thời với:
    • Các thuốc kéo dài khoảng QT khác (ví dụ: clarithromycin, erythromycin, halofantrine, ketoconazole, levofloxacin, moxifloxacin, saquinavir, sotalol, sparfloxacin, telithromycin, terfenadine, astemizole, cisapride, droperidol, methadone, pimozide, quinidine, ranolazine, vardenafil).
    • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, fluconazole, voriconazole, posaconazole, amiodarone, clarithromycin, erythromycin, diltiazem, verapamil, indinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, telithromycin).
  • Thận trọng khi dùng đồng thời với:
    • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit dạ dày (như PPIs, H2 blockers): Các thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn và các thuốc kháng axit hoặc ức chế tiết axit nên được dùng sau bữa ăn hoặc vào thời điểm khác.
    • Thuốc lợi tiểu thiazide hoặc thuốc chẹn beta: Có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác