Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn. Có thể được sử dụng trong một số trường hợp rối loạn vận động dạ dày-ruột.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng (phổ biến nhất), đau đầu, tiêu chảy, phát ban da, căng tức ngực, tiết sữa (do tăng prolactin). Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: rối loạn ngoại tháp (co giật cơ không tự chủ), kéo dài khoảng QT dẫn đến nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng (ví dụ: xoắn đỉnh).
Thông tin chi tiết về Domperidone (Hoạt chất của Motilium)
Domperidone là một loại thuốc đối kháng thụ thể dopamine, hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở khu vực CTZ (chemoreceptor trigger zone) trong não và ở đường tiêu hóa. Điều này giúp giảm cảm giác buồn nôn và nôn, đồng thời thúc đẩy nhu động dạ dày-ruột, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa.
LƯU Ý CỰC KỲ QUAN TRỌNG VỀ LIỀU DÙNG '150MG':
Thông tin về 'Motilium Ống uống 150mg' là cực kỳ đáng báo động và KHÔNG PHÙ HỢP với liều khuyến cáo an toàn của Domperidone.
- Liều tối đa khuyến cáo cho người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng ≥ 35 kg) là 10mg/lần, không quá 3 lần/ngày (tổng liều tối đa 30mg/ngày).
- Liều 150mg là GẤP 5 LẦN liều tối đa hàng ngày được phép và có nguy cơ cao gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim).
- Nếu bạn đang có một sản phẩm với liều lượng này, hãy NGỪNG SỬ DỤNG NGAY LẬT TỨC và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để xác minh thông tin. Rất có thể có sự nhầm lẫn về liều lượng hoặc đây là một sản phẩm không an toàn.
Liều dùng cho trẻ em:
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần hết sức thận trọng và phải theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ.
- Đối với trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg, Domperidone thường không được khuyến cáo, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi chặt chẽ. Nguy cơ tác dụng phụ trên thần kinh (ngoại tháp) và tim mạch cao hơn ở nhóm tuổi này.
- Nếu được chỉ định, liều dùng thường dựa trên cân nặng của trẻ, ví dụ 0,25 mg/kg/lần, tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 0,75 mg/kg/ngày.
- Tuyệt đối không sử dụng liều 150mg cho trẻ em dưới bất kỳ hình thức nào. Liều này là cực kỳ nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng của trẻ.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú:
Phụ nữ mang thai (Pregnancy Safety: Caution)
- Không có đủ dữ liệu đáng tin cậy về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai để loại trừ hoàn toàn rủi ro.
- Chỉ nên sử dụng Domperidone cho phụ nữ mang thai khi lợi ích mong đợi cao hơn hẳn so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi, và phải theo chỉ định của bác sĩ.
- Nên tránh sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ nếu có thể.
Phụ nữ cho con bú (Lactation Safety: Caution)
- Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ.
- Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường được coi là thấp và không gây nguy hiểm đáng kể cho trẻ bú mẹ khỏe mạnh đủ tháng, nhưng vẫn có khả năng gây ra các tác dụng phụ cho trẻ, đặc biệt là tác dụng phụ trên tim mạch.
- Nên cân nhắc lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
- Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho trẻ sinh non hoặc trẻ có các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Cảnh báo tương tác thuốc:
Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT).
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, fluconazole, clarithromycin, erythromycin, diltiazem, verapamil, amiodarone) có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim. Chống chỉ định sử dụng đồng thời.
- Thuốc kéo dài khoảng QT khác: Cần tránh sử dụng Domperidone cùng với các thuốc khác đã biết kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, một số kháng sinh như moxifloxacin).
- Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit (PPI, H2-blockers): Các thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone khi dùng đồng thời. Nên uống Domperidone trước bữa ăn và trước khi dùng thuốc kháng axit.
- Thuốc đối kháng dopamine: Có thể có tác dụng đối kháng với các thuốc chủ vận dopamine (ví dụ: bromocriptine, cabergoline) được dùng để điều trị Parkinson.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.