Methorphan Viên nén 650mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


{ "active_ingredient": "Dextromethorphan HBr", "usage": "Thuốc giảm ho (ức chế trung tâm ho ở hành não)", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày, táo bón, đau đầu." "content_html": "

Thuốc Dextromethorphan: Hướng dẫn sử dụng và Cảnh báo quan trọng

LƯU Ý CỰC KỲ QUAN TRỌNG VỀ LIỀU DÙNG: Thông tin bạn cung cấp về 'Methorphan Viên nén 650mg' chứa hoạt chất Dextromethorphan với hàm lượng 650mg là một điều rất đáng báo ngại và KHÔNG PHÙ HỢP VỚI LIỀU ĐIỀU TRỊ THÔNG THƯỜNG. Dextromethorphan (thường được gọi tắt là Methorphan trong nhiều trường hợp) là một thuốc giảm ho có tác dụng ức chế trung tâm ho ở hành não. Tuy nhiên, liều điều trị thông thường của Dextromethorphan chỉ dao động từ 15mg đến 30mg mỗi 4-8 giờ, với liều tối đa trong 24 giờ thường là 120mg.

Hàm lượng 650mg Dextromethorphan là một liều CỰC KỲ CAO và có thể gây NGỘ ĐỘC NGHIÊM TRỌNG, THẬM CHÍ ĐE DỌA TÍNH MẠNG. Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt nặng, buồn ngủ sâu, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, mất điều hòa vận động, kích động, ảo giác, hôn mê, suy hô hấp và hội chứng serotonin.

Do đó, nếu bạn đang sử dụng hoặc có thông tin về một sản phẩm có tên 'Methorphan Viên nén 650mg' và hoạt chất chính là Dextromethorphan, bạn PHẢI DỪNG SỬ DỤNG NGAY LẬP TỨCLIÊN HỆ VỚI BÁC SĨ HOẶC DƯỢC SĨ để xác minh thông tin về hoạt chất và liều lượng chính xác của sản phẩm. Có thể có sự nhầm lẫn trong tên thuốc hoặc hàm lượng hoạt chất. Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về Dextromethorphan với liều lượng điều trị an toàn.

Công dụng chính

Dextromethorphan được sử dụng để giảm ho do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc các tình trạng hô hấp khác. Nó không được khuyến cáo cho ho có đờm vì có thể gây ứ đờm.

Liều dùng cho trẻ em (liều điều trị an toàn)

Dextromethorphan không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ. Đối với trẻ lớn hơn, liều dùng cần được điều chỉnh cẩn thận theo cân nặng và độ tuổi, và luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhãn sản phẩm.

  • Trẻ từ 2 đến 5 tuổi: Thường dùng 2.5 - 5 mg mỗi 4 giờ hoặc 7.5 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 30 mg/24 giờ.
  • Trẻ từ 6 đến 11 tuổi: Thường dùng 5 - 10 mg mỗi 4 giờ hoặc 15 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 60 mg/24 giờ.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: Liều tương tự người lớn, 10 - 20 mg mỗi 4 giờ hoặc 30 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 120 mg/24 giờ.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ em dùng bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt là thuốc ho.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Dextromethorphan thuộc Nhóm C theo phân loại của FDA về mức độ an toàn khi mang thai. Điều này có nghĩa là các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy tác dụng phụ đối với thai nhi, hoặc không có nghiên cứu có kiểm soát ở người và động vật. Do đó, chỉ nên sử dụng Dextromethorphan trong thời kỳ mang thai khi lợi ích tiềm năng vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú

Dextromethorphan và các chất chuyển hóa của nó có thể bài tiết vào sữa mẹ. Mặc dù lượng thuốc bài tiết thường nhỏ, vẫn có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ như buồn ngủ hoặc các vấn đề về hô hấp, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non. Phụ nữ đang cho con bú nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Dextromethorphan.

Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): Tuyệt đối không sử dụng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng dùng MAOIs (ví dụ: phenelzine, tranylcypromine, selegiline). Sự kết hợp này có thể dẫn đến hội chứng Serotonin nghiêm trọng (sốt cao, cứng cơ, thay đổi trạng thái tinh thần, tăng huyết áp).
  • Các thuốc tác động lên Serotonin: Sử dụng Dextromethorphan cùng với các thuốc như thuốc chống trầm cảm SSRIs (ví dụ: fluoxetine, paroxetine), SNRIs (ví dụ: venlafaxine), thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs), tramadol, linezolid, hoặc các sản phẩm thảo dược như St. John's Wort có thể làm tăng nguy cơ hội chứng Serotonin. Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
  • Các thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme CYP2D6 trong gan. Các thuốc ức chế enzyme này (ví dụ: fluoxetine, paroxetine, quinidine, amiodarone, cimetidine, bupropion) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ.
  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (CNS depressants): Dùng Dextromethorphan cùng với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau opioid có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ quá mức, chóng mặt và suy giảm khả năng tập trung.

Các tác dụng phụ thường gặp

Ngoài các tác dụng phụ đã liệt kê, Dextromethorphan có thể gây ra:

  • Buồn ngủ, chóng mặt.
  • Buồn nôn, nôn mửa, khó chịu dạ dày, táo bón.
  • Đau đầu.
  • Hiếm gặp hơn: Phát ban da, phản ứng dị ứng.

Ở liều cao hơn liều điều trị thông thường (như 650mg nếu giả định là Dextromethorphan), nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ sẽ tăng lên đáng kể, bao gồm kích động, lú lẫn, ảo giác và các vấn đề thần kinh nghiêm trọng khác.

Lời khuyên cuối cùng

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc, bạn cần:

  • Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin trên nhãn thuốc.
  • Không bao giờ tự ý sử dụng liều cao hơn khuyến cáo.
  • Kiểm tra lại tên hoạt chất và hàm lượng chính xác của bất kỳ sản phẩm nào bạn đang dùng hoặc có ý định dùng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về thuốc, tình trạng sức khỏe của mình, hoặc các tương tác thuốc tiềm ẩn.
  • Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp ngay lập tức.
" }
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác