Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn, khó tiêu chức năng (như đầy hơi, khó chịu thượng vị sau bữa ăn).
Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: khô miệng, đau đầu, tiêu chảy nhẹ, đau quặn bụng. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm: kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, rối loạn ngoại tháp (đặc biệt ở trẻ em), tăng prolactin máu (gây chảy sữa, vú to ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt), phản ứng quá mẫn.
MOTILIUM GÓI BỘT (DOMPERIDONE)
Motilium Gói bột chứa hoạt chất chính là Domperidone, một thuốc kháng thụ thể dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa (prokinetic).
1. Công dụng chính
Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Ngoài ra, thuốc cũng giúp giảm các triệu chứng của chứng khó tiêu chức năng như đầy hơi, khó chịu vùng thượng vị sau bữa ăn do tình trạng chậm làm rỗng dạ dày hoặc trào ngược.
2. Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần hết sức thận trọng và phải theo chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Do nguy cơ về tim mạch, đặc biệt là kéo dài khoảng QT, liều dùng cần được tính toán chính xác dựa trên cân nặng và thời gian điều trị cần được rút ngắn tối đa.
- Liều khuyến cáo: 0,25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày.
- Tổng liều tối đa hàng ngày: Không quá 0,75 mg/kg thể trọng (và không vượt quá 30 mg/ngày).
- Thời gian điều trị: Nên sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể, thường không quá 7 ngày.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không tự ý dùng hoặc tăng liều cho trẻ em mà không có chỉ định của bác sĩ. Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như chóng mặt, ngất xỉu, tim đập nhanh hoặc không đều ở trẻ.
3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai
Phân loại an toàn thai kỳ: Cẩn trọng (Caution).
Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng có ghi nhận độc tính đối với phôi thai ở liều cao gây độc cho mẹ. Mặc dù nguy cơ đối với thai nhi ở người được cho là thấp, nhưng Domperidone chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Motilium Gói bột.
4. Lưu ý cho phụ nữ cho con bú
Phân loại an toàn khi cho con bú: Cẩn trọng (Caution).
Domperidone được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Mặc dù lượng thuốc đi vào sữa mẹ thường thấp và nồng độ thuốc trong huyết tương của trẻ bú mẹ được cho là rất thấp, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt là các tác dụng không mong muốn trên tim mạch (kéo dài khoảng QT) đối với trẻ sơ sinh còn non hoặc trẻ có nguy cơ. Do đó, phụ nữ đang cho con bú chỉ nên sử dụng Domperidone dưới sự giám sát y tế chặt chẽ và khi lợi ích điều trị được xem xét là cần thiết hơn nguy cơ. Trong trường hợp cần thiết phải sử dụng, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất. Bác sĩ có thể cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc tùy theo tình trạng của mẹ và bé.
5. Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ tim mạch. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược) trước khi dùng Motilium Gói bột.
- Chống chỉ định phối hợp:
- Thuốc kéo dài khoảng QT: Không được dùng đồng thời Domperidone với các thuốc đã biết là kéo dài khoảng QT như: một số thuốc chống loạn nhịp (quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide, sotalol), một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram), một số kháng sinh (erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc chống nấm (ketoconazole, fluconazole, voriconazole), một số thuốc chống sốt rét (chloroquine, halofantrine, lumefantrine), một số thuốc kháng histamin (mizolastine, terfenadine, astemizole).
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Không được dùng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế mạnh men CYP3A4, vì chúng có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương và tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Ví dụ: ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, saquinavir, telithromycin, amiodarone, diltiazem, verapamil.
- Thận trọng khi phối hợp:
- Thuốc kháng acid hoặc ức chế bơm proton (PPIs): Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên dùng Domperidone trước bữa ăn và thuốc kháng acid/PPIs sau bữa ăn.
- Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ Levodopa trong huyết tương.
6. Tác dụng phụ
Ngoài các tác dụng phụ thường gặp đã nêu trên, cần đặc biệt lưu ý các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như:
- Rối loạn nhịp tim: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh hoặc không đều, chóng mặt, ngất xỉu.
- Rối loạn ngoại tháp: Co giật, cử động không tự chủ (run rẩy, co cứng cơ, khó nói, khó nuốt), đặc biệt thường gặp ở trẻ em.
- Tăng prolactin máu: Gây chảy sữa không mong muốn (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia), rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh ở phụ nữ.
- Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, khó thở (cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp).
7. Chống chỉ định
Motilium Gói bột chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với domperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có khối u tuyến yên tăng tiết prolactin.
- Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nền (như suy tim sung huyết, khoảng QT kéo dài, rối loạn điện giải đáng kể, bệnh tim mạch hiện có).
- Bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
- Bệnh nhân suy gan vừa hoặc nặng.
- Bệnh nhân có xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học hoặc thủng ruột.
Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.