Hoạt chất: Domperidone
Công dụng: Điều trị buồn nôn, nôn, khó tiêu, đầy hơi, trào ngược dạ dày thực quản.
Các tác dụng phụ thường gặp: Đau đầu, khô miệng, đau bụng, tiêu chảy, căng tức ngực, rối loạn kinh nguyệt, ít gặp hơn: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), phản ứng ngoại tháp (rối loạn vận động), phản ứng dị ứng.
Chào bạn,
Với vai trò Dược sĩ chuyên khoa, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hoạt chất Domperidone (thường được biết đến với tên biệt dược Motilium). Cần lưu ý rằng liều 80mg của Motilium không phải là dạng bào chế hoặc liều dùng chuẩn thông thường. Motilium thường có các dạng 10mg viên nén, hoặc hỗn dịch uống với liều lượng phù hợp. Nếu bạn đang giữ một sản phẩm ghi 80mg, vui lòng kiểm tra lại thông tin trên bao bì hoặc hỏi Dược sĩ/Bác sĩ để đảm bảo chính xác, vì việc sử dụng quá liều Domperidone có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng, đặc biệt là nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim nghiêm trọng.
1. Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em đã được giới hạn đáng kể do các lo ngại về an toàn, đặc biệt là nguy cơ gây ra các biến cố tim mạch và thần kinh (rối loạn ngoại tháp). Hiện tại, Domperidone thường không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa và các biện pháp điều trị khác đã thất bại.
- Nếu có chỉ định, liều dùng phải được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng của trẻ (thường là 0.25 mg/kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày).
- Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 0.75 mg/kg thể trọng.
- Thời gian điều trị nên ngắn nhất có thể, thường không quá 7 ngày.
- Việc sử dụng cho trẻ em phải luôn dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ và chỉ dùng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Domperidone được xếp vào nhóm thuốc "Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ" đối với phụ nữ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, dữ liệu trên người còn hạn chế và không đủ để loại trừ hoàn toàn rủi ro. Do đó:
- Không khuyến cáo sử dụng Domperidone cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn nhiều so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và không có lựa chọn điều trị nào khác an toàn hơn.
- Việc quyết định sử dụng phải do bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ khi thật sự cần thiết, sau khi đã xem xét các phương pháp điều trị khác an toàn hơn.
Phụ nữ cho con bú:
Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù nồng độ trong sữa thường thấp, đã có báo cáo về nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ, đặc biệt là các biến cố tim mạch. Do đó, việc sử dụng Domperidone trong thời kỳ cho con bú cũng cần "Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ":
- Khuyến cáo chung là nên ngừng cho con bú nếu việc sử dụng Domperidone là cần thiết cho người mẹ.
- Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần theo dõi sát sao trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường (ví dụ: kích thích, buồn ngủ, thay đổi nhịp tim).
- Việc quyết định sử dụng cho phụ nữ cho con bú phải được bác sĩ đánh giá cẩn thận, cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.
3. Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim.
- Các thuốc chống chỉ định dùng đồng thời (tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và/hoặc tăng nồng độ Domperidone):
- Một số thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: quinidine, disopyramide, amiodarone, dofetilide).
- Một số thuốc chống loạn thần (ví dụ: haloperidol, pimozide, sertindole).
- Một số thuốc kháng sinh macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, azithromycin).
- Một số thuốc kháng nấm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole, itraconazole, voriconazole).
- Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
- Một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine, lumefantrine).
- Một số thuốc kháng histamine (ví dụ: mizolastine).
- Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
- Thuốc ức chế protease HIV (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir).
- Nefazodone.
- Thuốc lợi tiểu không giữ kali, hoặc thuốc nhuận tràng kích thích (có thể gây hạ kali máu, gián tiếp làm tăng nguy cơ loạn nhịp).
- Thuốc kháng axit hoặc ức chế tiết axit: Có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone nếu dùng đồng thời. Nên dùng Domperidone trước bữa ăn và thuốc kháng axit/ức chế axit sau bữa ăn.
- Thuốc chủ vận dopaminergic (ví dụ: bromocriptine, cabergoline): Domperidone có thể đối kháng tác dụng của các thuốc này.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (kể cả thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược) để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
Trân trọng,
Dược sĩ chuyên khoa.