Motilium Trẻ em

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn và nôn.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm: khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, chuột rút bụng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng ít gặp hơn có thể bao gồm: kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim, các triệu chứng ngoại tháp (rất hiếm, đặc biệt ở người lớn nhưng có thể gặp ở trẻ em), tăng prolactin máu.


Domperidone (Motilium): Thông tin quan trọng cho trẻ em và các đối tượng đặc biệt

Domperidone, được biết đến dưới tên thương mại Motilium, là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống nôn và tăng cường vận động đường tiêu hóa (prokinetic). Thuốc có tác dụng giúp giảm cảm giác buồn nôn và nôn. Tuy nhiên, việc sử dụng Domperidone, đặc biệt ở trẻ em, ngày càng được kiểm soát chặt chẽ do những lo ngại về nguy cơ tim mạch.

1. Liều dùng cho trẻ em (và các hạn chế quan trọng)

Trước đây, Domperidone được sử dụng rộng rãi cho trẻ em để điều trị buồn nôn, nôn mửa hoặc các vấn đề trào ngược. Tuy nhiên, hiện nay, việc sử dụng Domperidone ở trẻ em dưới 12 tuổi hoặc dưới 35 kg đã bị hạn chế rất nhiều ở nhiều quốc gia do các nguy cơ liên quan đến tim mạch (kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim).

  • Chỉ định hiện tại: Ở nhiều khu vực, Domperidone hiện chỉ được khuyến nghị sử dụng để giảm buồn nôn và nôn ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên và cân nặng ít nhất 35 kg).
  • Đối với trẻ em dưới 12 tuổi hoặc dưới 35 kg: Việc sử dụng Domperidone không được khuyến nghị thường xuyên. Thuốc chỉ được xem xét trong các trường hợp buồn nôn và nôn nghiêm trọng, dai dẳng, khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc chống chỉ định, và phải được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • Liều dùng (nếu được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa trong các trường hợp đặc biệt): Liều Domperidone thường dựa trên cân nặng, khoảng 0,25-0,5 mg/kg cân nặng cơ thể, uống 3 lần/ngày. Liều tối đa hàng ngày không quá 1 mg/kg cân nặng hoặc 30 mg, tùy theo mức nào thấp hơn.
  • Lưu ý quan trọng:
    • Luôn sử dụng dụng cụ đo lường chính xác (ống nhỏ giọt, cốc đong có vạch chia) đi kèm với sản phẩm để đảm bảo liều lượng chính xác, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
    • Thời gian điều trị nên ngắn nhất có thể.
    • Không sử dụng Domperidone để điều trị trào ngược dạ dày thực quản mạn tính hoặc khó tiêu chức năng ở trẻ em một cách thường quy.

2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
    • Không có đủ dữ liệu đáng tin cậy về việc sử dụng Domperidone an toàn ở phụ nữ mang thai.
    • Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy một số độc tính trên sinh sản ở liều cao.
    • Chỉ nên sử dụng Domperidone khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Phụ nữ cho con bú: (Caution - Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)
    • Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là thấp và không gây hại đáng kể cho trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh khi dùng liều thông thường, nhưng cần thận trọng.
    • Nguy cơ có thể tăng lên đối với trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh có các vấn đề tim mạch tiềm ẩn.
    • Nên theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu không mong muốn, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch.
    • Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
    • Không khuyến cáo sử dụng Domperidone để tăng tiết sữa (galactagogue) do lo ngại về nguy cơ tim mạch cho người mẹ.

3. Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Không được phối hợp Domperidone với các thuốc sau:

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Ví dụ như một số thuốc chống loạn nhịp tim (amiodarone, disopyramide, quinidine), một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozide), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram), một số kháng sinh (azithromycin, erythromycin, clarithromycin, moxifloxacin), thuốc chống sốt rét (chloroquine).
  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Là các thuốc làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Các thuốc này bao gồm một số thuốc chống nấm (ketoconazole, itraconazole, fluconazole dạng uống), một số kháng sinh nhóm macrolide (erythromycin, clarithromycin), một số thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, indinavir, nelfinavir, saquinavir), một số thuốc chống trầm cảm (nefazodone), một số thuốc chẹn kênh calci (diltiazem, verapamil).
  • Thuốc ức chế vừa CYP3A4: Cần thận trọng khi phối hợp.
  • Thuốc kháng axit và thuốc giảm tiết axit (PPIs, H2-blockers): Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và uống các thuốc kháng axit hoặc giảm tiết axit sau bữa ăn hoặc một thời điểm khác để tránh làm giảm hấp thu Domperidone.
  • Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ Levodopa trong huyết tương.

4. Các lưu ý quan trọng khác

  • Nguy cơ tim mạch: Domperidone có thể gây kéo dài khoảng QT và loạn nhịp thất nghiêm trọng. Nguy cơ này cao hơn ở bệnh nhân trên 60 tuổi, bệnh nhân dùng liều hàng ngày trên 30 mg, hoặc bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch từ trước. Cần thận trọng và theo dõi điện tâm đồ (ECG) trong một số trường hợp.
  • Không tự ý sử dụng: Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng Domperidone cho trẻ em hoặc bất kỳ đối tượng nào mà không có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thông báo cho bác sĩ: Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc (kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng) mà bạn hoặc con bạn đang sử dụng để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác