Hoạt chất: Dextromethorphan hydrobromide
Công dụng: Giảm ho do cảm lạnh thông thường hoặc các tác nhân gây kích ứng nhẹ đường hô hấp.
Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày, táo bón.
Thông tin chi tiết về Dextromethorphan (Methorphan)
Dextromethorphan là một hoạt chất được sử dụng phổ biến để giảm ho, đặc biệt là ho khan hoặc ho không có đờm, do cảm lạnh thông thường hoặc các tình trạng kích ứng nhẹ đường hô hấp.
Liều dùng cho trẻ em
Việc sử dụng Dextromethorphan cho trẻ em cần hết sức thận trọng và phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Các khuyến cáo chung:
- Trẻ em dưới 2 tuổi: KHÔNG NÊN sử dụng thuốc ho và cảm lạnh không kê đơn, bao gồm Dextromethorphan, cho trẻ dưới 2 tuổi. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa.
- Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: KHÔNG NÊN sử dụng Dextromethorphan trừ khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
- Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Liều thông thường là 5-10 mg mỗi 4 giờ hoặc 15 mg mỗi 6-8 giờ, không vượt quá 60 mg trong 24 giờ. Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều dùng tương tự người lớn, thường là 10-20 mg mỗi 4 giờ hoặc 30 mg mỗi 6-8 giờ, không vượt quá 120 mg trong 24 giờ.
Lưu ý quan trọng: Luôn sử dụng dụng cụ đo liều chính xác kèm theo sản phẩm (nếu là dạng lỏng) và không vượt quá liều khuyến cáo. Nếu ho không giảm sau vài ngày hoặc kèm theo sốt cao, phát ban, đau đầu kéo dài, cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
CẨN TRỌNG. Dextromethorphan thường được phân loại là thai kỳ loại C theo FDA, nghĩa là các nghiên cứu trên động vật cho thấy có nguy cơ đối với thai nhi, nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy không có mối liên hệ rõ ràng giữa việc sử dụng Dextromethorphan ở liều điều trị thông thường và các dị tật bẩm sinh, dữ liệu vẫn còn hạn chế.
- Khuyến cáo: Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan. Nên tránh sử dụng trong ba tháng đầu của thai kỳ nếu có thể. Chỉ sử dụng khi lợi ích tiềm năng vượt trội so với rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
CẨN TRỌNG. Dữ liệu về sự bài tiết của Dextromethorphan vào sữa mẹ còn hạn chế. Mặc dù thuốc có vẻ tương thích với việc cho con bú ở liều điều trị thông thường và các báo cáo về tác dụng phụ ở trẻ bú mẹ là hiếm, vẫn cần thận trọng.
- Khuyến cáo: Phụ nữ cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan. Cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu như buồn ngủ bất thường, khó thở hoặc khó bú.
Cảnh báo tương tác thuốc
Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ra các phản ứng nghiêm trọng:
- Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): TUYỆT ĐỐI CHỐNG CHỈ ĐỊNH. Sử dụng đồng thời Dextromethorphan với MAOIs (ví dụ: phenelzine, selegiline) hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOIs có thể gây ra Hội chứng Serotonin nghiêm trọng, với các triệu chứng như sốt cao, co giật, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, thay đổi trạng thái tinh thần.
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs) và các thuốc khác làm tăng serotonin: (Ví dụ: fluoxetine, paroxetine, sertraline, duloxetine, venlafaxine, thuốc chống trầm cảm ba vòng, triptan, St. John's Wort). Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ phát triển Hội chứng Serotonin.
- Thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme CYP2D6. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP2D6 (ví dụ: quinidine, fluoxetine, paroxetine, amiodarone, cimetidine, bupropion) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ và độc tính.
- Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: (Ví dụ: thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc giãn cơ). Sử dụng cùng lúc có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ nghiêm trọng và suy giảm khả năng tập trung.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược, để tránh các tương tác thuốc có hại.