Motilium 10ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Domperidone", "usage": "Thuốc chống nôn, tăng cường nhu động ruột, dùng để giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn.", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Khô miệng, đau đầu, tiêu chảy, đau bụng nhẹ, buồn ngủ (ít gặp), phát ban da (ít gặp), tăng nồng độ prolactin (có thể gây tiết sữa, nữ hóa tuyến vú - ít gặp).", "content_html": "

Motilium là tên biệt dược của hoạt chất Domperidone. Đây là một loại thuốc được sử dụng để điều trị buồn nôn và nôn. "Motilium 10ml" thường dùng để chỉ dạng bào chế hỗn dịch uống hoặc giọt uống, với nồng độ phổ biến là 1 mg/ml.

\n\n

Công dụng chính của Domperidone:

\n
    \n
  • Giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn.
  • \n
  • Điều trị chứng khó tiêu chức năng, đầy hơi, khó chịu ở vùng thượng vị.
  • \n
  • Thuốc có tác dụng tăng cường nhu động ruột, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua đường tiêu hóa.
  • \n
\n\n

Liều dùng cho trẻ em:

\n

Việc sử dụng Domperidone (Motilium) ở trẻ em cần hết sức thận trọng và chỉ được thực hiện khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Cần lưu ý các điểm sau:

\n
    \n
  • Hạn chế sử dụng: Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35 kg trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ đối với các trường hợp buồn nôn và nôn kéo dài, nghiêm trọng và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Nguyên nhân là do nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến tim mạch (kéo dài khoảng QT).
  • \n
  • Liều lượng: Nếu được bác sĩ chỉ định, liều lượng sẽ được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ:\n
      \n
    • Liều thông thường: 0,25 mg/kg cân nặng/lần.
    • \n
    • Uống tối đa 3 lần/ngày.
    • \n
    • Tổng liều tối đa hàng ngày không quá 0,75 mg/kg cân nặng.
    • \n
    • Ví dụ: Một trẻ nặng 10 kg sẽ uống 2,5 mg/lần (tương đương 2,5 ml dung dịch 1mg/ml), tối đa 3 lần/ngày. Tổng liều tối đa hàng ngày là 7,5 mg.
    • \n
    \n
  • \n
  • Cách dùng: Nên uống thuốc trước bữa ăn.
  • \n
  • Thời gian điều trị: Thời gian điều trị nên ngắn nhất có thể, thường không quá 7 ngày.
  • \n
  • Theo dõi: Trẻ em cần được theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch.
  • \n
\n\n

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

\n

1. Đối với phụ nữ mang thai:

\n
    \n
  • Cảnh báo: Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy một số bằng chứng về độc tính sinh sản ở liều cao.
  • \n
  • Chỉ định: Chỉ nên sử dụng Motilium cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, và phải có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng.
  • \n
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Phụ nữ có thai phải luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Domperidone.
  • \n
\n\n

2. Đối với phụ nữ cho con bú:

\n
    \n
  • Bài tiết vào sữa mẹ: Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng này thường được coi là không đáng kể đối với trẻ sơ sinh bú mẹ ở liều điều trị thông thường, nhưng nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ vẫn không thể loại trừ.
  • \n
  • Cẩn trọng: Bà mẹ cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Domperidone. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.
  • \n
  • Theo dõi trẻ sơ sinh: Nếu Domperidone được sử dụng, cần theo dõi trẻ sơ sinh về các dấu hiệu bất thường như buồn ngủ, kích thích, hoặc các triệu chứng liên quan đến tim mạch.
  • \n
\n\n

Cảnh báo tương tác thuốc:

\n

Domperidone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Tuyệt đối không sử dụng Domperidone đồng thời với các thuốc sau đây mà không có chỉ định của bác sĩ:

\n
    \n
  • Các thuốc kéo dài khoảng QT: Domperidone có nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng. Do đó, chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc có tác dụng tương tự, bao gồm:\n
      \n
    • Một số thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ: amiodarone, quinidine).
    • \n
    • Một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: citalopram, escitalopram).
    • \n
    • Một số thuốc kháng sinh macrolid (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, azithromycin).
    • \n
    • Một số thuốc kháng nấm nhóm azole (ví dụ: ketoconazole, fluconazole, voriconazole).
    • \n
    • Một số thuốc kháng histamin (ví dụ: mizolastine).
    • \n
    • Một số thuốc chống sốt rét (ví dụ: halofantrine, lumefantrine).
    • \n
    • Một số thuốc điều trị ung thư (ví dụ: toremifene, vandetanib).
    • \n
    • Một số thuốc điều trị rối loạn tâm thần (ví dụ: haloperidol, pimozide).
    • \n
    \n
  • \n
  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là các tác dụng phụ trên tim. Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như:\n
      \n
    • Thuốc kháng nấm nhóm azole (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, posaconazole, voriconazole).
    • \n
    • Thuốc kháng sinh macrolid (ví dụ: erythromycin, clarithromycin, telithromycin).
    • \n
    • Thuốc ức chế protease của HIV (ví dụ: ritonavir, saquinavir, telaprevir).
    • \n
    • Nefazodone.
    • \n
    \n
  • \n
  • Thuốc kháng acid hoặc ức chế bơm proton (PPIs): Các thuốc này có thể làm giảm độ axit trong dạ dày, từ đó làm giảm sinh khả dụng và hiệu quả của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn, và nếu cần, uống thuốc kháng acid hoặc PPI sau bữa ăn một khoảng thời gian thích hợp.
  • \n
  • Levodopa: Domperidone có thể làm tăng nồng độ prolactin, có thể đối kháng với tác dụng của levodopa trong điều trị bệnh Parkinson.
  • \n
\n\n

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác