Methorphan Viên nén 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định
Mẹ cho con bú
Không nên dùng

Hoạt chất:

Công dụng:

Các tác dụng phụ thường gặp:


Với vai trò là Dược sĩ chuyên khoa, tôi nhận thấy thông tin "Methorphan Viên nén 500mg" là không chuẩn xác hoặc có thể là nhầm lẫn. Hoạt chất Dextromethorphan (thường được gọi tắt là "Methorphan" trong một số ngữ cảnh không chính thức) là một thuốc giảm ho, nhưng liều dùng thông thường rất thấp, thường là 15mg hoặc 30mg mỗi liều, và không có dạng viên nén 500mg cho hoạt chất này. Có khả năng bạn đang đề cập đến Dextromethorphan, một loại thuốc giảm ho phổ biến. Nếu đây là trường hợp đó, tôi sẽ cung cấp thông tin dựa trên Dextromethorphan Hydrobromide với liều lượng và dạng bào chế thông thường. **Lưu ý quan trọng:** Không có hoạt chất "Methorphan 500mg" tồn tại dưới dạng đơn chất được cấp phép sử dụng rộng rãi. Việc sử dụng thuốc với liều lượng không xác định có thể rất nguy hiểm. Nếu bạn đang cầm trên tay một viên thuốc có nhãn "Methorphan 500mg", vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để xác định chính xác thành phần và liều lượng. Dưới đây là thông tin về hoạt chất **Dextromethorphan Hydrobromide**, giả định rằng đây là hoạt chất bạn muốn tra cứu: ```json { "active_ingredient": "Dextromethorphan Hydrobromide", "usage": "Thuốc giảm ho (ức chế trung tâm ho)", "pregnancy_safety": "Caution", "lactation_safety": "Caution", "side_effects": "Chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, khó chịu ở dạ dày, táo bón. Khi dùng liều cao (thường do lạm dụng) có thể gây hưng phấn, lú lẫn, ảo giác, co giật.", "content_html": "

Tư vấn chi tiết về Dextromethorphan Hydrobromide

Lưu ý quan trọng: Hoạt chất Dextromethorphan thường được dùng để giảm ho và có các dạng bào chế phổ biến như viên nén, viên nang, dung dịch, siro với hàm lượng thấp (ví dụ: 15mg, 30mg). Viên nén 500mg của hoạt chất Dextromethorphan là không điển hình và có thể là một nhầm lẫn trong tên hoặc hàm lượng. Thông tin dưới đây được cung cấp dựa trên hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide với liều lượng điều trị thông thường.

1. Công dụng chính

Dextromethorphan là một thuốc giảm ho không opioid, có tác dụng ức chế trung tâm ho ở hành não, giúp giảm tần suất và cường độ của các cơn ho do cảm lạnh thông thường, viêm họng, viêm phế quản hoặc các kích thích đường hô hấp khác.

2. Liều dùng

Liều dùng của Dextromethorphan phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tác dụng phụ và nguy cơ lạm dụng.

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều thông thường là 10-30 mg mỗi 4-8 giờ, không quá 120 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Liều thông thường là 5-15 mg mỗi 4-8 giờ, không quá 60 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: Liều thông thường là 2.5-7.5 mg mỗi 4-8 giờ, không quá 30 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Dextromethorphan cho trẻ em dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ nhỏ dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Lưu ý: Liều 500mg Dextromethorphan là liều cực kỳ cao và có thể gây độc, tuyệt đối không được sử dụng. Nếu bạn thấy sản phẩm có hàm lượng này, cần kiểm tra lại kỹ và không dùng khi chưa có hướng dẫn rõ ràng từ cán bộ y tế.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Dextromethorphan được xếp vào nhóm C theo phân loại của FDA (nguy cơ tiềm ẩn không thể loại trừ). Mặc dù các nghiên cứu trên động vật cho thấy có một số tác dụng không mong muốn, nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng Dextromethorphan trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi lợi ích tiềm năng vượt trội so với rủi ro và phải theo chỉ định và giám sát của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Dextromethorphan và các chất chuyển hóa của nó có thể tiết vào sữa mẹ. Mặc dù lượng thuốc thường thấp và nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ thường được coi là thấp khi sử dụng ở liều điều trị thông thường, nhưng vẫn cần thận trọng. Bà mẹ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Dextromethorphan để cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Nên theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như buồn ngủ bất thường, khó thở.

4. Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): Tuyệt đối không sử dụng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngưng dùng các thuốc MAOIs (ví dụ: phenelzine, tranylcypromine, isocarboxazid, selegiline). Sự kết hợp này có thể dẫn đến Hội chứng Serotonin, một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng với các triệu chứng như sốt cao, co giật, run rẩy, thay đổi trạng thái tinh thần, tăng huyết áp đột ngột.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs): Việc dùng đồng thời Dextromethorphan với các thuốc chống trầm cảm như fluoxetine, paroxetine, sertraline (SSRIs) hoặc venlafaxine, duloxetine (SNRIs) có thể làm tăng nguy cơ Hội chứng Serotonin. Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP2D6 (ví dụ: quinidine, amiodarone, fluoxetine) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ và nguy cơ độc tính.
  • Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Sử dụng Dextromethorphan cùng với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt và suy giảm khả năng tập trung.

5. Tác dụng phụ thường gặp

Khi sử dụng đúng liều, Dextromethorphan thường ít gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số người có thể gặp:

  • Chóng mặt, buồn ngủ.
  • Buồn nôn, khó chịu ở dạ dày, táo bón.
  • Phản ứng dị ứng (hiếm gặp): phát ban, ngứa, sưng mặt/lưỡi/họng, khó thở (cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp).
  • Ở liều cao hoặc lạm dụng: có thể gây hưng phấn, lú lẫn, ảo giác, co giật, hội chứng serotonin.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc hoặc xuất hiện các tác dụng phụ bất thường, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

" } ```
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác