Hoạt chất:
Công dụng:
Các tác dụng phụ thường gặp:
{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Giảm buồn nôn và nôn", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, chuột rút ở bụng, rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT) đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở người có yếu tố nguy cơ.", "content_html": "
Thông tin chi tiết về thuốc Motilium (Domperidone) Dung dịch Trẻ em
Motilium là tên thương mại của thuốc chứa hoạt chất Domperidone. Đây là một loại thuốc thuộc nhóm kháng Dopamin, có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động dạ dày-ruột (prokinetic). Dạng dung dịch được bào chế đặc biệt để dễ dàng sử dụng cho trẻ em, giúp giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn một cách hiệu quả.
Cơ chế tác dụng
Domperidone hoạt động chủ yếu bằng cách ngăn chặn các thụ thể Dopamine D2 ở vùng kích hoạt hóa học (CTZ) nằm bên ngoài hàng rào máu não, giúp ức chế cảm giác buồn nôn và nôn. Đồng thời, thuốc cũng tác động lên các thụ thể Dopamine ở đường tiêu hóa, làm tăng cường nhu động của dạ dày và ruột non, từ đó tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và giảm trào ngược.
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn ở người lớn, trẻ vị thành niên và trẻ em.
Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định cụ thể. Liều dùng phải được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng của trẻ.
- Liều khuyến cáo thông thường: 0.25 mg Domperidone cho mỗi kg thể trọng, dùng 3 lần mỗi ngày.
- Tổng liều tối đa hàng ngày: Không được vượt quá 0.75 mg Domperidone cho mỗi kg thể trọng (tối đa 30 mg Domperidone mỗi ngày).
- Cách dùng: Nên uống thuốc trước bữa ăn 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Thời gian điều trị: Không nên dùng thuốc quá 7 ngày nếu không có chỉ định và giám sát của bác sĩ.
Lưu ý quan trọng: Cần sử dụng dụng cụ đo lường chính xác đi kèm với sản phẩm để đảm bảo liều dùng đúng.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai
Cảnh báo: Cẩn trọng.
- Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai nhưng có độc tính trên phôi thai ở liều cao.
- Chỉ nên dùng Motilium cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải có sự chỉ định, giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Trong mọi trường hợp, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thai kỳ.
Lưu ý cho phụ nữ cho con bú
Cảnh báo: Cẩn trọng.
- Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là không đáng kể để gây hại cho trẻ sơ sinh đủ tháng, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh non tháng hoặc trẻ có bệnh nền.
- Một số tác dụng phụ trên tim mạch đã được báo cáo ở trẻ bú mẹ khi mẹ sử dụng Domperidone.
- Cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú so với lợi ích điều trị cho mẹ. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể về việc tiếp tục cho con bú hay ngừng thuốc.
- Lưu ý: Domperidone đôi khi được sử dụng "off-label" để tăng tiết sữa (galactogogue), tuy nhiên, việc này cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng và chỉ định do lo ngại về các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuyệt đối không tự ý dùng chung Domperidone với các thuốc sau:
- Thuốc kéo dài khoảng QT: Không dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, vì điều này làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất nghiêm trọng (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp tim (như Amiodarone), một số thuốc chống trầm cảm, kháng sinh nhóm macrolid (như Erythromycin, Clarithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (như Ketoconazole, Itraconazole), một số thuốc kháng histamin (như Mizolastine, Terfenadine)).
- Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 của gan (là enzym chuyển hóa Domperidone), vì các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ. Các thuốc này bao gồm một số thuốc kháng nấm azole (Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole, Voriconazole), một số kháng sinh macrolid (Erythromycin, Clarithromycin, Telithromycin), thuốc ức chế protease HIV (Ritonavir, Saquinavir, Telaprevir), Nefazodone.
- Thuốc kháng cholinergic: Có thể đối kháng tác dụng prokinetic của Domperidone.
- Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit: Nên uống sau Domperidone để không làm giảm sinh khả dụng của Domperidone.
Tác dụng phụ thường gặp và quan trọng
- Thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy nhẹ, chuột rút ở bụng.
- Ít gặp: Nổi mẩn da, ngứa, mệt mỏi, mất ngủ, căng ngực, tiết sữa bất thường (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia), rối loạn kinh nguyệt.
- Tác dụng phụ quan trọng cần cảnh báo: Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, rối loạn nhịp thất) có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch từ trước, người cao tuổi, hoặc khi dùng liều cao hơn khuyến cáo. Cần ngừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng tim mạch nào như đánh trống ngực, chóng mặt, ngất xỉu.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Domperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có khối u tuyến yên tiết prolactin (prolactinoma).
- Bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng.
- Bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, rối loạn nhịp tim đáng kể, suy tim sung huyết.
- Dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.
- Khi có chảy máu, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa.
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý quan trọng: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
" }