Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn; làm giảm các triệu chứng khó tiêu (đầy hơi, chướng bụng, khó chịu vùng thượng vị) liên quan đến sự chậm làm rỗng dạ dày.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau bụng nhẹ, tiêu chảy, nhức đầu.
Motilium (Domperidone) Ống uống: Thông tin chi tiết dành cho Dược sĩ
Motilium với hoạt chất chính là Domperidone, là một thuốc đối kháng dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở vùng kích hoạt hóa thụ thể (CTZ) và dạ dày, giúp giảm cảm giác buồn nôn và thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày.
Về dạng bào chế 'Ống uống 250mg', cần lưu ý rằng đây là một liều lượng hoặc cách trình bày không điển hình cho một liều đơn Domperidone uống. Thông thường, Domperidone dạng dung dịch hoặc hỗn dịch uống thường có nồng độ 1 mg/mL và được đóng gói trong chai có dung tích khác nhau (ví dụ: 100mL, 200mL). Nếu 'ống uống 250mg' ám chỉ một ống đơn chứa 250mg Domperidone, đây là một liều rất cao và không được khuyến cáo. Các hướng dẫn dưới đây sẽ tập trung vào liều dùng của Domperidone dạng dung dịch/hỗn dịch uống phổ biến (ví dụ: 1mg/mL) cho trẻ em.
1. Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi)
Lưu ý quan trọng: Do những lo ngại về an toàn tim mạch, đặc biệt là nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim nghiêm trọng, Domperidone hiện không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em và thanh thiếu niên. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả và phải được chỉ định và giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là ở trẻ nhỏ hoặc trẻ có nguy cơ cao.
- Liều thông thường: 0.25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày.
- Tổng liều tối đa hàng ngày: Không quá 0.75 mg/kg thể trọng hoặc 30 mg/ngày (tùy theo liều nào thấp hơn).
- Thời gian điều trị: Nên được giới hạn ở thời gian ngắn nhất có thể để kiểm soát triệu chứng.
- Cách dùng: Nên uống trước bữa ăn khoảng 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất. Sử dụng dụng cụ đong thuốc đi kèm để đảm bảo liều chính xác.
Không sử dụng Domperidone cho trẻ em dưới 12kg hoặc trẻ dưới 1 tuổi trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa và được giám sát chặt chẽ.
2. Lưu ý đặc biệt cho Phụ nữ mang thai và cho con bú
2.1. Phụ nữ mang thai
An toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
- Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã có báo cáo về độc tính đối với phôi/thai ở liều rất cao.
- Do đó, Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Quyết định sử dụng phải được bác sĩ đánh giá cẩn thận.
- Nếu cần sử dụng, hãy dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
2.2. Phụ nữ cho con bú
An toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
- Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc bài tiết thường thấp và không gây ra các tác dụng phụ đáng kể ở trẻ sơ sinh bú mẹ khỏe mạnh đủ tháng, nhưng nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch (kéo dài khoảng QT) đối với trẻ vẫn cần được xem xét.
- Cần đặc biệt thận trọng đối với trẻ sơ sinh non tháng, trẻ có chức năng thận chưa hoàn thiện hoặc trẻ có các yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Nếu người mẹ đang dùng Domperidone, cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như buồn ngủ, cáu kỉnh hoặc các vấn đề về tim mạch.
- Không nên sử dụng Domperidone như một thuốc kích thích tiết sữa (galactagogue) một cách thường quy do lo ngại về hồ sơ an toàn-hiệu quả, đặc biệt là nguy cơ tim mạch. Việc sử dụng cho mục đích này chỉ nên được thực hiện dưới sự chỉ định và giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro.
- Nếu việc sử dụng là cần thiết, hãy dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
3. Cảnh báo tương tác thuốc
Tương tác thuốc của Domperidone có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và các tác dụng phụ tim mạch nghiêm trọng.
- Chống chỉ định dùng đồng thời với:
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Như ketoconazole, itraconazole, fluconazole (thuốc kháng nấm nhóm azole uống); erythromycin, clarithromycin, telithromycin (kháng sinh macrolide); amiodarone, diltiazem, verapamil (thuốc chống loạn nhịp/chẹn kênh canxi); ritonavir, saquinavir, nelfinavir, indinavir (thuốc ức chế protease HIV); aprepitant; nefazodone. Sự kết hợp này làm tăng đáng kể nồng độ Domperidone và nguy cơ độc tính tim mạch.
- Các thuốc gây kéo dài khoảng QT rõ rệt: Một số thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: quinidine, disopyramide, dronedarone, sotalol), thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram), một số thuốc kháng histamin (ví dụ: mizolastine), một số kháng sinh (ví dụ: moxifloxacin), một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine), một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: vandetanib), một số thuốc điều trị bệnh parkinson (ví dụ: pramipexole).
- Thận trọng khi dùng đồng thời với:
- Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết acid (PPIs, H2 blockers): Các thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và các thuốc kháng axit/ức chế tiết acid sau bữa ăn.
- Thuốc cường giao cảm (ví dụ: ephedrine, pseudoephedrine): Có thể làm tăng tác dụng phụ.
- Levodopa: Domperidone có thể tăng nồng độ Levodopa trong huyết tương, cần điều chỉnh liều Levodopa.
4. Các cảnh báo và lưu ý quan trọng khác
- Bệnh tim mạch: Domperidone chống chỉ định ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài đã biết, suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh tim mạch khác có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
- Rối loạn điện giải: Rối loạn điện giải (hạ kali máu, hạ magie máu) hoặc nhịp tim chậm làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Cần điều chỉnh các rối loạn này trước khi bắt đầu điều trị.
- Bệnh gan/thận: Thận trọng và điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
- U tuyến yên tiết prolactin: Domperidone có thể làm tăng nồng độ prolactin, chống chỉ định ở bệnh nhân có u tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
- Chảy máu, tắc nghẽn hoặc thủng đường tiêu hóa: Chống chỉ định trong các trường hợp này do có thể làm tăng nguy cơ.
- Ngừng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng tim mạch (ví dụ: đánh trống ngực, ngất xỉu) hoặc các triệu chứng ngoại tháp (ví dụ: co cứng cơ, run rẩy, rối loạn vận động).
Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo chuyên môn và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.