Motilium 100ml

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Domperidone

Công dụng: Điều trị buồn nôn và nôn.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, đau đầu, tiêu chảy hoặc táo bón. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp có thể bao gồm rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT), hội chứng ngoại tháp (rất hiếm, thường ở trẻ em hoặc liều cao), tăng prolactin máu.


Domperidone (Motilium) – Thông tin tư vấn từ Dược sĩ

Domperidone là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc đối kháng dopamine, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng buồn nôn và nôn. Chế phẩm Motilium 100ml thường là dạng hỗn dịch uống, tiện lợi cho việc sử dụng, đặc biệt là ở trẻ em. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và liều lượng của bác sĩ do những lo ngại về tác dụng phụ trên tim mạch.

1. Liều dùng cho trẻ em

  • Chỉ định: Domperidone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc cân nặng dưới 35kg, trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ cho các trường hợp buồn nôn và nôn nặng, dai dẳng và không đáp ứng với các biện pháp khác.
  • Liều lượng: Nếu được chỉ định, liều lượng sẽ được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ. Thông thường là khoảng 0.25 – 0.3 mg/kg thể trọng, 3-4 lần mỗi ngày. Không nên vượt quá tổng liều tối đa hàng ngày và thời gian điều trị thường không quá 7 ngày.
  • Lưu ý quan trọng: Do nguy cơ về các tác dụng phụ trên tim mạch (kéo dài khoảng QT), việc sử dụng Domperidone ở trẻ em cần hết sức thận trọng và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc cho trẻ em. Luôn sử dụng dụng cụ đong liều chính xác kèm theo sản phẩm (ví dụ: xi lanh đong liều) để đảm bảo liều lượng đúng.

2. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai:
    • Cảnh báo: Domperidone không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích điều trị dự kiến vượt trội hoàn toàn so với mọi nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi và được bác sĩ chỉ định cụ thể.
    • Khuyến cáo: Dữ liệu về việc sử dụng Domperidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính sinh sản ở liều cao. Do đó, nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Domperidone.
  • Phụ nữ cho con bú:
    • Cảnh báo: Domperidone được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Mặc dù lượng thuốc thường thấp và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được coi là thấp khi dùng liều tiêu chuẩn trong thời gian ngắn, nhưng vẫn cần thận trọng.
    • Khuyến cáo: Nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch cho cả mẹ và trẻ sơ sinh cần được cân nhắc. Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá lợi ích/nguy cơ trước khi sử dụng. Bác sĩ sẽ cân nhắc tình trạng sức khỏe của mẹ, trẻ sơ sinh và thời gian điều trị. Cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu bất thường.

3. Cảnh báo tương tác thuốc

Domperidone có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.

  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Tuyệt đối không dùng đồng thời Domperidone với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT khác. Ví dụ bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp (như quinidine, amiodarone, sotalol), một số thuốc chống trầm cảm (như citalopram, escitalopram), thuốc kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin), thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole, fluconazole), một số thuốc kháng histamin (như mizolastine) và một số thuốc chống loạn thần. Việc dùng chung có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Tránh dùng đồng thời Domperidone với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 (một loại enzym chuyển hóa thuốc ở gan) vì chúng có thể làm tăng nồng độ Domperidone trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Các ví dụ bao gồm ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, indinavir, saquinavir, telithromycin, amiodarone, diltiazem, verapamil, aprepitant.
  • Thuốc kháng axit và thuốc ức chế tiết axit: Các thuốc này (như thuốc kháng axit chứa nhôm/magie, thuốc ức chế bơm proton, thuốc đối kháng thụ thể H2) có thể làm giảm khả năng hấp thu của Domperidone. Nên uống Domperidone trước bữa ăn và không dùng đồng thời với thuốc kháng axit. Nếu cần dùng, hãy uống thuốc kháng axit sau Domperidone ít nhất 30 phút.
  • Bromocriptine: Domperidone có thể làm tăng tác dụng của bromocriptine do khả năng làm tăng nồng độ prolactin.

Luôn đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng Domperidone, đặc biệt nếu bạn có bất kỳ tiền sử bệnh lý nào về tim mạch hoặc đang dùng các thuốc khác.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác