Hoạt chất:
Công dụng:
Các tác dụng phụ thường gặp:
{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Giảm buồn nôn và nôn.", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, nhức đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, phát ban da, hiếm gặp tác dụng phụ trên tim (kéo dài khoảng QT).", "content_html": "
Motilium (Domperidone) – Thông tin cần biết
\n\nMotilium là tên thương mại của thuốc có hoạt chất chính là Domperidone. Domperidone là một loại thuốc đối kháng dopamine ngoại biên, có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa (prokinetic). Thuốc thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn.
\n\nLƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ NỒNG ĐỘ '650mg'
\nXin lưu ý rằng thông tin 'Motilium Ống uống 650mg' KHÔNG PHẢI là một nồng độ tiêu chuẩn hay được công nhận cho hoạt chất Domperidone dưới dạng dung dịch uống. Các chế phẩm Motilium dạng dung dịch uống (ống uống/hỗn dịch) thường có nồng độ 1 mg/mL. Liều 650mg Domperidone là một liều lượng cực kỳ cao và có khả năng gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe.
\nBạn cần kiểm tra kỹ lại thông tin sản phẩm thực tế mà bạn đang thắc mắc và TUYỆT ĐỐI không tự ý sử dụng liều lượng này nếu không có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa. Mọi thắc mắc về liều dùng cần được làm rõ với dược sĩ hoặc bác sĩ kê đơn.
\nThông tin dưới đây sẽ được cung cấp dựa trên hoạt chất Domperidone ở các nồng độ và liều dùng chuẩn đã được phê duyệt.
\n\nLiều dùng cho trẻ em (nếu có)
\nDomperidone chỉ nên được sử dụng cho trẻ em khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không phù hợp. Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần được cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là trên tim mạch.
\n- \n
- Liều thông thường: 0.25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày. \n
- Liều tối đa hàng ngày: Không quá 0.75 mg/kg thể trọng/ngày và tổng liều hàng ngày không được vượt quá 30mg. \n
- Cách dùng: Nên dùng thuốc trước bữa ăn. \n
- Thời gian điều trị: Cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Không nên dùng quá 7 ngày mà không có sự đánh giá lại của bác sĩ. \n
- Lưu ý: Cần sử dụng dụng cụ định liều chính xác (ví dụ: ống tiêm có vạch chia) để đảm bảo liều dùng đúng theo cân nặng của trẻ. \n
Lưu ý cho phụ nữ mang thai
\nPhụ nữ mang thai thuộc nhóm "Cẩn trọng" (Caution) khi sử dụng Domperidone.
\n- \n
- Dữ liệu: Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng trực tiếp hoặc gián tiếp về độc tính sinh sản, tuy nhiên, nguy cơ đối với thai nhi chưa được loại trừ hoàn toàn ở người. \n
- Khuyến cáo: Không khuyến cáo sử dụng Domperidone trong thời kỳ mang thai, trừ khi lợi ích dự kiến đối với người mẹ vượt trội so với bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào cho thai nhi. \n
- Lời khuyên: Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Domperidone. \n
Lưu ý cho phụ nữ cho con bú
\nPhụ nữ cho con bú thuộc nhóm "Cẩn trọng" (Caution) khi sử dụng Domperidone.
\n- \n
- Bài tiết vào sữa mẹ: Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Tổng liều Domperidone hàng ngày mà trẻ bú mẹ có thể nhận được ước tính ít hơn 0.1% liều dùng của mẹ điều chỉnh theo cân nặng. \n
- Nguy cơ cho trẻ: Mặc dù lượng thuốc qua sữa thấp, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ có các yếu tố nguy cơ tim mạch. Đã có báo cáo về các trường hợp kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim ở trẻ sơ sinh bú mẹ có mẹ sử dụng Domperidone, mặc dù rất hiếm gặp. \n
- Khuyến cáo: Nên cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của việc điều trị cho mẹ, cùng với nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ. Nếu Domperidone thực sự cần thiết, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi trẻ chặt chẽ về các tác dụng phụ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyến nghị ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc. \n
- Lời khuyên: Phụ nữ đang cho con bú cần thảo luận kỹ với bác sĩ để được tư vấn cụ thể về rủi ro và lợi ích. \n
Cảnh báo tương tác thuốc quan trọng
\nDomperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thuốc ảnh hưởng đến tim mạch.
\n- \n
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT: Tuyệt đối không được dùng Domperidone với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim (như amiodarone, quinidine), thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram), thuốc chống loạn thần (như haloperidol), kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole, itraconazole), thuốc điều trị sốt rét (như halofantrine), một số thuốc kháng histamine (như mizolastine), và một số thuốc chống ung thư). \n
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc ức chế mạnh enzym chuyển hóa CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là trên tim mạch. Không được dùng Domperidone cùng lúc với các thuốc này (ví dụ: một số thuốc kháng nấm azole (ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin), thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir, telaprevir), nefazodone, amiodarone, diltiazem, verapamil). \n
- Thuốc kháng cholinergic: Các thuốc này có thể đối kháng tác dụng tiền vận động của Domperidone, làm giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPIs): Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và thuốc kháng acid/PPIs sau bữa ăn hoặc cách xa thời điểm dùng Domperidone để đảm bảo hấp thu tối ưu. \n
- Thuốc đối kháng Dopamine (ví dụ: Bromocriptine, Cabergoline): Domperidone có thể đối kháng tác dụng của các thuốc này. \n
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
\n\nTác dụng phụ thường gặp
\nCác tác dụng phụ thường gặp của Domperidone bao gồm:
\n- \n
- Khô miệng \n
- Nhức đầu \n
- Tiêu chảy hoặc đau bụng nhẹ \n
- Phát ban da, ngứa \n
Các tác dụng phụ ít gặp hơn và nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
\n- \n
- Rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT (nguy cơ này tăng lên khi dùng liều cao, ở người cao tuổi, hoặc có bệnh lý tim mạch từ trước). \n
- Rối loạn ngoại tháp (run, co giật, cứng cơ) – đặc biệt ở trẻ em, mặc dù hiếm gặp. \n
- Rối loạn nội tiết tố (tăng prolactin máu, gây tiết sữa bất thường, rối loạn kinh nguyệt ở nữ, vú to ở nam). \n
Lưu ý quan trọng khác
\n- \n
- Nguy cơ tim mạch: Domperidone có liên quan đến việc tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ và các biến cố tim mạch nghiêm trọng khác như rối loạn nhịp thất và đột tử do tim. Nguy cơ này cao hơn ở bệnh nhân trên 60 tuổi, khi dùng liều cao (trên 30mg/ngày) hoặc ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch. \n
- Chống chỉ định: Không dùng Domperidone cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch (suy tim sung huyết), suy gan trung bình hoặc nặng, hoặc có khối u tuyến yên tiết prolactin. \n
- Sử dụng thận trọng: Bệnh nhân suy thận cần được điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ. \n
- Luôn tuân thủ liều dùng và hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị. \n
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể về tình trạng sức khỏe và việc sử dụng thuốc của bạn.
" }