Motilium Dung dịch Người lớn

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp bao gồm rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), phản ứng ngoại tháp (rất hiếm, thường gặp hơn ở trẻ em) và tăng prolactin máu (có thể gây chảy sữa, rối loạn kinh nguyệt hoặc vú to ở nam giới).


Motilium Dung dịch Người lớn (Domperidone)

Motilium là thuốc chứa hoạt chất Domperidone, một chất đối kháng dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Thuốc được sử dụng để giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn.

Liều dùng cho trẻ em (Lưu ý)

Mặc dù Domperidone có thể được sử dụng ở trẻ em để điều trị buồn nôn và nôn, nhưng Motilium Dung dịch Người lớn thường có nồng độ cao hơn và không được khuyến cáo dùng trực tiếp cho trẻ em mà không có chỉ định và hướng dẫn liều lượng cụ thể từ bác sĩ. Việc sử dụng thuốc này ở trẻ em phải được giám sát chặt chẽ bởi chuyên gia y tế, với liều lượng được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng và tình trạng của trẻ. Các tổ chức y tế đã đưa ra khuyến cáo hạn chế sử dụng Domperidone ở trẻ em, chỉ nên dùng trong thời gian ngắn nhất có thể và chỉ khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc không phù hợp.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến cho người mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác dụng có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản. Tuy nhiên, dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ mình mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Motilium. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Lưu ý cho phụ nữ đang cho con bú

Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc đi vào sữa mẹ thường không đáng kể, nhưng nguy cơ tiềm ẩn về tác dụng trên tim mạch cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ có các yếu tố nguy cơ tim mạch sẵn có, không thể loại trừ hoàn toàn. Do đó, việc sử dụng Motilium cho phụ nữ đang cho con bú cần được thận trọng. Quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng Domperidone cần được thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ, cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và nguy cơ tiềm tàng của thuốc đối với trẻ.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch (kéo dài khoảng QT). Các tương tác quan trọng cần lưu ý bao gồm:

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Không nên dùng đồng thời Domperidone với các thuốc đã biết kéo dài khoảng QT. Ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp (quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide), một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide, sertindole), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram), một số kháng sinh (erythromycin, clarithromycin, moxifloxacin), một số thuốc kháng nấm (pentamidine), một số thuốc chống sốt rét (halofantrine), một số thuốc kháng histamin (mizolastine, mequitazine), một số thuốc chống ung thư (vandetanib).
  • Các chất ức chế mạnh CYP3A4: Không nên dùng đồng thời Domperidone với các chất ức chế mạnh CYP3A4 vì chúng có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Ví dụ: một số thuốc kháng nấm azole (ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole), một số thuốc kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin), các thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, saquinavir, telaprevir), một số thuốc chống trầm cảm (nefazodone), một số thuốc chẹn kênh canxi (diltiazem, verapamil), amiodarone, aprepitant.
  • Thuốc kháng cholinergic: Các thuốc kháng cholinergic có thể đối kháng với tác dụng prokinetic của Domperidone.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc có hại.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác