Motilium Ống uống 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, căng tức vú, tiết sữa bất thường (ở nữ giới), phì đại vú (ở nam giới). Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp bao gồm: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), các triệu chứng ngoại tháp (run rẩy, co giật cơ không kiểm soát), phản ứng dị ứng nghiêm trọng.


Motilium (Domperidone) là một loại thuốc đối kháng dopamine ngoại biên, có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine trong khu vực kích hoạt hóa học của não (chemoreceptor trigger zone) và tăng cường nhu động dạ dày, giúp giảm cảm giác buồn nôn và nôn.

Về cụm từ 'Motilium Ống uống 500mg': Cần làm rõ rằng liều 500mg là một liều lượng cực kỳ cao và không an toàn đối với Domperidone. Các dạng ống uống (dung dịch/hỗn dịch uống) của Motilium thông thường có nồng độ 1 mg/mL. Liều Domperidone thường được dùng cho người lớn và trẻ em theo khuyến cáo y tế là rất thấp, thường là 10mg mỗi lần (cho người lớn) hoặc dựa trên trọng lượng cơ thể cho trẻ em. Việc sử dụng 500mg Domperidone có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Thông tin dưới đây sẽ dựa trên liều dùng an toàn và khuyến cáo của hoạt chất Domperidone.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ và chỉ nên dùng trong trường hợp buồn nôn và nôn do các nguyên nhân đã được xác định rõ ràng, không phải do trào ngược dạ dày thực quản mạn tính. Liều dùng phải được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng của trẻ.

  • Liều dùng khuyến cáo: 0,25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần một ngày.
  • Liều tối đa hàng ngày: 0,75 mg/kg thể trọng, không vượt quá 30 mg mỗi ngày.
  • Thời gian điều trị: Không nên dùng quá 7 ngày.

Lưu ý quan trọng: Do nguy cơ về tim mạch (kéo dài khoảng QT), việc sử dụng Domperidone cho trẻ em đã bị hạn chế nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia. Không nên sử dụng Domperidone cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tuổi để điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD) mạn tính.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

  • Mức độ an toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
  • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã ghi nhận độc tính với phôi thai ở liều cao.
  • Do đó, Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong muốn vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải theo chỉ định và giám sát của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai nên thảo luận kỹ với bác sĩ về các lựa chọn điều trị khác an toàn hơn nếu có thể.

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

  • Mức độ an toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
  • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường không đáng kể, nhưng nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch đối với trẻ bú mẹ (đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ có các vấn đề về tim mạch sẵn có) không thể bị loại trừ hoàn toàn.
  • Do đó, việc sử dụng Domperidone trong thời kỳ cho con bú cần được xem xét cẩn thận và chỉ khi lợi ích cho mẹ vượt trội so với nguy cơ cho trẻ. Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
  • Nếu cần thiết phải dùng Domperidone, người mẹ nên theo dõi sát sao trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường (ví dụ: kích động, buồn ngủ, khó bú). Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4. Do đó, việc dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.

Chống chỉ định dùng đồng thời với:

  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Ví dụ như ketoconazole, fluconazole, voriconazole (thuốc kháng nấm); erythromycin, clarithromycin, telithromycin (kháng sinh macrolide); amiodarone, diltiazem, verapamil (thuốc điều trị tim mạch); ritonavir, saquinavir, telaprevir (thuốc kháng virus HIV/viêm gan C).
  • Các thuốc gây kéo dài khoảng QT: Ví dụ như một số thuốc chống loạn nhịp tim (quinidine, disopyramide, dronedarone, sotalol), thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide), thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram), một số kháng sinh (moxifloxacin, spiramycin tiêm tĩnh mạch), một số thuốc điều trị sốt rét (chloroquine, halofantrine, lumefantrine).

Cần thận trọng khi dùng đồng thời với:

  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc kháng tiết axit: Không nên dùng cùng lúc với Domperidone vì có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên dùng Domperidone trước bữa ăn và các thuốc kháng axit/kháng tiết axit sau bữa ăn.
  • Các thuốc khác: Thận trọng khi dùng cùng với các thuốc có nguy cơ gây rối loạn điện giải hoặc chậm nhịp tim, vì chúng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác