Motilium 5ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn

Các tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, nhức đầu, tiêu chảy, đau bụng, buồn ngủ.


Tìm hiểu về Motilium 5ml (Domperidone)

Motilium 5ml là một dạng hỗn dịch uống của hoạt chất Domperidone, được sử dụng để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn. Domperidone hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể dopamine ở vùng kích hoạt hóa thụ thể hóa học (chemoreceptor trigger zone) trong não, từ đó giúp giảm cảm giác buồn nôn và ngăn chặn phản xạ nôn.

Liều dùng cho trẻ em

Việc sử dụng Motilium cho trẻ em cần phải được bác sĩ chỉ định và giám sát chặt chẽ. Liều dùng được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ và thường được khuyến cáo như sau:

  • Liều thông thường: 0.25 mg Domperidone cho mỗi kg trọng lượng cơ thể, tối đa 3 lần mỗi ngày.
  • Cách tính thể tích (đối với hỗn dịch 1 mg/ml): Nếu hỗn dịch có nồng độ 1 mg/ml, thì liều 0.25 mg/kg tương đương với 0.25 ml/kg trọng lượng cơ thể.
  • Liều tối đa hàng ngày: Tổng liều Domperidone không được vượt quá 0.75 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày.
  • Tổng liều tối đa tuyệt đối: Không được vượt quá 30 mg Domperidone mỗi ngày, bất kể cân nặng của trẻ.
  • Thời gian điều trị: Nên sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể, thường không quá 1 tuần.
  • Cách dùng: Nên cho trẻ uống thuốc trước bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.

Ví dụ: Một trẻ nặng 10 kg sẽ dùng 10 kg x 0.25 ml/kg = 2.5 ml/lần, tối đa 3 lần/ngày.

Tuyệt đối không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai

Domperidone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy một số bằng chứng về độc tính sinh sản ở liều cao. Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ mình mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Motilium. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Lưu ý cho phụ nữ cho con bú

Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là thấp và không gây nguy hiểm đáng kể cho trẻ bú mẹ khỏe mạnh ở liều thông thường, tuy nhiên vẫn cần thận trọng. Có những báo cáo về tác dụng phụ trên tim mạch ở trẻ sơ sinh bú mẹ có mẹ dùng domperidone. Do đó, phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá nguy cơ và lợi ích trước khi sử dụng thuốc này. Bác sĩ có thể đề xuất các lựa chọn điều trị thay thế hoặc theo dõi chặt chẽ trẻ bú mẹ nếu việc sử dụng Domperidone là cần thiết.

Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch (như kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ). Các tương tác quan trọng cần lưu ý bao gồm:

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Không nên dùng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như Ketoconazole, Erythromycin, Clarithromycin, Fluconazole, Amiodarone, Diltiazem, Verapamil. Việc dùng chung có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim.
  • Thuốc làm kéo dài khoảng QT: Tránh dùng chung Domperidone với các thuốc đã biết là có khả năng kéo dài khoảng QT như một số thuốc chống loạn nhịp (quinidine, disopyramide), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram), thuốc chống loạn thần (haloperidol), một số kháng sinh (azithromycin, moxifloxacin), và một số thuốc chống sốt rét (chloroquine).
  • Thuốc kháng cholinergic: Có thể làm giảm tác dụng của Domperidone.
  • Thuốc kháng axit hoặc ức chế tiết axit: Nên uống Domperidone trước các thuốc này để đảm bảo hấp thu tốt nhất.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng, để tránh các tương tác thuốc có hại.

Lưu ý quan trọng: Do những lo ngại về nguy cơ tim mạch, đặc biệt là ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc dùng liều cao, việc sử dụng Domperidone cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng hoặc vượt quá liều khuyến cáo.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác