Methorphan Viên sủi 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan

Công dụng: Giảm ho khan (ho không đờm) do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc các tình trạng hô hấp khác.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, khó chịu dạ dày, căng thẳng. Ở liều cao hoặc quá liều có thể gây nhịp tim nhanh, ảo giác, lú lẫn, co giật, ức chế hô hấp.


Thông tin về Dextromethorphan

Lưu ý quan trọng về 'Methorphan Viên sủi 500mg': Là một dược sĩ chuyên khoa, tôi cần đặc biệt nhấn mạnh rằng liều 500mg Dextromethorphan cho một lần dùng là CỰC KỲ CAO VÀ KHÔNG AN TOÀN. Liều dùng thông thường của Dextromethorphan cho người lớn thường nằm trong khoảng 10-30mg mỗi 4-8 giờ, và tổng liều tối đa hàng ngày không quá 120mg. Việc sử dụng Dextromethorphan ở liều 500mg có thể dẫn đến quá liều nghiêm trọng, gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như ức chế hô hấp, rối loạn nhịp tim, ảo giác, co giật và hôn mê. Nếu bạn có sản phẩm này hoặc thông tin này, vui lòng kiểm tra lại thật kỹ và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức trước khi sử dụng. Thông tin dưới đây sẽ được cung cấp dựa trên hoạt chất Dextromethorphan với liều lượng an toàn, tiêu chuẩn.

Liều dùng cho trẻ em

Dextromethorphan thường không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi. Đối với trẻ lớn hơn, liều lượng cần được điều chỉnh cẩn thận theo cân nặng và độ tuổi, và luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Liều dùng tham khảo:

  • Trẻ em 2-6 tuổi: 2.5-5mg mỗi 4 giờ, hoặc 7.5mg mỗi 6-8 giờ. Liều tối đa không quá 30mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em 6-12 tuổi: 5-10mg mỗi 4 giờ, hoặc 15mg mỗi 6-8 giờ. Liều tối đa không quá 60mg trong 24 giờ.

Luôn sử dụng dụng cụ đong thuốc chính xác và không bao giờ vượt quá liều khuyến cáo.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Dextromethorphan được xếp vào nhóm thai kỳ loại C. Điều này có nghĩa là các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy có tác dụng có hại trên thai nhi, nhưng chưa có đủ nghiên cứu đối chứng trên người. Do đó, Dextromethorphan chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích tiềm năng vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và phải có chỉ định và sự giám sát của bác sĩ. Nên tránh sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ nếu có thể.

Phụ nữ cho con bú

Dextromethorphan và các chất chuyển hóa của nó có thể tiết vào sữa mẹ. Mặc dù lượng tiết ra thường thấp, nhưng có khả năng gây tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, như buồn ngủ, li bì hoặc khó thở. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú nên thận trọngtham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan để cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.

Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Các tương tác quan trọng bao gồm:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): Đây là một chống chỉ định tuyệt đối. Không được dùng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng sử dụng MAOIs (ví dụ: phenelzine, selegiline, tranylcypromine). Sự kết hợp này có thể dẫn đến hội chứng Serotonin nghiêm trọng, gây ra các triệu chứng như sốt cao, co giật, cứng cơ, thay đổi trạng thái tinh thần, tăng huyết áp đột ngột.
  • Các thuốc chống trầm cảm (SSRIs như fluoxetine, paroxetine; SNRIs như venlafaxine; TCA): Tăng nguy cơ phát triển Hội chứng Serotonin. Cần thận trọng và theo dõi sát sao nếu phải dùng kết hợp.
  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Sử dụng đồng thời với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt và suy giảm khả năng phối hợp vận động.
  • Các thuốc ức chế enzyme CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Các thuốc ức chế enzyme này (ví dụ: quinidine, fluoxetine, paroxetine, amiodarone, cimetidine) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc có hại.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác