Motilium Dung dịch 650mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn.

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp bao gồm rối loạn nhịp tim.


Thông tin chi tiết về Motilium (Domperidone) Dung dịch

Motilium là tên thương mại của thuốc chứa hoạt chất Domperidone, một loại thuốc kháng dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Dung dịch uống Domperidone thường có nồng độ 1 mg/ml. Cần lưu ý rằng '650mg' là một cách ghi nồng độ hoặc tổng hàm lượng không phổ biến đối với các chế phẩm dung dịch Domperidone tiêu chuẩn và có thể là hiểu lầm hoặc chỉ tổng lượng hoạt chất trong một dung tích chai nhất định (ví dụ, 650mg Domperidone trong một chai 650ml dung dịch 1mg/ml). Thông tin dưới đây dựa trên chế phẩm Domperidone dung dịch tiêu chuẩn (thường 1 mg/ml).

1. Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng và chỉ được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do nguy cơ tiềm ẩn về tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim). Chỉ nên sử dụng Domperidone ở trẻ em khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không phù hợp, và chỉ để giảm buồn nôn và nôn.

  • Liều dùng thông thường: Khoảng 0.25 - 0.5 mg/kg cân nặng, uống 3 lần/ngày.
  • Liều tối đa hàng ngày: Không quá 1 mg/kg cân nặng và không quá 30 mg mỗi ngày.
  • Cách dùng: Nên dùng trước bữa ăn khoảng 15-30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Lưu ý quan trọng: Cần tính toán liều chính xác dựa trên cân nặng của trẻ và sử dụng dụng cụ đo lường chuyên dụng (ống nhỏ giọt, cốc đong kèm theo sản phẩm) để tránh quá liều. Không dùng quá liều khuyến cáo và không dùng kéo dài.

2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Cẩn trọng (Caution):

  • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã ghi nhận độc tính đối với phôi thai ở liều cao.
  • Không nên sử dụng Domperidone trong thai kỳ trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Quyết định sử dụng phải được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ.
  • Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.

3. Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

Cẩn trọng (Caution):

  • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là không đáng kể đối với trẻ sơ sinh khỏe mạnh, nhưng vẫn có khả năng gây ra tác dụng phụ, đặc biệt là các tác dụng liên quan đến tim mạch.
  • Nồng độ Domperidone cao nhất trong sữa mẹ được ghi nhận sau khi dùng liều cao hơn và thường giảm dần.
  • Các nhà sản xuất khuyến cáo không nên sử dụng Domperidone cho phụ nữ cho con bú trừ khi lợi ích mong đợi đối với người mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
  • Nếu việc sử dụng là cần thiết, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro, và theo dõi chặt chẽ trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường.

4. Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng trên tim. Tuyệt đối không tự ý dùng chung Domperidone với các thuốc sau đây:

  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Đây là nhóm thuốc có nguy cơ cao nhất. Bao gồm một số loại thuốc điều trị loạn nhịp tim (ví dụ: amiodarone, disopyramide, dronedarone, quinidine), một số thuốc kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, azithromycin), một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole, voriconazole), một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram), một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, sertindole), một số thuốc kháng histamine (ví dụ: mizolastine), và một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine, lumefantrine).
  • Chất ức chế CYP3A4 mạnh: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ: ketoconazole, erythromycin, clarithromycin, ritonavir, indinavir, saquinavir, telithromycin, voriconazole, itraconazole, fluconazole, diltiazem, verapamil, amiodarone.
  • Thuốc đối kháng dopamine khác: Có thể làm giảm hiệu quả của Domperidone hoặc tăng tác dụng phụ.
  • Thuốc kháng cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng của Domperidone lên nhu động ruột.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác