Motilium Gói bột 5ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Thuốc chống nôn và tăng cường nhu động ruột, dùng để điều trị buồn nôn, nôn và các triệu chứng khó chịu liên quan đến chậm tiêu hóa.

Các tác dụng phụ thường gặp: Đau đầu, khô miệng, tiêu chảy, đau bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp bao gồm rối loạn nhịp tim (nhất là liều cao hoặc người có yếu tố nguy cơ) và các triệu chứng ngoại tháp (rất hiếm gặp, chủ yếu ở trẻ em).


Motilium Gói bột 5ml chứa hoạt chất Domperidone, là một loại thuốc chống nôn và tăng cường nhu động ruột (prokinetic). Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở vùng nhận cảm hóa học trong não và ở đường tiêu hóa, giúp giảm cảm giác buồn nôn, nôn và tăng cường sự di chuyển của thức ăn qua dạ dày và ruột non.

Công dụng chính:

  • Điều trị buồn nôn và nôn.
  • Giảm các triệu chứng khó chịu ở vùng thượng vị liên quan đến chậm làm rỗng dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, như đầy hơi sau ăn, khó tiêu, ợ hơi, ợ nóng.

Liều dùng cho trẻ em:

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được hết sức thận trọng do nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất). Thuốc này không được khuyến cáo dùng thường xuyên cho trẻ em dưới 12 tuổi, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa, trong những trường hợp nghiêm trọng và khi các liệu pháp khác không hiệu quả.

Nếu được chỉ định, liều dùng sẽ được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ và phải được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ. Liều khuyến cáo thường là 0.25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày, không quá 0.75 mg/kg thể trọng/ngày. Cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.

Lưu ý quan trọng: Không tự ý dùng Domperidone cho trẻ em khi không có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý về các dấu hiệu bất thường như tim đập nhanh, khó thở, ngất xỉu và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

Phụ nữ mang thai:

Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế. Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng tình trạng của bạn và quyết định xem việc sử dụng Domperidone có phù hợp hay không, cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú:

Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc bài tiết thường không đáng kể ở liều điều trị thông thường và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được xem là thấp, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn khả năng có các tác dụng phụ, đặc biệt là các tác dụng trên tim mạch ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng và chỉ sử dụng Domperidone khi có chỉ định của bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ, đồng thời có thể khuyến nghị theo dõi trẻ bú mẹ nếu việc sử dụng thuốc là cần thiết. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở trẻ bú mẹ (như bú kém, buồn ngủ bất thường, tim đập nhanh), cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập.

Cảnh báo tương tác thuốc:

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng trên tim mạch. Tuyệt đối không sử dụng Domperidone đồng thời với các thuốc sau đây do nguy cơ gây loạn nhịp tim nghiêm trọng (kéo dài khoảng QT):

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Đây là nhóm thuốc có thể gây ra loạn nhịp tim nguy hiểm. Ví dụ bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp (như amiodarone, quinidine, disopyramide, dofetilide, sotalol), một số thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram), một số thuốc kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin, telithromycin), một số thuốc chống nấm azole (như ketoconazole, fluconazole, itraconazole), và một số thuốc chống loạn thần (như haloperidol, pimozide, sertindole).
  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Đây là nhóm thuốc làm giảm quá trình chuyển hóa Domperidone trong cơ thể, dẫn đến tăng nồng độ Domperidone trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch. Ví dụ bao gồm một số thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), một số thuốc kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin, telithromycin), một số thuốc ức chế protease HIV (như ritonavir, saquinavir), nefazodone, amiodarone, diltiazem, verapamil.

Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng Domperidone với:

  • Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng với tác dụng tăng cường nhu động ruột của Domperidone.
  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế tiết acid (như PPIs, H2-blockers): Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và uống thuốc kháng acid sau bữa ăn để tránh làm giảm hấp thu Domperidone.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Lưu ý quan trọng: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn y tế chính xác và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Không tự ý sử dụng thuốc hoặc thay đổi liều dùng khi chưa có chỉ định của chuyên gia y tế.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác