Hoạt chất:
Công dụng:
Các tác dụng phụ thường gặp:
{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Điều trị buồn nôn và nôn (bao gồm cả buồn nôn và nôn do hóa trị, xạ trị, hội chứng khó tiêu).", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, co thắt bụng nhẹ, tiêu chảy. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim (có thể gây đột tử do tim), hội chứng ngoại tháp (run, co giật không tự chủ), tăng prolactin máu (gây nữ hóa tuyến vú, tiết sữa bất thường, rối loạn kinh nguyệt)." } **Lưu ý quan trọng:** Thông tin về "Motilium 150mg" không tương ứng với các liều lượng Domperidone tiêu chuẩn đang được lưu hành. Hoạt chất Domperidone (tên biệt dược Motilium) thường có các hàm lượng 10mg (viên nén) hoặc dạng hỗn dịch uống với liều lượng theo ml. Liều dùng thông thường cho người lớn là 10mg/lần, tối đa 3 lần/ngày (tổng cộng 30mg/ngày). Hàm lượng 150mg cho một liều đơn Domperidone là cực kỳ cao và không được khuyến nghị, có thể gây độc. Bài tư vấn dưới đây sẽ dựa trên hoạt chất Domperidone với liều lượng khuyến cáo. html
Thông tin chi tiết về Domperidone (Motilium)
Domperidone, thường được biết đến với biệt dược Motilium, là một loại thuốc được sử dụng để điều trị buồn nôn và nôn, cũng như một số triệu chứng của khó tiêu. Cơ chế hoạt động của thuốc là tăng cường nhu động của dạ dày và ruột, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa và ngăn chặn cảm giác buồn nôn.
Lưu ý quan trọng: Liều lượng "150mg" cho một liều đơn Domperidone là không phù hợp và không được khuyến nghị. Liều dùng Domperidone tiêu chuẩn cho người lớn thường là 10mg/lần, tối đa 3 lần/ngày (tổng liều tối đa 30mg/ngày).
1. Liều dùng cho trẻ em
- Việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng và thường chỉ được chỉ định trong các trường hợp nghiêm trọng như buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị hoặc xạ trị, khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Không khuyến cáo sử dụng Domperidone cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi chặt chẽ.
- Nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch (như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim) và hệ thần kinh (hội chứng ngoại tháp) ở trẻ em cao hơn so với người lớn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Nếu được chỉ định, liều dùng cho trẻ em thường dựa trên cân nặng: khoảng 0.25 mg/kg/lần, tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 0.75 mg/kg/ngày và không quá 30mg/ngày.
- Tuyệt đối không sử dụng Domperidone để điều trị trào ngược dạ dày thực quản sinh lý thông thường ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng và cách dùng chính xác cho trẻ em.
2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
2.1. Phụ nữ mang thai
- Cần Cẩn trọng (Caution): Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy độc tính trên sinh sản.
- Domperidone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích dự kiến cho mẹ vượt trội rõ ràng so với các nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, và phải có sự chỉ định, giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Domperidone.
2.2. Phụ nữ cho con bú
- Cần Cẩn trọng (Caution): Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Mặc dù nồng độ trong sữa mẹ thường thấp, nhưng có những lo ngại về nguy cơ tiềm ẩn gây ra các tác dụng phụ trên tim mạch cho trẻ bú mẹ, đặc biệt là trẻ sinh non, trẻ sơ sinh non tháng hoặc trẻ có tiền sử bệnh tim mạch.
- Không khuyến cáo sử dụng Domperidone cho phụ nữ đang cho con bú trừ khi được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng và quyết định rằng lợi ích cho người mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
- Nếu việc sử dụng Domperidone là cần thiết, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng cho con bú hoặc lựa chọn một phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.
- Luôn thảo luận với bác sĩ về mọi r rủi ro và lợi ích trước khi dùng Domperidone khi đang cho con bú.
3. Cảnh báo tương tác thuốc
Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Bạn cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng.
3.1. Chống chỉ định phối hợp (tuyệt đối không dùng cùng)
- Các thuốc kéo dài khoảng QT: Việc dùng Domperidone cùng với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (EKG) có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng. Ví dụ bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, sotalol), một số thuốc chống trầm cảm (citalopram), một số thuốc chống loạn thần, một số kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin), fluoroquinolon (moxifloxacin), một số thuốc chống nấm (ketoconazole, fluconazole), và một số thuốc chống sốt rét (chloroquine).
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 (là enzyme chuyển hóa Domperidone trong gan) sẽ làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch. Ví dụ bao gồm một số thuốc chống nấm nhóm azole (ketoconazole, itraconazole, fluconazole, voriconazole), kháng sinh macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin), thuốc ức chế protease HIV (ritonavir, indinavir, saquinavir), thuốc chống trầm cảm nefazodone, thuốc chẹn kênh canxi (diltiazem, verapamil), amiodarone, aprepitant.
3.2. Các tương tác cần lưu ý khác
- Thuốc kháng acid, thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc đối kháng H2: Các loại thuốc này có thể làm giảm sinh khả dụng của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và uống các thuốc kháng acid/ức chế bơm proton sau bữa ăn hoặc cách xa thời điểm dùng Domperidone.
- Nước ép bưởi: Có thể ức chế enzyme CYP3A4 và làm tăng nồng độ Domperidone trong máu. Nên tránh uống nước ép bưởi khi đang dùng Domperidone.
- Thuốc chủ vận dopaminergic: Domperidone có thể đối kháng tác dụng của các thuốc chủ vận dopaminergic (ví dụ: bromocriptine, cabergoline).
Lời khuyên từ Dược sĩ: Luôn sử dụng Domperidone theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng. Thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ bất thường nào, đặc biệt là các triệu chứng liên quan đến tim (như đánh trống ngực, chóng mặt, ngất xỉu) hoặc các vấn đề thần kinh (như co giật, run rẩy không kiểm soát).