Methorphan Ống uống 80mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan HBr

Công dụng: Giảm ho không đờm do cảm lạnh, cúm hoặc các kích ứng đường hô hấp khác.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng nhẹ, phát ban.


Dextromethorphan là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm ho không gây nghiện, có tác dụng ức chế trung tâm ho ở hành não, giúp giảm tần suất và cường độ của cơn ho. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các loại ho khan, ho không có đờm do cảm lạnh thông thường, cúm, hoặc các tình trạng kích ứng đường hô hấp khác.

Liều dùng cho trẻ em và người lớn

Lưu ý quan trọng: Sản phẩm 'Methorphan Ống uống 80mg' chứa hàm lượng Dextromethorphan khá cao cho một liều đơn. Liều khuyến cáo dưới đây là liều tiêu chuẩn cho Dextromethorphan tổng quát. Việc sử dụng sản phẩm 80mg cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì sản phẩm, đặc biệt đối với trẻ em, để tránh quá liều.

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
    • Thông thường: 10-20 mg mỗi 4 giờ, hoặc 30 mg mỗi 6-8 giờ khi cần.
    • Liều tối đa: 120 mg trong 24 giờ.
    • Đối với sản phẩm ống uống 80mg: Liều này cao hơn liều đơn thông thường của Dextromethorphan dạng tác dụng nhanh. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về cách dùng và tần suất sử dụng cụ thể cho sản phẩm này, vì nó có thể là dạng tác dụng kéo dài hoặc chỉ định cho trường hợp đặc biệt.
  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi:
    • Thông thường: 5-10 mg mỗi 4 giờ, hoặc 15 mg mỗi 6-8 giờ khi cần.
    • Liều tối đa: 60 mg trong 24 giờ.
    • Tuyệt đối không sử dụng sản phẩm ống uống 80mg cho nhóm tuổi này nếu không có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. Có thể cần phải chia nhỏ liều hoặc tìm dạng bào chế có hàm lượng thấp hơn.
  • Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi:
    • Thông thường: 2.5-5 mg mỗi 4 giờ, hoặc 7.5 mg mỗi 6-8 giờ khi cần.
    • Liều tối đa: 30 mg trong 24 giờ.
    • Không sử dụng sản phẩm ống uống 80mg cho nhóm tuổi này trừ khi có chỉ định rất rõ ràng và hướng dẫn liều dùng từ bác sĩ chuyên khoa, và thường xuyên phải pha loãng.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi:
    • Không khuyến cáo sử dụng Dextromethorphan cho trẻ dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Dextromethorphan được xếp vào nhóm C theo phân loại của FDA (Hoa Kỳ) về nguy cơ thai kỳ. Điều này có nghĩa là các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy tác dụng phụ đối với thai nhi, nhưng chưa có đủ nghiên cứu được kiểm soát tốt trên người. Hoặc không có nghiên cứu trên động vật hay người.

    Mặc dù một số nghiên cứu không cho thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh khi sử dụng Dextromethorphan trong thai kỳ, nhưng để đảm bảo an toàn tối đa, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Dextromethorphan khi thực sự cần thiết và phải tham khảo ý kiến bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn.

  • Phụ nữ cho con bú: Có rất ít thông tin về việc Dextromethorphan có đi vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, một số nguồn cho rằng một lượng nhỏ có thể được bài tiết vào sữa mẹ.

    Mặc dù nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được cho là thấp ở liều điều trị thông thường, nhưng phụ nữ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Dextromethorphan. Cần theo dõi trẻ về bất kỳ dấu hiệu buồn ngủ hoặc tác dụng phụ nào khác.

Cảnh báo tương tác thuốc

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc làm giảm hiệu quả điều trị. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): Đây là tương tác nghiêm trọng nhất. Không được dùng Dextromethorphan trong vòng 14 ngày sau khi ngưng dùng MAOIs (hoặc ngược lại) vì có thể gây ra hội chứng Serotonin, với các triệu chứng như sốt cao, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, co giật, lú lẫn, ảo giác và hôn mê.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs và TCAs): Việc sử dụng Dextromethorphan cùng với các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs như Fluoxetine, Paroxetine, Sertraline) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) có thể làm tăng nguy cơ hội chứng Serotonin.
  • Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Các thuốc ức chế CYP2D6 (ví dụ: Quinidine, Fluoxetine, Paroxetine, Amiodarone, Ritonavir) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ.
  • Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Dùng Dextromethorphan cùng với rượu hoặc các thuốc có tác dụng an thần, gây ngủ (như thuốc kháng histamine thế hệ 1, thuốc ngủ, thuốc an thần) có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.

Các lưu ý quan trọng khác

  • Không sử dụng Dextromethorphan cho các trường hợp ho có đờm, ho mạn tính do hen suyễn, khí phế thũng hoặc các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Không vượt quá liều khuyến cáo. Sử dụng quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, chóng mặt, buồn ngủ nghiêm trọng, lú lẫn, ảo giác, nhịp tim nhanh, và trong trường hợp nặng có thể gây suy hô hấp.
  • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt.
  • Không dùng cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Dextromethorphan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng với nguy cơ lạm dụng thuốc (abuse potential) ở liều cao, đặc biệt ở thanh thiếu niên.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác