Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ. Ít gặp hơn: kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất (đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch), hội chứng ngoại tháp (rất hiếm, chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ), tăng prolactin máu.
Thông tin chi tiết về Motilium Ống uống 10ml
Tên thuốc: Motilium Ống uống 10ml (Thường là dung dịch uống đóng trong chai 10ml, với nồng độ chuẩn là 1 mg/ml)
Hoạt chất: Domperidone
Dạng bào chế: Dung dịch uống
1. Công dụng chính
Domperidone là một thuốc đối kháng thụ thể dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa. Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn, bao gồm cả buồn nôn và nôn do các nguyên nhân khác nhau như say tàu xe, hóa trị, xạ trị, hoặc các rối loạn tiêu hóa chức năng.
2. Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng domperidone cho trẻ em cần được chỉ định và giám sát bởi bác sĩ. Liều dùng phải được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng của trẻ và không nên vượt quá liều tối đa cho phép để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến tim mạch.
- Liều thông thường: 0.25 mg/kg thể trọng/lần.
- Số lần dùng: Tối đa 3 lần/ngày.
- Tổng liều tối đa hàng ngày: Không vượt quá 0.75 mg/kg thể trọng/ngày và không quá 30 mg/ngày.
Ví dụ: Nếu dung dịch uống có nồng độ 1 mg/ml, một trẻ nặng 10 kg sẽ dùng 0.25 mg/kg x 10 kg = 2.5 mg/lần, tương đương 2.5 ml/lần. Cần sử dụng dụng cụ đong liều chính xác (pipet hoặc thìa đong chuyên dụng) đi kèm với sản phẩm để đảm bảo liều lượng chính xác.
3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai
Phân loại thai kỳ: C (theo FDA cũ) / Cân nhắc thận trọng.
Không có đủ dữ liệu đáng tin cậy về việc sử dụng domperidone ở phụ nữ mang thai để đánh giá nguy cơ gây dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản ở liều cao. Do đó:
- Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến cho người mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
- Phụ nữ có thai chỉ nên sử dụng domperidone khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ và đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ mình mang thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
4. Lưu ý cho phụ nữ cho con bú
Cần thận trọng.
Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là không đáng kể đối với trẻ sơ sinh bú mẹ khỏe mạnh ở liều điều trị thông thường, nhưng nguy cơ đối với trẻ không thể loại trừ hoàn toàn, đặc biệt là ở trẻ sinh non hoặc trẻ có các yếu tố nguy cơ tim mạch. Ngoài ra, việc lạm dụng domperidone để tăng tiết sữa (một chỉ định không được phê duyệt chính thức) có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho người mẹ, bao gồm cả nguy cơ tim mạch.
- Nên cân nhắc kỹ lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
- Nếu việc điều trị bằng domperidone là cần thiết, bác sĩ có thể khuyên bạn ngừng cho con bú tạm thời hoặc sử dụng các phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.
- Tuyệt đối không tự ý sử dụng domperidone để tăng tiết sữa mà không có sự chỉ dẫn và theo dõi của bác sĩ.
5. Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4. Do đó, việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc các thuốc kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nồng độ domperidone trong máu và làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất).
- Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc sau:
- Các thuốc kéo dài khoảng QT rõ rệt: Một số thuốc chống loạn nhịp (quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide, dronedarone, ibutilide, sotalol), một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram), một số kháng sinh (azithromycin, clarithromycin, erythromycin, levofloxacin, moxifloxacin), một số thuốc chống nấm (pentamidine), một số thuốc chống sốt rét (chloroquine, halofantrine, lumefantrine), một số thuốc kháng histamine (mizolastine), một số thuốc điều trị ung thư (vandetanib, vincamine đường tĩnh mạch), một số thuốc điều trị Parkinson (apomorphine, bromocriptine).
- Các chất ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc chống nấm azol (ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), một số kháng sinh macrolid (clarithromycin, erythromycin, telithromycin), các thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir, amprenavir, indinavir, nelfinavir), nefazodone (thuốc chống trầm cảm), diltiazem, verapamil.
- Các tương tác khác cần lưu ý:
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng với tác dụng tăng vận động đường tiêu hóa của domperidone.
- Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế tiết acid (PPIs, H2 blockers): Có thể làm giảm sinh khả dụng của domperidone. Nên uống domperidone trước bữa ăn và các thuốc này sau bữa ăn hoặc vào thời điểm khác.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
6. Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, đau đầu, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ, đau bụng thoáng qua. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
- Tác dụng phụ trên tim mạch: Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, rối loạn nhịp thất nghiêm trọng (bao gồm xoắn đỉnh). Nguy cơ này tăng lên ở người cao tuổi, bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc kéo dài khoảng QT khác.
- Hội chứng ngoại tháp: Rất hiếm gặp, thường xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hoặc khi sử dụng liều cao. Biểu hiện như co cứng cơ, run, rối loạn trương lực cơ.
- Tăng prolactin máu: Có thể dẫn đến chảy sữa bất thường (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia), rối loạn kinh nguyệt.
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào không mong muốn, đặc biệt là các triệu chứng về tim mạch (đánh trống ngực, ngất xỉu), hãy ngừng thuốc và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
7. Chống chỉ định
- Quá mẫn với domperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có khối u tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
- Bệnh nhân có bệnh tim mạch tiềm ẩn như suy tim sung huyết, loạn nhịp tim, hoặc các tình trạng kéo dài khoảng QT đã biết.
- Bệnh nhân có rối loạn chức năng gan hoặc thận trung bình đến nặng.
- Chảy máu đường tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng đường tiêu hóa.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT rõ rệt hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
8. Lưu ý quan trọng khác
- Không được tự ý dùng thuốc quá liều hoặc kéo dài thời gian điều trị hơn khuyến cáo của bác sĩ.
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.