Motilium Dung dịch 10ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Giảm buồn nôn và nôn", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, đau đầu, co thắt bụng. Ít gặp hơn có thể là tăng nồng độ prolactin máu (gây tiết sữa, to vú ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt). Hiếm gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim.", "content_html": "

Chào bạn, với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Motilium Dung dịch 10ml, với hoạt chất chính là Domperidone.

\n\n

Giới thiệu chung

\n

Motilium (Domperidone) là một loại thuốc đối kháng dopamine, có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Thuốc được chỉ định chủ yếu để làm giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn, đặc biệt là các triệu chứng do chậm tiêu hóa.

\n\n

Liều dùng cho trẻ em

\n

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được thận trọng tối đa và thường chỉ được chỉ định trong các trường hợp nghiêm trọng và cụ thể, ví dụ như buồn nôn và nôn do hóa trị hoặc xạ trị. Tại nhiều quốc gia, việc sử dụng Domperidone cho trẻ em đã bị hạn chế nghiêm ngặt do nguy cơ gây ra các tác dụng phụ trên tim mạch, đặc biệt là kéo dài khoảng QT.

\n
    \n
  • Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ: Không tự ý dùng Domperidone cho trẻ em. Việc tự ý sử dụng có thể gây nguy hiểm.
  • \n
  • Liều dùng thông thường (nếu được chỉ định): Liều dùng được tính theo cân nặng, thường là 0.25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 0.75 mg/kg thể trọng hoặc 30 mg.
  • \n
  • Ví dụ: Với Motilium dung dịch uống thường có nồng độ 1 mg/ml, nếu trẻ nặng 10 kg, liều dùng sẽ là 2.5 ml (tương đương 2.5 mg Domperidone) mỗi lần, 3 lần/ngày.
  • \n
  • Cảnh báo quan trọng: Luôn tuân thủ chính xác liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần giám sát chặt chẽ các dấu hiệu bất thường ở trẻ, đặc biệt là các triệu chứng tim mạch (như tim đập nhanh, bất thường) hoặc triệu chứng thần kinh.
  • \n
\n\n

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

\n

Domperidone (Motilium) thuộc nhóm "Cẩn trọng" khi dùng cho phụ nữ mang thai.

\n
    \n
  • Không khuyến cáo: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích tiềm năng đối với người mẹ được đánh giá là vượt trội hơn hẳn so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
  • \n
  • Nghiên cứu trên động vật: Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy một số độc tính sinh sản ở liều cao. Dữ liệu trên người còn hạn chế và chưa đầy đủ để đưa ra kết luận chắc chắn.
  • \n
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro một cách kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng Domperidone.
  • \n
\n\n

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

\n

Domperidone (Motilium) cũng thuộc nhóm "Cẩn trọng" khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

\n
    \n
  • Bài tiết vào sữa mẹ: Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Tuy nhiên, một lượng nhỏ Domperidone có trong sữa mẹ vẫn có khả năng gây ra tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ có tiền sử bệnh tim mạch.
  • \n
  • Nguy cơ tim mạch: Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường thấp, nguy cơ tiềm ẩn về các tác dụng phụ trên tim mạch cho trẻ sơ sinh (như kéo dài khoảng QT) không thể bị loại trừ hoàn toàn.
  • \n
  • Sử dụng thận trọng: Nếu cần thiết phải sử dụng, hãy dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
  • \n
  • Theo dõi trẻ: Cần theo dõi chặt chẽ trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường như bú kém, ngủ li bì, thay đổi nhịp tim, hoặc bất kỳ vấn đề sức khỏe nào khác.
  • \n
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Domperidone khi đang cho con bú để được tư vấn cụ thể và đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé.
  • \n
\n\n

Cảnh báo tương tác thuốc

\n

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Các tương tác quan trọng cần lưu ý:

\n
    \n
  • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Không sử dụng đồng thời Domperidone với các thuốc đã biết là kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, vì việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Các thuốc này bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp (quinidine, amiodarone, disopyramide, sotalol), thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram), thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide), một số kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (ketoconazole, fluconazole), và một số thuốc chống sốt rét (chloroquine, halofantrine).
  • \n
  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Không sử dụng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4, vì chúng làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ độc tính và tác dụng phụ trên tim mạch. Các thuốc này bao gồm một số kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin), thuốc kháng nấm azole (ketoconazole, itraconazole, voriconazole), thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir), một số thuốc chẹn kênh calci (diltiazem, verapamil), và amiodarone.
  • \n
  • Thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton (PPI), hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2: Các thuốc này có thể làm giảm khả dụng sinh học của Domperidone khi dùng đồng thời. Do đó, nên uống Domperidone trước bữa ăn và các thuốc này sau bữa ăn hoặc vào thời điểm khác nhau (ví dụ: Domperidone trước ăn 15-30 phút, các thuốc kia sau ăn).
  • \n
  • Thuốc kháng cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng tiền vận động của Domperidone.
  • \n
\n

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

\n\n

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn y tế cụ thể và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác