Motilium Gói bột 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn, khó tiêu (đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi) do chậm làm rỗng dạ dày.

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, phát ban da, tăng prolactin máu, rối loạn kinh nguyệt, đau vú, nữ hóa tuyến vú.


Chào bạn,

Với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin chi tiết về hoạt chất Domperidone, là thành phần chính trong thuốc Motilium. Mặc dù bạn đề cập đến "Motilium Gói bột 150mg", cần lưu ý rằng liều đơn Domperidone thường gặp là 10mg. Nếu đây là một gói bột có chứa 150mg Domperidone cho một lần dùng, đây là liều rất cao và không theo khuyến cáo chuẩn, do đó tôi sẽ cung cấp thông tin dựa trên liều dùng chuẩn của Domperidone.

1. Giới thiệu về Domperidone (Motilium)

Domperidone là một thuốc đối kháng thụ thể dopamine, hoạt động như một chất chống nôn và tăng cường nhu động ruột (prokinetic). Thuốc giúp làm tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và giảm trào ngược từ dạ dày lên thực quản, từ đó làm giảm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu.

2. Liều dùng

Liều dùng của Domperidone phải được cá nhân hóa và tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc.

2.1. Liều dùng cho người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng ≥ 35 kg)

  • Buồn nôn và nôn: Liều khuyến cáo là 10 mg (tương đương 1 gói bột 10mg hoặc 1 viên nén 10mg), tối đa 3 lần/ngày.
  • Tổng liều tối đa hàng ngày là 30 mg.
  • Thuốc nên được dùng trước bữa ăn khoảng 15-30 phút.
  • Không dùng Domperidone quá 7 ngày mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

2.2. Liều dùng cho trẻ em

Hiện nay, khuyến cáo về việc sử dụng Domperidone cho trẻ em rất hạn chế do lo ngại về các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch.

  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và cân nặng ≥ 35 kg: Liều khuyến cáo là 10 mg (tương đương 1 gói bột 10mg hoặc 1 viên nén 10mg), tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều tối đa hàng ngày là 30 mg.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg:
    • KHÔNG NÊN SỬ DỤNG Domperidone để điều trị buồn nôn và nôn ở đối tượng này, trừ khi có chỉ định cụ thể và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, và chỉ khi các biện pháp điều trị khác đã thất bại hoặc không phù hợp.
    • Trong trường hợp cực kỳ cần thiết, liều dùng phải được tính toán chính xác dựa trên cân nặng và tình trạng của trẻ bởi bác sĩ.
    • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng bất kỳ loại thuốc nào có chứa Domperidone.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

3.1. Phụ nữ mang thai: Cẩn trọng

  • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã ghi nhận độc tính trên hệ sinh sản khi dùng liều cao.
  • Domperidone chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Domperidone nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.

3.2. Phụ nữ cho con bú: Cẩn trọng

  • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường thấp và không gây nguy hiểm rõ rệt cho trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn (đặc biệt là nguy cơ tim mạch).
  • Có báo cáo về các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch ở trẻ bú mẹ tiếp xúc với Domperidone qua sữa mẹ, đặc biệt khi mẹ dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Quyết định có nên ngừng cho con bú hay ngừng dùng Domperidone cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ.
  • Bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Domperidone trong thời kỳ cho con bú. Bác sĩ sẽ đánh giá rủi ro/lợi ích và đưa ra lời khuyên phù hợp nhất.

4. Cảnh báo tương tác thuốc quan trọng

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, gây ra các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến tim mạch. Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược.

4.1. Chống chỉ định dùng đồng thời (tuyệt đối không dùng cùng)

  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Đây là nhóm thuốc có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Ví dụ:
    • Một số thuốc chống loạn nhịp tim (như amiodarone, disopyramide, dofetilide, dronedarone, ibutilide, quinidine, sotalol).
    • Một số thuốc chống loạn thần (như haloperidol, pimozide, sertindole).
    • Một số thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram).
    • Một số kháng sinh (như erythromycin, clarithromycin, levofloxacin, moxifloxacin, telithromycin).
    • Một số thuốc chống nấm (như fluconazole, ketoconazole, posaconazole, voriconazole).
    • Một số thuốc chống sốt rét (như chloroquine, halofantrine, lumefantrine).
    • Một số thuốc kháng histamin (như mizolastine, terfenadine).
    • Các thuốc khác như cisapride, methadone, ranolazine, v.v.
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ tim mạch. Ví dụ:
    • Một số thuốc chống nấm azole (như ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole).
    • Kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
    • Thuốc ức chế protease HIV (như ritonavir, saquinavir, telaprevir).
    • Nefazodone.

4.2. Thận trọng khi dùng đồng thời

  • Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình: Có thể cần điều chỉnh liều Domperidone hoặc theo dõi chặt chẽ.
  • Thuốc hạ nhịp tim: Có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.
  • Thuốc gây hạ kali máu và/hoặc hạ magie máu: Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
  • Levodopa: Domperidone có thể đối kháng tác dụng của levodopa.

5. Tác dụng phụ

Domperidone có thể gây ra một số tác dụng phụ. Bạn nên ngừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu gặp các triệu chứng sau:

  • Thường gặp: Khô miệng, đau đầu.
  • Ít gặp: Tiêu chảy, phát ban da, ngứa, tăng tiết sữa, nữ hóa tuyến vú (vú to ở nam giới), đau vú, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh, mệt mỏi, chóng mặt.
  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
    • Rối loạn nhịp tim: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh hoặc bất thường, kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh (torsades de pointes), đột tử do tim mạch. Nguy cơ này cao hơn ở người lớn tuổi, người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc tương tác.
    • Rối loạn ngoại tháp: Co giật cơ không tự chủ (như co giật mắt, cử động bất thường của mặt và lưỡi, run rẩy, cứng đơ), đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
    • Phản ứng quá mẫn: Nổi mề đay, sưng mặt, sưng môi, sưng lưỡi hoặc họng (phù mạch), khó thở, sốc phản vệ.
    • Co giật.

6. Các lưu ý quan trọng khác

  • Không sử dụng Domperidone cho người có khối u tuyến yên tăng tiết prolactin.
  • Không sử dụng cho người bị suy gan trung bình đến nặng.
  • Cẩn trọng khi sử dụng ở người suy thận nặng, có thể cần giảm liều.
  • Không dùng Domperidone nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh lý mà việc tăng nhu động dạ dày có thể gây nguy hiểm (ví dụ: xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa).
  • Nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ có thể tăng lên, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đang dùng thuốc tương tác.

Đây là những thông tin cơ bản và quan trọng về Domperidone. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác