Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn, nôn (bao gồm cả buồn nôn và nôn liên quan đến đau nửa đầu), đầy hơi, khó tiêu và trào ngược dạ dày thực quản.
Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, chuột rút ở bụng, kéo dài khoảng QT (hiếm gặp, đặc biệt với liều cao hoặc ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim), triệu chứng ngoại tháp (rất hiếm, chủ yếu ở trẻ em và với liều cao), tăng prolactin máu.
Thông tin chi tiết về Domperidone (Motilium Dung dịch 80mg)
Domperidone là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể dopamine, có tác dụng chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa (prokinetic). Thuốc giúp đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày và giảm trào ngược, từ đó làm giảm các triệu chứng buồn nôn, nôn, đầy hơi và khó tiêu.
Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần được xem xét hết sức thận trọng do nguy cơ tiềm ẩn về tác dụng phụ trên tim mạch (đặc biệt là kéo dài khoảng QT). Các hướng dẫn y tế hiện nay khuyến cáo:
- Không khuyến cáo sử dụng Domperidone một cách thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 35 kg, trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ và không có lựa chọn điều trị thay thế nào an toàn hơn.
- Nếu được chỉ định, liều dùng phải được tính toán chính xác dựa trên cân nặng của trẻ và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ.
- Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên và nặng từ 35 kg trở lên: Liều khuyến cáo là 10 mg (tương đương 10 ml dung dịch 1mg/ml) tối đa 3 lần mỗi ngày, không quá 30 mg một ngày.
- Đối với trẻ em dưới 35 kg: Nếu thật sự cần thiết, liều thông thường là 0.25 mg/kg cân nặng, tối đa 3 lần mỗi ngày. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 10 mg 3 lần một ngày (tức là 30 mg mỗi ngày).
Lưu ý quan trọng: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ sử dụng Domperidone và tuyệt đối không tự ý dùng thuốc cho trẻ em.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Domperidone thuộc nhóm thai kỳ C (FDA). Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy một số độc tính sinh sản ở liều cao. Do đó:
- Chỉ nên sử dụng Domperidone cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị được chứng minh là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng.
- Tránh sử dụng Domperidone trong ba tháng đầu thai kỳ nếu có thể, trừ trường hợp được bác sĩ chỉ định cụ thể và cân nhắc kỹ lưỡng.
Phụ nữ cho con bú:
Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc trong sữa mẹ thường thấp, vẫn có những lo ngại về nguy cơ tiềm ẩn gây tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT) cho trẻ bú mẹ, đặc biệt là trẻ sơ sinh non tháng hoặc những trẻ có tiền sử bệnh tim mạch.
- Phụ nữ đang cho con bú nên thận trọng khi sử dụng Domperidone.
- Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
- Nếu việc sử dụng là cần thiết, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Bác sĩ có thể khuyến nghị theo dõi các dấu hiệu bất thường ở trẻ bú mẹ.
Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4. Do đó, việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các biến cố tim mạch.
Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc sau:
- Các thuốc làm kéo dài khoảng QT rõ rệt:
- Một số thuốc chống loạn nhịp (ví dụ: quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide).
- Một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, pimozide, sertindole).
- Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
- Một số kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
- Một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, fluconazole, voriconazole).
- Một số thuốc kháng virus (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir).
- Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
- Một số thuốc điều trị sốt rét (ví dụ: lumefantrine).
- Một số thuốc kháng histamin (ví dụ: mizolastine, mequitazine).
- Các thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4:
- Các thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, voriconazole).
- Các kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
- Các thuốc ức chế protease HIV (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir).
- Một số thuốc chẹn kênh canxi (ví dụ: diltiazem, verapamil).
Việc dùng đồng thời các thuốc này với Domperidone có thể làm tăng đáng kể nồng độ Domperidone trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Do đó, chống chỉ định tuyệt đối.
Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc khác:
- Thuốc kháng acid hoặc thuốc kháng tiết acid: Nên uống các thuốc này sau khi uống Domperidone để không làm giảm sinh khả dụng của Domperidone.
- Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ Levodopa trong huyết tương. Cần thận trọng và theo dõi khi dùng đồng thời.
- Nước ép bưởi: Có thể ức chế CYP3A4 và làm tăng nồng độ Domperidone. Nên tránh dùng đồng thời.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.