Methorphan Viên sủi 250mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Paracetamol (Acetaminophen), Dextromethorphan Hydrobromide", "usage": "Giảm triệu chứng cảm cúm, sốt, đau nhức, ho", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, khó chịu dạ dày, phát ban da, phản ứng dị ứng." , "content_html": "

Kính chào quý khách hàng,

\n

Là Dược sĩ chuyên khoa, tôi xin cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm 'Methorphan Viên sủi 250mg'. Dựa trên tên gọi và liều lượng 250mg, sản phẩm này rất có thể là một dạng phối hợp chứa Paracetamol (Acetaminophen) 250mgDextromethorphan Hydrobromide 10mg, tương tự như các sản phẩm "DM 250" phổ biến trên thị trường được dùng để điều trị các triệu chứng cảm cúm.

\n

Tuy nhiên, quý khách hàng cần kiểm tra kỹ bao bì sản phẩm hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để xác định chính xác thành phần và hàm lượng trước khi dùng, vì "Methorphan 250mg" nếu chỉ đơn thuần là Dextromethorphan 250mg thì liều lượng này là rất cao và không an toàn.

\n\n

1. Công dụng chính

\n

Thuốc được dùng để giảm nhanh các triệu chứng của cảm cúm thông thường như:

\n
    \n
  • Hạ sốt, giảm đau nhức cơ thể, đau đầu (do Paracetamol).
  • \n
  • Giảm ho khan, ho do cảm lạnh hoặc dị ứng (do Dextromethorphan).
  • \n
\n\n

2. Liều dùng

\n

Lưu ý quan trọng: Liều dùng cần được điều chỉnh tùy thuộc vào từng sản phẩm cụ thể và độ tuổi/cân nặng. Thông tin dưới đây là liều dùng tham khảo cho sản phẩm chứa Paracetamol 250mg và Dextromethorphan 10mg:

\n\n

2.1. Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

\n
    \n
  • Uống 1 - 2 viên mỗi 4-6 giờ.
  • \n
  • Không dùng quá 8 viên trong 24 giờ.
  • \n
  • Không dùng quá liều Paracetamol tổng cộng 4g/ngày.
  • \n
\n\n

2.2. Liều dùng cho trẻ em

\n

Việc sử dụng thuốc chứa Dextromethorphan cho trẻ em cần hết sức thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt là trẻ dưới 6 tuổi. Liều dùng Paracetamol cần được tính toán theo cân nặng.

\n
    \n
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 1 viên mỗi 6 giờ. Không dùng quá 4 viên trong 24 giờ.
  • \n
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng các sản phẩm phối hợp này nếu không có chỉ định của bác sĩ. Liều Paracetamol cho trẻ em thường là 10-15 mg/kg cân nặng/liều, mỗi 4-6 giờ. Liều Dextromethorphan cho trẻ nhỏ cần rất cẩn trọng.
  • \n
\n

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng cho trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ.

\n\n

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

\n\n

3.1. Phụ nữ mang thai (Pregnancy Safety: Caution)

\n
    \n
  • Paracetamol: Nhìn chung, Paracetamol được xem là tương đối an toàn khi sử dụng với liều điều trị trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, việc sử dụng cần hạn chế và chỉ khi thật sự cần thiết.
  • \n
  • Dextromethorphan: Thuộc nhóm C trong thai kỳ (theo FDA), nghĩa là các nghiên cứu trên động vật cho thấy có nguy cơ, nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người.
  • \n
  • Kết hợp: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả mẹ và bé, phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả sản phẩm này. Không tự ý sử dụng.
  • \n
\n\n

3.2. Phụ nữ cho con bú (Lactation Safety: Caution)

\n
    \n
  • Paracetamol: Được coi là tương thích với việc cho con bú khi sử dụng ở liều điều trị thông thường, vì chỉ một lượng nhỏ đi vào sữa mẹ và ít gây tác dụng phụ cho trẻ.
  • \n
  • Dextromethorphan: Một lượng nhỏ Dextromethorphan có thể đi vào sữa mẹ. Mặc dù nguy cơ cho trẻ sơ sinh được cho là thấp, nhưng cần thận trọng và theo dõi trẻ (ví dụ: có dấu hiệu buồn ngủ bất thường).
  • \n
  • Kết hợp: Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Cần cân nhắc lợi ích và rủi ro.
  • \n
\n\n

4. Cảnh báo tương tác thuốc

\n

Việc sử dụng đồng thời với một số thuốc khác có thể gây ra tương tác nghiêm trọng. Vui lòng thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

\n
    \n
  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOI): Tuyệt đối không sử dụng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng các thuốc MAOI (ví dụ: phenelzine, tranylcypromine, isocarboxazid, selegiline). Sự kết hợp này có thể gây ra hội chứng serotonin nghiêm trọng với các triệu chứng như sốt cao, tăng huyết áp, co giật, lú lẫn, run rẩy.
  • \n
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs, TCAs): Dùng đồng thời Dextromethorphan với các thuốc chống trầm cảm chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRIs) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
  • \n
  • Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương: Dùng Dextromethorphan với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống lo âu có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ quá mức.
  • \n
  • Các thuốc chứa Paracetamol khác: Không dùng sản phẩm này với bất kỳ loại thuốc nào khác có chứa Paracetamol để tránh quá liều Paracetamol, có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
  • \n
  • Thuốc chống đông máu Warfarin: Sử dụng Paracetamol liều cao kéo dài có thể làm tăng tác dụng của Warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • Rượu: Uống rượu trong khi dùng Paracetamol làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
  • \n
\n\n

5. Tác dụng phụ thường gặp

\n

Các tác dụng phụ có thể gặp bao gồm:

\n
    \n
  • Buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, táo bón, khó chịu dạ dày.
  • \n
  • Phát ban da, phản ứng dị ứng (hiếm gặp).
  • \n
  • Với Paracetamol, quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
  • \n
\n

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào hoặc có dấu hiệu của phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi, khó thở), hãy ngừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

\n\n

6. Lưu ý quan trọng khác

\n
    \n
  • Không vượt quá liều khuyến cáo.
  • \n
  • Không sử dụng quá 7 ngày mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
  • \n
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi dùng.

\n

Trân trọng,

\n

Dược sĩ chuyên khoa.

" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác