Motilium 650mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Giảm buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu do chậm làm rỗng dạ dày.

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy hoặc táo bón, đau bụng nhẹ, phát ban da, buồn ngủ, tăng tiết sữa (galactorrhea), vú to ở nam giới (gynecomastia), rối loạn kinh nguyệt. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), phản ứng ngoại tháp.


Thông tin chi tiết về thuốc Motilium (Hoạt chất Domperidone)

Lưu ý quan trọng: Hoạt chất chính trong thuốc Motilium là Domperidone. Liều lượng 650mg không phải là liều chuẩn hoặc thông thường của Domperidone hay sản phẩm Motilium. Các chế phẩm Motilium phổ biến thường chứa 10mg Domperidone (dạng viên nén) hoặc 1mg/ml (dạng hỗn dịch uống). Nếu bạn đang thắc mắc về một sản phẩm cụ thể với liều 650mg, vui lòng kiểm tra lại tên thuốc và hoạt chất chính xác, hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ. Thông tin dưới đây được cung cấp dựa trên hoạt chất Domperidone.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Domperidone cho trẻ em, đặc biệt là dưới 12 tuổi, cần hết sức thận trọng và chỉ được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Cơ quan Y tế Châu Âu (EMA) đã hạn chế việc sử dụng Domperidone ở trẻ em do nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch, đặc biệt là kéo dài khoảng QT.

  • Chỉ định: Domperidone không được khuyến cáo dùng thường xuyên cho trẻ em. Nó chỉ nên được xem xét trong các trường hợp buồn nôn và nôn nghiêm trọng, khi các biện pháp khác không hiệu quả.
  • Liều lượng: Nếu được chỉ định, liều dùng phải là liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Thông thường, liều dùng cho trẻ em được tính theo trọng lượng cơ thể (ví dụ: 0,25 mg/kg, tối đa 3 lần/ngày, không quá 3 ngày). Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc cho trẻ em mà không có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Cảnh báo: Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường về tim mạch, đặc biệt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Domperidone thuộc nhóm thuốc thai kỳ loại C, nghĩa là các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy có tác dụng phụ nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở người. Do đó, việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ:

  • Phụ nữ mang thai:
    • Chỉ nên sử dụng Domperidone khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
    • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thai kỳ. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn và quyết định xem Domperidone có phù hợp hay không.
    • Không tự ý sử dụng Domperidone để giảm buồn nôn hoặc nôn trong thai kỳ.
  • Phụ nữ cho con bú:
    • Domperidone được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Mặc dù lượng này thường được coi là không đáng kể và nguy cơ cho trẻ bú mẹ thường thấp, nhưng cần thận trọng, đặc biệt là ở trẻ sinh non hoặc trẻ có các bệnh lý nền (ví dụ: bệnh tim mạch).
    • Nếu bạn đang cho con bú và cần sử dụng Domperidone, hãy thông báo cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho bé.
    • Trong trường hợp sử dụng, cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như khó chịu, buồn ngủ bất thường hoặc bất kỳ phản ứng bất lợi nào khác.
    • Domperidone đôi khi được sử dụng ngoài chỉ định để tăng tiết sữa, nhưng việc này cần có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ do các nguy cơ tiềm ẩn.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, và các sản phẩm thảo dược.

Các tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Đây là nhóm thuốc có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác trên tim. Các thuốc này bao gồm:
    • Kháng sinh nhóm Macrolide (ví dụ: erythromycin, clarithromycin).
    • Thuốc kháng nấm Azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, fluconazole, voriconazole).
    • Thuốc ức chế protease HIV (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir).
    • Một số thuốc chống loạn nhịp (ví dụ: amiodarone, diltiazem, verapamil).

    Chống chỉ định dùng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.

  • Các thuốc làm kéo dài khoảng QT khác: Dùng Domperidone đồng thời với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT (ví dụ: một số thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, một số kháng sinh) có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
  • Thuốc kháng axit và kháng cholinergic: Các thuốc này có thể làm giảm hấp thu của Domperidone khi dùng đồng thời. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và dùng các thuốc kháng axit hoặc kháng cholinergic sau khi uống Domperidone một khoảng thời gian (ít nhất 30 phút).
  • Bromocriptine: Domperidone có thể đối kháng tác dụng giảm prolactin của bromocriptine.

Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi bất kỳ loại thuốc nào.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác