Methorphan Dung dịch 500mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Dextromethorphan

Công dụng: Giảm ho do cảm lạnh, cúm, hoặc các tình trạng kích ứng đường hô hấp khác.

Các tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón. Ít gặp hơn: phát ban, ngứa, đau bụng, nhịp tim nhanh nhẹ.


Kính chào quý vị,

Thông tin về thuốc/hoạt chất 'Methorphan Dung dịch 500mg' có một số điểm cần làm rõ để đảm bảo an toàn và chính xác y khoa.

Lưu ý quan trọng về tên hoạt chất và liều lượng 500mg:

Hoạt chất 'Methorphan' tự nó không phải là một tên hoạt chất y tế phổ biến và được công nhận rộng rãi. Nhiều khả năng, đây là sự nhầm lẫn hoặc viết tắt của Dextromethorphan – một hoạt chất chống ho được sử dụng phổ biến. Về liều lượng '500mg', cần đặc biệt lưu ý rằng 500mg Dextromethorphan là một liều cực kỳ cao và nguy hiểm, không phải là liều điều trị thông thường. Việc sử dụng liều này có thể dẫn đến quá liều nghiêm trọng và các tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng.

Chúng tôi KHÔNG khuyến nghị sử dụng Dextromethorphan với liều lượng 500mg. Nếu quý vị thấy thông tin này trên nhãn thuốc, xin vui lòng NGƯNG SỬ DỤNG và liên hệ ngay với bác sĩ, dược sĩ hoặc cơ quan y tế có thẩm quyền để xác minh chính xác tên hoạt chất và nồng độ/liều lượng của sản phẩm.

Các thông tin dưới đây sẽ được cung cấp dựa trên hoạt chất Dextromethorphan với liều lượng điều trị thông thường và an toàn.

Dextromethorphan: Thông tin chi tiết

1. Công dụng chính:

  • Dextromethorphan là một thuốc giảm ho không gây nghiện, hoạt động bằng cách tác động lên trung tâm ho ở hành não, làm tăng ngưỡng ho.
  • Thuốc được sử dụng để giảm tạm thời các triệu chứng ho do cảm lạnh thông thường, cúm, hoặc các tình trạng kích ứng đường hô hấp nhẹ khác.

2. Liều dùng cho trẻ em:

Việc sử dụng thuốc giảm ho cho trẻ em cần hết sức thận trọng và luôn theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. KHÔNG SỬ DỤNG Dextromethorphan cho trẻ em dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.

  • Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: Thường không khuyến khích sử dụng. Nếu cần, liều lượng phải rất thấp và theo chỉ dẫn nghiêm ngặt của bác sĩ (ví dụ: 2,5 mg mỗi 4 giờ, tối đa 4 lần/ngày).
  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Liều thông thường là 5-10 mg mỗi 4 giờ hoặc 15 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 60 mg/24 giờ.
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn: Liều thông thường là 10-20 mg mỗi 4 giờ hoặc 30 mg mỗi 6-8 giờ. Tổng liều tối đa không quá 120 mg/24 giờ.

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và sử dụng dụng cụ đo lường chuyên dụng để đảm bảo liều lượng chính xác cho trẻ em.

3. Lưu ý cho phụ nữ mang thai:

Mức độ an toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

  • Dextromethorphan thuộc nhóm C theo phân loại của FDA (Hoa Kỳ) cũ về nguy cơ cho thai kỳ (nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ, nhưng chưa có đủ nghiên cứu đối chứng ở phụ nữ mang thai).
  • Chỉ nên sử dụng Dextromethorphan cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết và khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
  • Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Dextromethorphan.

4. Lưu ý cho phụ nữ cho con bú:

Mức độ an toàn: Caution (Cẩn trọng/Hỏi bác sĩ)

  • Dextromethorphan và các chất chuyển hóa của nó có thể được bài tiết vào sữa mẹ.
  • Mặc dù liều lượng bài tiết thường thấp và nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ được xem là thấp ở liều điều trị thông thường, nhưng vẫn có khả năng gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc kích thích ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sơ sinh non tháng hoặc trẻ có tiền sử nhạy cảm.
  • Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.

5. Cảnh báo tương tác thuốc:

Dextromethorphan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs): CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI. Không được sử dụng Dextromethorphan cùng lúc hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng sử dụng MAOIs (ví dụ: isocarboxazid, phenelzine, selegiline, tranylcypromine, linezolid, methylene blue tiêm tĩnh mạch). Sự kết hợp này có thể gây ra Hội chứng Serotonin, một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng với các triệu chứng như sốt cao, co giật, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, thay đổi trạng thái tinh thần.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin chọn lọc (SSRIs) và các thuốc tác động serotonergic khác: (ví dụ: fluoxetine, paroxetine, sertraline, citalopram, escitalopram, venlafaxine, duloxetine, amitriptyline, imipramine, tramadol, triptans). Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ Hội chứng Serotonin.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: Dextromethorphan được chuyển hóa bởi enzyme CYP2D6. Các thuốc ức chế enzyme này (ví dụ: quinidine, amiodarone, fluoxetine, paroxetine, bupropion) có thể làm tăng nồng độ Dextromethorphan trong máu, dẫn đến tăng tác dụng phụ.
  • Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Sử dụng đồng thời với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ có thể làm tăng tác dụng an thần và ức chế thần kinh trung ương.

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc (bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược) mà quý vị đang sử dụng để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào về tình trạng sức khỏe hoặc việc sử dụng thuốc.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác