Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, tăng tiết sữa (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia), rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, rất hiếm gặp và nghiêm trọng)
Motilium Gói bột Người lớn (Domperidone)
Motilium với hoạt chất Domperidone là một loại thuốc kháng dopamine ngoại biên, có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Thuốc giúp giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Liều dùng cho trẻ em
Sản phẩm Motilium Gói bột Người lớn này được bào chế và khuyến cáo sử dụng cho người lớn. Đối với trẻ em, việc sử dụng Domperidone cần hết sức thận trọng và chỉ được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi, đặc biệt là trong điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, do lo ngại về nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch.
Nếu cần thiết phải sử dụng Domperidone cho trẻ em (ví dụ: trong trường hợp buồn nôn và nôn nặng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả), liều dùng phải được tính toán dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh lý của trẻ bởi bác sĩ, và thường sẽ là dạng bào chế khác (ví dụ: hỗn dịch uống) phù hợp hơn với liều lượng chính xác cho trẻ em. Tuyệt đối không tự ý dùng Motilium Gói bột Người lớn cho trẻ em.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó, Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong đợi vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe và mức độ cần thiết của thuốc.
Phụ nữ cho con bú
Domperidone được bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc đi vào sữa mẹ thường được coi là thấp và nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ là nhỏ, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ này, đặc biệt là nguy cơ tiềm ẩn gây ảnh hưởng đến tim mạch của trẻ. Do đó, phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Nếu cần thiết phải dùng, nên theo dõi trẻ chặt chẽ về bất kỳ tác dụng phụ nào.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng.
- Chống chỉ định phối hợp với các thuốc kéo dài khoảng QT: Việc dùng đồng thời Domperidone với các thuốc được biết là kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim như amiodarone, thuốc chống trầm cảm như citalopram, một số thuốc kháng sinh macrolide như erythromycin, clarithromycin, azithromycin, một số thuốc kháng nấm azole như ketoconazole, itraconazole) có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ bao gồm một số thuốc kháng nấm azole (ketoconazole, itraconazole), thuốc kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin), thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, indinavir), verapamil, diltiazem.
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng với tác dụng prokinetic của Domperidone.
- Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ levodopa trong huyết tương, cần theo dõi và điều chỉnh liều levodopa nếu cần.
- Thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton (PPI), thuốc đối kháng thụ thể H2: Nên uống các thuốc này sau khi uống Domperidone để tránh làm giảm sự hấp thu của Domperidone.
Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc.