Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn, điều trị triệu chứng khó tiêu liên quan đến sự chậm làm rỗng dạ dày (ví dụ: đầy bụng, khó tiêu sau ăn, ợ nóng).
Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, chuột rút ở bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng ít gặp có thể bao gồm: rối loạn nhịp tim (như kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh), đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc dùng liều cao, các triệu chứng ngoại tháp (rối loạn vận động), phản ứng quá mẫn.
Motilium Siro 100ml chứa hoạt chất Domperidone, là một thuốc kháng thụ thể dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động dạ dày-ruột (thuốc tiền vận động). Thuốc giúp giảm các triệu chứng buồn nôn, nôn và khó chịu ở thượng vị liên quan đến sự chậm làm rỗng dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản.
Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần hết sức thận trọng và phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và liều lượng của bác sĩ, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do nguy cơ tiềm ẩn về các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nhịp tim và các triệu chứng ngoại tháp.
- Liều dùng thông thường: Khoảng 0.25 mg/kg cân nặng cơ thể, uống 3 lần/ngày.
- Liều tối đa: Không vượt quá 0.75 mg/kg cân nặng mỗi ngày. Thời gian điều trị không quá 7 ngày.
- Lưu ý quan trọng:
- Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi để điều trị buồn nôn và nôn cấp tính trừ khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ và các biện pháp khác không hiệu quả hoặc không phù hợp.
- Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu bất thường về tim mạch hoặc thần kinh ở trẻ trong quá trình điều trị.
- Tuyệt đối không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc cho trẻ mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Cẩn trọng
Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động gây quái thai trực tiếp, nhưng nguy cơ đối với thai nhi ở người chưa được loại trừ hoàn toàn. Do đó, Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong đợi cho người mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
Phụ nữ cho con bú: Cẩn trọng
Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường được coi là thấp và không gây nguy hiểm đáng kể cho trẻ bú mẹ khỏe mạnh đủ tháng, nhưng vẫn có nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt đối với trẻ sinh non hoặc trẻ có chức năng thận chưa hoàn thiện. Đã có báo cáo về các tác dụng phụ liên quan đến tim ở trẻ sơ sinh bú mẹ có mẹ sử dụng domperidone.
Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú chỉ nên sử dụng Domperidone khi thật cần thiết và phải được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng lợi ích/nguy cơ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng Domperidone để tăng tiết sữa (galactagogue) mà không có sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, do những lo ngại về an toàn tim mạch cho cả mẹ và bé.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Các tương tác quan trọng cần lưu ý bao gồm:
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc gây kéo dài khoảng QT:
- Một số thuốc chống loạn nhịp (ví dụ: disopyramide, quinidine, dofetilide, amiodarone).
- Một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, pimozide, sertindole).
- Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
- Một số kháng sinh (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, moxifloxacin, levofloxacin).
- Một số thuốc chống nấm nhóm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole, itraconazole, voriconazole).
- Một số thuốc kháng histamine (ví dụ: mequitazine).
- Một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine, lumefantrine).
- Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
- Một số thuốc khác (ví dụ: bepridil, methadone, cisapride, saquinavir).
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Bao gồm một số thuốc kháng nấm nhóm azole (ketoconazole, itraconazole, fluconazole), kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin), chất ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir).
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng tiền vận động của Domperidone.
- Thuốc kháng acid, thuốc ức chế H2, thuốc ức chế bơm proton (PPIs): Nên dùng sau khi uống Domperidone để không ảnh hưởng đến sự hấp thu của Domperidone.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.