Motilium Dung dịch 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn.

Các tác dụng phụ thường gặp: Đau đầu, khô miệng, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, phát ban da, rối loạn nhịp tim (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng), tăng prolactin máu, vú to ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt.


Motilium Dung dịch là thuốc có chứa hoạt chất Domperidone, một chất đối kháng dopamine có tác dụng chống nôn và tăng cường nhu động ruột. Dung dịch Motilium thường có nồng độ 1 mg/ml, và 150mg có thể là tổng lượng hoạt chất trong một chai (ví dụ, chai 150ml).

Liều dùng cho trẻ em

Lưu ý quan trọng: Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng do nguy cơ tim mạch (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất nặng) và chỉ nên được xem xét khi các biện pháp khác không hiệu quả. Thuốc không được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu cho buồn nôn và nôn ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Mọi quyết định sử dụng thuốc cho trẻ em phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

  • Liều dùng thông thường (nếu được chỉ định): 0,25 mg/kg trọng lượng cơ thể, tối đa 3 lần/ngày.
  • Tổng liều tối đa hàng ngày: Không vượt quá 0,75 mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Thời gian điều trị: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, không quá 7 ngày.
  • Chống chỉ định: Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi có cân nặng dưới 35 kg trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ và không có lựa chọn nào khác. Không dùng cho trẻ sơ sinh.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

  • Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai trực tiếp, nhưng đã ghi nhận độc tính trên phôi thai ở liều cao.
  • Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
  • Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Motilium. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro.

Phụ nữ cho con bú: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

  • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là thấp và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ thường được đánh giá là thấp, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ.
  • Đã có báo cáo về tác dụng phụ trên tim mạch ở trẻ sơ sinh bú mẹ có mẹ sử dụng Domperidone (mặc dù hiếm gặp).
  • Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyến nghị ngừng cho con bú hoặc lựa chọn phương pháp điều trị khác an toàn hơn.
  • Nếu bạn đang cho con bú, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng Motilium.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các tác dụng phụ trên tim mạch. Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

Các tương tác cần đặc biệt lưu ý:

  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Domperidone có nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng (ví dụ: xoắn đỉnh). Việc dùng đồng thời Domperidone với các thuốc cũng có tác dụng kéo dài khoảng QT là chống chỉ định tuyệt đối. Các thuốc này bao gồm:
    • Thuốc chống loạn nhịp tim: Quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide, sotalol.
    • Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, escitalopram.
    • Một số thuốc kháng sinh macrolide: Erythromycin, clarithromycin, azithromycin.
    • Một số thuốc chống nấm nhóm azole: Ketoconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole.
    • Một số thuốc kháng histamine: Mizolastine, mequitazine.
    • Một số thuốc chống loạn thần: Haloperidol, pimozide, sertindole.
    • Một số thuốc chống sốt rét: Halofantrine, lumefantrine.
    • Một số thuốc điều trị ung thư: Vandetanib, sunitinib.
    • Các thuốc khác: Bepridil, cisapride, droperidol, methadone, pentamidine.
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ. Việc dùng đồng thời là chống chỉ định tuyệt đối. Bao gồm:
    • Thuốc chống nấm nhóm azole: Ketoconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole.
    • Thuốc kháng sinh macrolide: Erythromycin, clarithromycin, azithromycin.
    • Thuốc ức chế protease HIV: Ritonavir, saquinavir, telaprevir.
    • Thuốc đối kháng canxi: Diltiazem, verapamil.
  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế bài tiết axit dạ dày (PPIs): Các thuốc này có thể làm giảm hấp thu Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn và trước khi dùng thuốc kháng axit ít nhất 30 phút.
  • Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ prolactin, ảnh hưởng đến hiệu quả của levodopa.

Lưu ý quan trọng khác

  • Nguy cơ tim mạch: Không sử dụng Domperidone nếu bạn có tiền sử bệnh tim (suy tim sung huyết, loạn nhịp tim, bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim), có nồng độ kali hoặc magie trong máu thấp, hoặc có các yếu tố nguy cơ khác của kéo dài khoảng QT.
  • Liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất: Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
  • Không tự ý dùng thuốc: Domperidone là thuốc kê đơn. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng, đặc biệt là cho trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Ngừng thuốc và tìm kiếm sự trợ giúp y tế: Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như đánh trống ngực, ngất xỉu, hoặc khó thở, hãy ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác