Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn, các triệu chứng khó tiêu chức năng (đầy bụng, khó tiêu sau ăn, ợ nóng).
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy nhẹ, chuột rút ở bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp bao gồm rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), rối loạn ngoại tháp và tăng prolactin máu.
Domperidone (Motilium Gói bột/Hỗn dịch) – Thông tin chi tiết
Domperidone là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc đối kháng dopamine, có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động đường tiêu hóa (prokinetic). Thuốc giúp tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và giảm trào ngược, từ đó cải thiện các triệu chứng khó chịu như buồn nôn, nôn, đầy hơi, ợ nóng và khó tiêu.
Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần hết sức thận trọng và phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Liều dùng được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ và không được vượt quá liều tối đa cho phép để tránh các nguy cơ về tim mạch.
- Chỉ định: Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường xuyên cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35kg để điều trị buồn nôn và nôn mạn tính. Thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng cho trẻ em trong trường hợp buồn nôn và nôn cấp tính, khi các biện pháp khác không hiệu quả và phải dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Liều dùng thông thường (khi được chỉ định): 0,25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 0,75 mg/kg thể trọng hoặc 30 mg (tùy theo mức nào thấp hơn).
- Lưu ý quan trọng: Nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ có thể cao hơn ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Do đó, cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Domperidone chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị dự kiến vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, và khi không có lựa chọn điều trị thay thế an toàn hơn. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng và không tự ý dùng thuốc.
Phụ nữ cho con bú:
Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Mặc dù nồng độ trong sữa thấp, nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ (đặc biệt là các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch) không thể loại trừ hoàn toàn. Do đó, phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng và chỉ sử dụng Domperidone khi thật sự cần thiết, dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ. Cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường, đặc biệt là thay đổi nhịp tim.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuyệt đối không tự ý dùng chung với các thuốc sau:
- Các thuốc kéo dài khoảng QT: Tuyệt đối chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, do làm tăng đáng kể nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim như amiodarone, quinidine; một số thuốc chống trầm cảm như citalopram; một số kháng sinh nhóm macrolide như erythromycin, clarithromycin; một số thuốc kháng nấm azole như ketoconazole, itraconazole; một số thuốc kháng histamin như mizolastine; một số thuốc chống loạn thần).
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Tuyệt đối chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, indinavir). Những thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là các tác dụng phụ trên tim mạch.
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng tác dụng prokinetic của Domperidone.
- Thuốc kháng axit và ức chế tiết axit dạ dày: Các thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn và trước khi dùng các thuốc kháng axit hoặc ức chế bơm proton.
- Bromocriptine: Dùng chung có thể làm tăng nồng độ prolactin, cần thận trọng.
Lưu ý quan trọng khác
- Không sử dụng Domperidone cho bệnh nhân có khối u tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
- Chống chỉ định ở bệnh nhân có chảy máu đường tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng.
- Không dùng quá liều quy định. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.