Motilium Gói bột 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Thuốc chống nôn, điều trị buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng, nổi mẩn da. Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn bao gồm: kéo dài khoảng QT (có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm), rối loạn ngoại tháp (run rẩy, co giật), tăng prolactin máu (gây tiết sữa bất thường, vô kinh, to vú ở nam giới).


Thông tin chi tiết về hoạt chất Domperidone (trong Motilium)

Lưu ý quan trọng: Về dạng bào chế "Motilium Gói bột 80mg", đây không phải là một dạng bào chế chuẩn hoặc phổ biến của Domperidone (hoạt chất chính trong Motilium) trên thị trường quốc tế hoặc tại Việt Nam. Các dạng Motilium thông thường là viên nén 10mg, viên nén phóng thích có kiểm soát 20mg hoặc hỗn dịch uống 1mg/mL. Một liều đơn 80mg Domperidone là quá cao so với liều khuyến cáo và có thể gây nguy hiểm. Do đó, nếu bạn đang cầm một sản phẩm có tên gọi và hàm lượng này, vui lòng xác nhận lại với dược sĩ hoặc bác sĩ để đảm bảo an toàn và đúng chỉ định.

Thông tin dưới đây sẽ tập trung vào hoạt chất Domperidone, được sử dụng trong thuốc Motilium, với các liều dùng và lưu ý chung.

1. Công dụng chính của Domperidone

Domperidone là một chất đối kháng thụ thể dopamine, hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở vùng nhận cảm hóa học (CTZ) trong não, từ đó giảm cảm giác buồn nôn và nôn. Đồng thời, thuốc còn có tác dụng tăng cường nhu động của dạ dày và ruột non, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa.

Thuốc được chỉ định để điều trị buồn nôn và nôn ở người lớn và trẻ em.

2. Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng do nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch (kéo dài khoảng QT) và thần kinh (rối loạn ngoại tháp).

  • Chỉ định: Ở trẻ em, Domperidone chỉ nên được sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả và phải được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp nôn nặng liên quan đến hóa trị liệu hoặc xạ trị.
  • Liều dùng: Liều dùng cho trẻ em thường được tính theo cân nặng, cụ thể là 0,25 mg/kg thể trọng/lần, dùng tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều tối đa mỗi ngày không được vượt quá 0,75 mg/kg thể trọng và không quá 30mg/ngày.
  • Lưu ý: Không nên dùng Domperidone cho trẻ dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35kg trừ khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Cần đặc biệt thận trọng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ. Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai (Pregnancy Safety: Caution):
    • Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã có báo cáo về độc tính đối với phôi thai ở liều cao.
    • Dữ liệu trên người còn hạn chế. Do đó, Domperidone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi lợi ích dự kiến vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, dưới sự giám sát y tế.
  • Phụ nữ cho con bú (Lactation Safety: Caution):
    • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc này thường được coi là thấp đối với trẻ bú mẹ, nhưng vẫn có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ trên tim mạch cho trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, trẻ non tháng hoặc trẻ có tiền sử bệnh tim.
    • Cần thận trọng tối đa khi sử dụng Domperidone cho phụ nữ cho con bú. Nếu việc điều trị là cần thiết, bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi chặt chẽ trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.

4. Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.

Các tương tác cần đặc biệt lưu ý:

  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Domperidone được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, fluconazole, clarithromycin, erythromycin, amiodarone, diltiazem, verapamil, ritonavir, saquinavir, telithromycin) làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim. Chống chỉ định dùng Domperidone với các thuốc này.
  • Các thuốc gây kéo dài khoảng QT khác: Sử dụng Domperidone đồng thời với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA và III, một số thuốc chống trầm cảm ba vòng, một số thuốc chống loạn thần, một số thuốc kháng sinh macrolide và fluoroquinolone) sẽ làm tăng thêm nguy cơ. Chống chỉ định dùng Domperidone với các thuốc này.
  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit: Các thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và uống thuốc kháng axit sau bữa ăn.
  • Bromocriptine, Cabergoline: Domperidone có thể đối kháng tác dụng của các thuốc này.

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt nếu bạn đang mang thai, cho con bú hoặc đang dùng các thuốc khác.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác